dot points
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A style of presenting information in a format of points preceded by a dot symbol, often used in presentations, reports or documents to highlight key facts or ideas.
Vietnamese Meaning
Một cách trình bày thông tin dưới dạng các điểm được đánh dấu bằng biểu tượng dấu chấm, thường được sử dụng trong các bài thuyết trình, báo cáo hoặc tài liệu để làm nổi bật các sự kiện hoặc ý tưởng chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The presentation included a summary of key findings in dot points."
"Bài thuyết trình bao gồm một bản tóm tắt các phát hiện chính dưới dạng gạch đầu dòng."
-
"Please summarise the main arguments in dot points."
"Vui lòng tóm tắt các luận điểm chính dưới dạng gạch đầu dòng."
-
"The report is formatted with key information displayed in dot points."
"Báo cáo được định dạng với thông tin quan trọng được hiển thị dưới dạng gạch đầu dòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Dot points" thường được dùng thay thế cho "bullet points". Mặc dù về mặt kỹ thuật, "bullet points" có thể sử dụng nhiều biểu tượng khác ngoài dấu chấm tròn, trong thực tế, cả hai cụm từ thường được hiểu là tương đương. "Dot points" có lẽ ít trang trọng hơn một chút so với "bullet points".
Prepositions
Ví dụ:
- in dot points: trình bày dưới dạng các gạch đầu dòng (ví dụ: The main points are presented *in dot points*).
- under the dot points: bên dưới các gạch đầu dòng (ví dụ: More information can be found *under the dot points*).
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use dot points (sử dụng các gạch đầu dòng)
-
summarize in summarize information in dot points (tóm tắt thông tin bằng các gạch đầu dòng)
-
present in present your findings in dot points (trình bày kết quả của bạn dưới dạng gạch đầu dòng)
-
list using list the requirements using dot points (liệt kê các yêu cầu bằng cách dùng gạch đầu dòng)
-
clear clear dot points (các gạch đầu dòng rõ ràng)
-
concise concise dot points (các gạch đầu dòng súc tích)
-
key key dot points (các gạch đầu dòng chính)
-
main main dot points (các gạch đầu dòng chủ yếu)
Idioms
-
in dot points
dưới dạng gạch đầu dòng, theo các gạch đầu dòng
"Please write your report in dot points."
(Xin hãy viết báo cáo của bạn dưới dạng gạch đầu dòng.)
-
get straight to the dot points
đi thẳng vào các ý chính (dưới dạng gạch đầu dòng), không nói vòng vo
"Let's get straight to the dot points; we don't have much time."
(Hãy đi thẳng vào các ý chính; chúng ta không có nhiều thời gian.)
-
summarize (something) in dot points
tóm tắt (điều gì đó) bằng các gạch đầu dòng
"Can you summarize the meeting's outcomes in dot points for me?"
(Bạn có thể tóm tắt các kết quả cuộc họp bằng các gạch đầu dòng cho tôi không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dot points
danh từMột cách trình bày thông tin dưới dạng các điểm được đánh dấu bằng biểu tượng dấu chấm, thường được sử dụng trong các bài thuyết trình, báo cáo hoặc tài liệu để làm nổi bật các sự kiện hoặc ý tưởng chính.
"The presentation included a summary of key findings in dot points."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the presentation included clear dot points made it easy to follow. |
Việc bài thuyết trình bao gồm các gạch đầu dòng rõ ràng giúp dễ theo dõi. |
| Phủ định | Whether she used dot points in her report is not known. |
Liệu cô ấy có sử dụng gạch đầu dòng trong báo cáo của mình hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | Why the speaker didn't use dot points remains a mystery. |
Tại sao người nói không sử dụng gạch đầu dòng vẫn còn là một bí ẩn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dot points".
