(Top Banner Ad)
dot points
B1
danh từ B1 Thuyết trình, Văn bản, Công việc văn phòng

dot points

Nghĩa tiếng Việt

gạch đầu dòng liệt kê dạng chấm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of presenting information in a format of points preceded by a dot symbol, often used in presentations, reports or documents to highlight key facts or ideas.

Vietnamese Meaning

Một cách trình bày thông tin dưới dạng các điểm được đánh dấu bằng biểu tượng dấu chấm, thường được sử dụng trong các bài thuyết trình, báo cáo hoặc tài liệu để làm nổi bật các sự kiện hoặc ý tưởng chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The presentation included a summary of key findings in dot points."

    "Bài thuyết trình bao gồm một bản tóm tắt các phát hiện chính dưới dạng gạch đầu dòng."

  • "Please summarise the main arguments in dot points."

    "Vui lòng tóm tắt các luận điểm chính dưới dạng gạch đầu dòng."

  • "The report is formatted with key information displayed in dot points."

    "Báo cáo được định dạng với thông tin quan trọng được hiển thị dưới dạng gạch đầu dòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dot point chấm đầu dòng (số ít)
Noun dot dấu chấm, chấm (nhỏ)
Noun point điểm, ý chính
Verb to dot chấm, đánh dấu bằng chấm
Verb to point chỉ ra, hướng dẫn
Adjective dotted có chấm, chấm bi
Adjective pointed nhọn, sắc sảo (ý kiến)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thuyết trình, Văn bản, Công việc văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dott
Modern English
dot
Latin
punctum
Old French
point
Modern English
point

Nguồn gốc 'chấm đầu dòng'

Từ 'dot points' được ghép từ 'dot' (chấm) và 'point' (điểm, ý). 'Dot' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dott' nghĩa là một chấm nhỏ hoặc một vết. 'Point' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'punctum' qua tiếng Pháp cổ 'point', nghĩa là một vết châm hoặc một điểm nhỏ. Khi kết hợp lại, 'dot points' mô tả cách trình bày thông tin bằng các gạch đầu dòng, nơi mỗi 'điểm' thông tin được bắt đầu bằng một 'chấm' hoặc ký hiệu nhỏ, giúp nội dung dễ đọc và dễ hiểu.

Usage Note

"Dot points" thường được dùng thay thế cho "bullet points". Mặc dù về mặt kỹ thuật, "bullet points" có thể sử dụng nhiều biểu tượng khác ngoài dấu chấm tròn, trong thực tế, cả hai cụm từ thường được hiểu là tương đương. "Dot points" có lẽ ít trang trọng hơn một chút so với "bullet points".

Prepositions

in under

Ví dụ:
- in dot points: trình bày dưới dạng các gạch đầu dòng (ví dụ: The main points are presented *in dot points*).
- under the dot points: bên dưới các gạch đầu dòng (ví dụ: More information can be found *under the dot points*).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + dot points
  • use use dot points
    (sử dụng các gạch đầu dòng)
  • summarize in summarize information in dot points
    (tóm tắt thông tin bằng các gạch đầu dòng)
  • present in present your findings in dot points
    (trình bày kết quả của bạn dưới dạng gạch đầu dòng)
  • list using list the requirements using dot points
    (liệt kê các yêu cầu bằng cách dùng gạch đầu dòng)
Tính từ + dot points
  • clear clear dot points
    (các gạch đầu dòng rõ ràng)
  • concise concise dot points
    (các gạch đầu dòng súc tích)
  • key key dot points
    (các gạch đầu dòng chính)
  • main main dot points
    (các gạch đầu dòng chủ yếu)

Idioms

  • in dot points

    dưới dạng gạch đầu dòng, theo các gạch đầu dòng

    "Please write your report in dot points."

    (Xin hãy viết báo cáo của bạn dưới dạng gạch đầu dòng.)

  • get straight to the dot points

    đi thẳng vào các ý chính (dưới dạng gạch đầu dòng), không nói vòng vo

    "Let's get straight to the dot points; we don't have much time."

    (Hãy đi thẳng vào các ý chính; chúng ta không có nhiều thời gian.)

  • summarize (something) in dot points

    tóm tắt (điều gì đó) bằng các gạch đầu dòng

    "Can you summarize the meeting's outcomes in dot points for me?"

    (Bạn có thể tóm tắt các kết quả cuộc họp bằng các gạch đầu dòng cho tôi không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dot points

danh từ
Lật mặt

Một cách trình bày thông tin dưới dạng các điểm được đánh dấu bằng biểu tượng dấu chấm, thường được sử dụng trong các bài thuyết trình, báo cáo hoặc tài liệu để làm nổi bật các sự kiện hoặc ý tưởng chính.

"The presentation included a summary of key findings in dot points."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the presentation included clear dot points made it easy to follow.
Việc bài thuyết trình bao gồm các gạch đầu dòng rõ ràng giúp dễ theo dõi.
Phủ định
Whether she used dot points in her report is not known.
Liệu cô ấy có sử dụng gạch đầu dòng trong báo cáo của mình hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why the speaker didn't use dot points remains a mystery.
Tại sao người nói không sử dụng gạch đầu dòng vẫn còn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dot points".

Văn hóa giao tiếp trong kinh doanh và học thuật

Việc sử dụng 'dot points' (hay 'bullet points') rất phổ biến trong giao tiếp chuyên nghiệp và học thuật ở các nước phương Tây. Nó thể hiện sự ưu tiên cho tính rõ ràng, súc tích và hiệu quả trong việc truyền tải thông tin. Thay vì viết các đoạn văn dài, người ta thường dùng gạch đầu dòng để trình bày các ý chính, giúp người đọc hoặc người nghe dễ dàng nắm bắt thông tin quan trọng một cách nhanh chóng.

Công cụ trình chiếu và 'dot points'

'Dot points' là một tính năng cơ bản và không thể thiếu trong các phần mềm trình chiếu như PowerPoint. Nó cho phép người thuyết trình tổ chức và hiển thị thông tin một cách có cấu trúc, giúp khán giả theo dõi bài nói dễ dàng hơn. Điều này phản ánh xu hướng hiện đại trong giáo dục và kinh doanh, nơi việc trình bày trực quan và hiệu quả được đánh giá cao.