bluffing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of trying to deceive someone into believing that one has more of something (e.g., skill, knowledge, resources) than is actually the case.
Vietnamese Meaning
Hành động cố gắng lừa dối ai đó để họ tin rằng mình có nhiều thứ hơn (ví dụ: kỹ năng, kiến thức, nguồn lực) so với thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was bluffing at having a strong hand in poker."
"Anh ta đang cố gắng giả vờ rằng mình có một bộ bài mạnh trong poker."
-
"The negotiator was bluffing about having other offers."
"Nhà đàm phán đang lừa dối về việc có những lời đề nghị khác."
-
"Don't fall for his bluffing."
"Đừng mắc bẫy trò lừa của anh ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các tình huống cạnh tranh, nơi một người cố gắng tạo ấn tượng sai lệch để đạt được lợi thế. Khác với 'lying' (nói dối) ở chỗ 'bluffing' thường liên quan đến việc thổi phồng hoặc phóng đại sự thật thay vì hoàn toàn bịa đặt. Trong poker, 'bluffing' có nghĩa là đặt cược lớn khi bài yếu để khiến đối thủ bỏ bài.
Prepositions
bluffing at: nhấn mạnh hành động cụ thể đang cố gắng lừa dối. bluffing about: nhấn mạnh chủ đề mà người đó đang lừa dối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accuse someone of bluffing (buộc tội ai đó đang lừa phỉnh)
-
suspect someone is bluffing (nghi ngờ ai đó đang hù dọa)
-
know someone is bluffing (biết chắc ai đó đang lừa)
-
clearly bluffing (rõ ràng là đang hù dọa)
-
just bluffing (chỉ là đang dọa thôi)
-
possibly bluffing (có thể là đang lừa phỉnh)
-
a bluffing tactic (một chiến thuật hù dọa)
-
a bluffing game (một trò chơi cân não/lừa phỉnh)
Idioms
-
call someone's bluff
Lật tẩy ai đó; thách thức ai đó chứng minh điều họ nói là thật, vì bạn tin họ đang nói dối hoặc hù dọa.
"He claimed he could get us backstage passes, but when I asked him to do it, I was just calling his bluff."
(Anh ta khoe là có thể lấy cho chúng tôi vé vào hậu trường, nhưng khi tôi yêu cầu anh ta làm vậy, tôi chỉ đang thách thức anh ta thôi.)
-
bluff your way through/out of something
Thoát khỏi hoặc hoàn thành một việc gì đó bằng cách lừa phỉnh, giả vờ mình có kiến thức hoặc khả năng.
"I hadn't studied for the oral exam, so I had to bluff my way through it."
(Tôi đã không học bài cho kỳ thi vấn đáp, vì vậy tôi phải chém gió để vượt qua nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bluffing
Verb (gerund or present participle)Hành động cố gắng lừa dối ai đó để họ tin rằng mình có nhiều thứ hơn (ví dụ: kỹ năng, kiến thức, nguồn lực) so với thực tế.
"He was bluffing at having a strong hand in poker."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Bluffing is a common tactic in poker. |
Ăn gian là một chiến thuật phổ biến trong poker. |
| Phủ định | I don't appreciate bluffing in serious negotiations. |
Tôi không đánh giá cao việc ăn gian trong các cuộc đàm phán nghiêm túc. |
| Nghi vấn | Is bluffing always considered unethical? |
Có phải việc ăn gian luôn được coi là phi đạo đức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bluffing".
