(Top Banner Ad)
plentiful yield
B2
Tính từ (Adjective) B2 Nông nghiệp, Kinh tế

plentiful yield

UK: /ˈplɛntɪfʊl/ • US: /ˈplɛntɪfəl/

Nghĩa tiếng Việt

mùa màng bội thu sản lượng dồi dào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing in or yielding great quantities; abundant.

Vietnamese Meaning

Có số lượng lớn hoặc tạo ra số lượng lớn; dồi dào, phong phú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The harvest was plentiful this year."

    "Vụ mùa năm nay bội thu."

  • "A plentiful yield of corn is expected this season."

    "Người ta kỳ vọng một vụ thu hoạch ngô bội thu vào mùa này."

  • "The investment resulted in a plentiful yield of profit."

    "Khoản đầu tư mang lại lợi nhuận dồi dào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plenty sự dồi dào, sự phong phú
Adverb plentifully một cách dồi dào, phong phú
Noun plenitude sự đầy đủ, sự sung túc
Verb yield sản xuất, mang lại, nhượng bộ
Noun yield năng suất, sản lượng, lợi nhuận
Adjective yielding mềm dẻo, dễ uốn, dễ nhượng bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plenus (full)
Old French
plenté (abundance)
English
plentiful
Proto-Germanic
*geldanan (to pay, give)
Old English
ġieldan (to pay, produce)
English
yield

Ước Mơ Về Sự Sung Túc

Từ xa xưa, con người luôn mong muốn có một "năng suất dồi dào" (plentiful yield) từ đất đai hay công sức lao động của mình. Khái niệm này liên quan chặt chẽ đến sự sống còn, thịnh vượng và hạnh phúc. "Plentiful yield" không chỉ là về số lượng mà còn là biểu tượng cho thành quả lao động, sự ban tặng của thiên nhiên và niềm hy vọng về một tương lai tươi sáng, đầy đủ.

Usage Note

Tính từ 'plentiful' thường được sử dụng để mô tả một nguồn cung dồi dào hoặc một kết quả thu hoạch lớn. Nó nhấn mạnh sự phong phú và đủ đầy, trái ngược với sự khan hiếm hoặc thiếu thốn. So với 'abundant', 'plentiful' có thể mang sắc thái thực tế hơn, thường liên quan đến sản lượng hoặc nguồn cung có thể đo lường được.
Trong ngữ cảnh 'plentiful yield', 'yield' chỉ sản lượng thu hoạch, thường là trong nông nghiệp hoặc các hoạt động sản xuất. 'Yield' nhấn mạnh kết quả hoặc sản phẩm thu được sau một quá trình, so với 'produce' (sản phẩm nói chung) hoặc 'output' (đầu ra).

Prepositions

of with

'Plentiful of' được dùng khi nói về một lượng lớn của cái gì đó. Ví dụ: 'plentiful of opportunities'. 'Plentiful with' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để diễn tả cái gì đó chứa đầy hoặc có nhiều cái gì đó. Ví dụ: 'The garden was plentiful with flowers.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plentiful yield
  • high high plentiful yield
    (năng suất dồi dào cao)
  • excellent excellent plentiful yield
    (năng suất dồi dào tuyệt vời)
  • record record plentiful yield
    (năng suất dồi dào kỷ lục)
  • abundant abundant plentiful yield
    (năng suất dồi dào phong phú)
Verb + plentiful yield
  • produce produce a plentiful yield
    (tạo ra năng suất dồi dào)
  • ensure ensure a plentiful yield
    (đảm bảo năng suất dồi dào)
  • achieve achieve a plentiful yield
    (đạt được năng suất dồi dào)
  • expect expect a plentiful yield
    (mong đợi năng suất dồi dào)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plentiful yield

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Có số lượng lớn hoặc tạo ra số lượng lớn; dồi dào, phong phú.

"The harvest was plentiful this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather hadn't been so dry, we would have a plentiful yield this year.
Nếu thời tiết không quá khô hạn, chúng ta đã có một vụ mùa bội thu năm nay.
Phủ định
If the soil hadn't been so depleted, we wouldn't be struggling to get a plentiful yield now.
Nếu đất không bị bạc màu đến vậy, chúng ta đã không phải vật lộn để có một vụ mùa bội thu vào lúc này.
Nghi vấn
If the new irrigation system had been installed on time, would we have a more plentiful yield now?
Nếu hệ thống tưới tiêu mới được lắp đặt đúng thời hạn, chúng ta có đạt được vụ mùa bội thu hơn vào lúc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plentiful yield".

Lễ Hội Thu Hoạch và Sự Sung Túc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới, "năng suất dồi dào" thường được kỷ niệm qua các lễ hội thu hoạch. Ví dụ, Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) ở Bắc Mỹ là dịp để bày tỏ lòng biết ơn về mùa màng bội thu và những điều tốt lành. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của nông nghiệp và sự biết ơn đối với sự ban tặng của thiên nhiên.

Biểu Tượng Của Thịnh Vượng và Hy Vọng

"Năng suất dồi dào" không chỉ ám chỉ kết quả vật chất mà còn là biểu tượng của sự thịnh vượng, thành công và hy vọng. Trong kinh doanh, nó có thể là lợi nhuận cao; trong cuộc sống, nó có thể là thành quả từ nỗ lực. Nó thể hiện niềm tin vào một tương lai tươi sáng, nơi những nỗ lực được đền đáp xứng đáng.