(Top Banner Ad)
itemized list
B2
noun phrase B2 Kế toán, Kinh doanh

itemized list

Nghĩa tiếng Việt

danh sách chi tiết bảng kê chi tiết liệt kê chi tiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A list in which each item is listed separately, often with details such as price or quantity.

Vietnamese Meaning

Một danh sách trong đó mỗi mục được liệt kê riêng biệt, thường kèm theo các chi tiết như giá cả hoặc số lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accountant provided an itemized list of all expenses related to the project."

    "Kế toán đã cung cấp một danh sách chi tiết tất cả các chi phí liên quan đến dự án."

  • "We need an itemized list of all the parts required for the repair."

    "Chúng ta cần một danh sách chi tiết tất cả các bộ phận cần thiết cho việc sửa chữa."

  • "The hotel bill included an itemized list of charges."

    "Hóa đơn khách sạn bao gồm một danh sách chi tiết các khoản phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun item mục, khoản, vật phẩm
Verb itemize liệt kê từng mục, chi tiết hóa
Noun itemization sự liệt kê chi tiết, sự phân mục
Noun list danh sách, bảng kê
Verb list liệt kê, ghi vào danh sách
Noun listing sự liệt kê, danh sách (đặc biệt trong kinh doanh, bất động sản)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kế toán, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
item
Old French
item
English (mid 15th C)
item
Proto-Germanic
*listō
Old English
list
Middle English
liste
English (17th C)
itemized list

Nguồn gốc từ 'Item'

Từ 'item' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'item', có nghĩa là 'tương tự, cũng vậy' hoặc 'ngoài ra'. Ban đầu nó được sử dụng trong các văn bản để giới thiệu các điểm hoặc khoản mục bổ sung, nhấn mạnh rằng chúng cũng cần được xem xét như những gì đã đề cập.

Nguồn gốc từ 'List'

Từ 'list' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'list', nghĩa là 'đường viền' hoặc 'dải băng'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'một cuộn giấy' hay 'danh mục', dẫn đến ý nghĩa 'danh sách các mục' mà chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'itemized list' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính hoặc bán lẻ. Nó nhấn mạnh tính chi tiết và rõ ràng của danh sách, cho phép người đọc dễ dàng theo dõi và kiểm tra từng mục. Khác với một danh sách chung chung, 'itemized list' cung cấp thông tin cụ thể về từng thành phần.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ bản chất của danh sách, ví dụ: 'an itemized list of expenses' (một danh sách chi tiết các khoản chi phí).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + itemized list
  • detailed detailed itemized list
    (danh sách liệt kê chi tiết)
  • comprehensive comprehensive itemized list
    (danh sách liệt kê đầy đủ, toàn diện)
  • full full itemized list
    (danh sách liệt kê đầy đủ)
  • accurate accurate itemized list
    (danh sách liệt kê chính xác)
Verb + itemized list
  • provide provide an itemized list
    (cung cấp một danh sách liệt kê chi tiết)
  • submit submit an itemized list
    (nộp một danh sách liệt kê chi tiết)
  • draw up draw up an itemized list
    (lập một danh sách liệt kê chi tiết)
  • request request an itemized list
    (yêu cầu một danh sách liệt kê chi tiết)
itemized list + Prepositional Phrase
  • of an itemized list of expenses
    (một danh sách chi tiết các khoản chi tiêu)
  • of an itemized list of services
    (một danh sách chi tiết các dịch vụ)

Idioms

  • To provide an itemized list

    Cung cấp một danh sách liệt kê chi tiết

    "Please provide an itemized list of all repairs performed."

    (Vui lòng cung cấp danh sách chi tiết tất cả các sửa chữa đã thực hiện.)

  • To request an itemized list

    Yêu cầu một danh sách liệt kê chi tiết

    "The customer requested an itemized list for their insurance claim."

    (Khách hàng đã yêu cầu một danh sách chi tiết cho yêu cầu bồi thường bảo hiểm của họ.)

  • To keep an itemized list

    Giữ một danh sách liệt kê chi tiết

    "It's important to keep an itemized list of your purchases for tax purposes."

    (Điều quan trọng là phải giữ một danh sách chi tiết các khoản mua sắm của bạn cho mục đích thuế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

itemized list

noun phrase
Lật mặt

Một danh sách trong đó mỗi mục được liệt kê riêng biệt, thường kèm theo các chi tiết như giá cả hoặc số lượng.

"The accountant provided an itemized list of all expenses related to the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "itemized list".

Minh bạch tài chính

'Itemized list' là một phần không thể thiếu trong các giao dịch tài chính ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là trong hóa đơn và báo cáo chi phí. Nó đảm bảo tính minh bạch, cho phép người tiêu dùng hoặc các bên liên quan hiểu rõ từng khoản mục chi phí hoặc dịch vụ, tránh hiểu lầm và gian lận.

Công cụ quản lý và pháp lý

Trong môi trường kinh doanh và pháp lý, một 'itemized list' không chỉ là tiện ích mà còn là yêu cầu bắt buộc. Nó cung cấp bằng chứng cụ thể và chi tiết cho kiểm toán, giải quyết tranh chấp, tuân thủ các quy định pháp luật và lập ngân sách hiệu quả, ví dụ như trong hồ sơ thuế hoặc báo cáo tài sản.