(Top Banner Ad)
poor harvest
B1
Tính từ B1 Nông nghiệp, Kinh tế

poor harvest

UK: /pɔː ˈhɑːvɪst/ • US: /pʊr ˈhɑːrvɪst/

Nghĩa tiếng Việt

mùa màng thất bát vụ mùa kém thu hoạch kém
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of low or inferior quality; not good.

Vietnamese Meaning

Chất lượng kém hoặc thấp kém; không tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmers are worried about the poor harvest this year due to the drought."

    "Những người nông dân đang lo lắng về vụ mùa thất bát năm nay do hạn hán."

  • "The region experienced a poor harvest due to excessive rainfall."

    "Khu vực này đã trải qua một vụ mùa thất bát do mưa quá nhiều."

  • "A poor harvest can have devastating effects on the local economy."

    "Một vụ mùa thất bát có thể gây ra những ảnh hưởng tàn khốc đến nền kinh tế địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poverty sự nghèo đói
Verb impoverish làm cho nghèo khổ, làm suy kiệt
Adjective impoverished nghèo khổ, bị làm cho suy kiệt
Adverb poorly một cách tệ hại, kém chất lượng
Noun harvester máy gặt, người gặt
Verb harvest thu hoạch, gặt hái
Noun harvesting sự thu hoạch, việc gặt hái

Synonyms

meager harvest (vụ mùa ít ỏi)failed harvest (vụ mùa thất bại)scanty harvest (vụ mùa khan hiếm)

Antonyms

bumper harvest (vụ mùa bội thu)rich harvest (vụ mùa giàu có)abundant harvest (vụ mùa dồi dào)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pauperem
Old French
povre
Middle English
pore
English
poor
Proto-Indo-European
*kerp-
Proto-Germanic
*harbistaz
Old English
hærfest
English
harvest

Nguồn gốc của 'poor'

Từ 'poor' (nghèo) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pauperem' mang nghĩa 'nghèo, không giàu có'. Qua tiếng Pháp cổ 'povre', nó du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa chỉ sự thiếu thốn, không đủ. Trong cụm 'poor harvest', nó mô tả sự kém cỏi về số lượng hoặc chất lượng của vụ thu hoạch.

Nguồn gốc của 'harvest'

Từ 'harvest' (thu hoạch) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hærfest', có nghĩa là 'mùa thu' hoặc 'mùa gặt'. Gốc gác sâu xa hơn là từ ngữ hệ Ấn-Âu nguyên thủy 'kerp-' có nghĩa là 'thu thập, hái'. Từ này luôn gắn liền với hoạt động nông nghiệp, mùa màng và việc thu gom sản phẩm từ đất đai. Khi kết hợp với 'poor', nó trực tiếp mô tả một vụ mùa bị thất bại hoặc năng suất thấp.

Usage Note

Trong cụm 'poor harvest', 'poor' chỉ chất lượng hoặc số lượng thu hoạch thấp hơn mong đợi hoặc cần thiết. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt và có thể ám chỉ đến những khó khăn kinh tế và xã hội đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poor harvest
  • widespread widespread poor harvest
    (mùa màng thất bát trên diện rộng)
  • consecutive consecutive poor harvests
    (liên tiếp các vụ mùa thất bát)
  • devastating devastating poor harvest
    (vụ mùa thất bát tàn khốc)
  • meagre meagre poor harvest
    (vụ mùa thất bát ít ỏi, kém cỏi)
Verb + poor harvest
  • suffer suffer a poor harvest
    (chịu đựng một vụ mùa thất bát)
  • lead to lead to a poor harvest
    (dẫn đến một vụ mùa thất bát)
  • predict predict a poor harvest
    (dự đoán một vụ mùa thất bát)
  • face face a poor harvest
    (đối mặt với một vụ mùa thất bát)
Noun + poor harvest
  • impact of impact of a poor harvest
    (tác động của một vụ mùa thất bát)
  • consequences of consequences of a poor harvest
    (hậu quả của một vụ mùa thất bát)

Idioms

  • Reap a poor harvest

    Gánh chịu hậu quả xấu; nhận được kết quả tồi tệ (thường do những hành động hoặc sự việc trước đó)

    "If you don't prepare well for the exam, you're bound to reap a poor harvest."

    (Nếu bạn không chuẩn bị kỹ cho kỳ thi, chắc chắn bạn sẽ gánh chịu kết quả tồi tệ.)

  • Yield a poor harvest

    Mang lại kết quả kém cỏi; sản sinh ra cái gì đó không tốt hoặc không đủ (thường dùng ẩn dụ)

    "The new policy, despite good intentions, is likely to yield a poor harvest for the economy."

    (Chính sách mới, mặc dù có ý định tốt, có khả năng mang lại kết quả kém cỏi cho nền kinh tế.)

  • A poor harvest of ideas/results/etc.

    Sự thiếu hụt trầm trọng về ý tưởng/kết quả/v.v. (dùng ẩn dụ để chỉ sự thiếu thốn, không đạt được gì nhiều)

    "The brainstorming session produced a poor harvest of truly innovative suggestions."

    (Buổi động não chỉ mang lại một vài gợi ý thực sự đổi mới (một vụ thu hoạch nghèo nàn về các đề xuất đổi mới).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poor harvest

Tính từ
Lật mặt

Chất lượng kém hoặc thấp kém; không tốt.

"The farmers are worried about the poor harvest this year due to the drought."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor harvest".

Nạn đói và An ninh lương thực

Trong suốt lịch sử loài người, đặc biệt là ở các xã hội tiền công nghiệp, 'poor harvest' (mùa màng thất bát) là nguyên nhân trực tiếp và hàng đầu dẫn đến nạn đói, thiếu lương thực trầm trọng, gây ra hàng triệu cái chết và di cư quy mô lớn. Nó nhấn mạnh sự phụ thuộc của con người vào nông nghiệp và thiên nhiên.

Lễ hội thu hoạch và Lễ Tạ ơn

Nhiều nền văn hóa trên thế giới có các lễ hội thu hoạch (Harvest Festivals) hoặc Lễ Tạ ơn (Thanksgiving) để kỷ niệm một vụ mùa bội thu. Những lễ hội này không chỉ là dịp để bày tỏ lòng biết ơn mà còn phản ánh sự nhẹ nhõm và vui mừng khi tránh được một 'poor harvest', điều mà có thể dẫn đến thảm họa cho cộng đồng. Chúng làm nổi bật giá trị sống còn của nông nghiệp.