poor harvest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chất lượng kém hoặc thấp kém; không tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmers are worried about the poor harvest this year due to the drought."
"Những người nông dân đang lo lắng về vụ mùa thất bát năm nay do hạn hán."
-
"The region experienced a poor harvest due to excessive rainfall."
"Khu vực này đã trải qua một vụ mùa thất bát do mưa quá nhiều."
-
"A poor harvest can have devastating effects on the local economy."
"Một vụ mùa thất bát có thể gây ra những ảnh hưởng tàn khốc đến nền kinh tế địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | poverty | sự nghèo đói |
| Verb | impoverish | làm cho nghèo khổ, làm suy kiệt |
| Adjective | impoverished | nghèo khổ, bị làm cho suy kiệt |
| Adverb | poorly | một cách tệ hại, kém chất lượng |
| Noun | harvester | máy gặt, người gặt |
| Verb | harvest | thu hoạch, gặt hái |
| Noun | harvesting | sự thu hoạch, việc gặt hái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'poor harvest', 'poor' chỉ chất lượng hoặc số lượng thu hoạch thấp hơn mong đợi hoặc cần thiết. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt và có thể ám chỉ đến những khó khăn kinh tế và xã hội đi kèm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread poor harvest (mùa màng thất bát trên diện rộng)
-
consecutive consecutive poor harvests (liên tiếp các vụ mùa thất bát)
-
devastating devastating poor harvest (vụ mùa thất bát tàn khốc)
-
meagre meagre poor harvest (vụ mùa thất bát ít ỏi, kém cỏi)
-
suffer suffer a poor harvest (chịu đựng một vụ mùa thất bát)
-
lead to lead to a poor harvest (dẫn đến một vụ mùa thất bát)
-
predict predict a poor harvest (dự đoán một vụ mùa thất bát)
-
face face a poor harvest (đối mặt với một vụ mùa thất bát)
-
impact of impact of a poor harvest (tác động của một vụ mùa thất bát)
-
consequences of consequences of a poor harvest (hậu quả của một vụ mùa thất bát)
Idioms
-
Reap a poor harvest
Gánh chịu hậu quả xấu; nhận được kết quả tồi tệ (thường do những hành động hoặc sự việc trước đó)
"If you don't prepare well for the exam, you're bound to reap a poor harvest."
(Nếu bạn không chuẩn bị kỹ cho kỳ thi, chắc chắn bạn sẽ gánh chịu kết quả tồi tệ.)
-
Yield a poor harvest
Mang lại kết quả kém cỏi; sản sinh ra cái gì đó không tốt hoặc không đủ (thường dùng ẩn dụ)
"The new policy, despite good intentions, is likely to yield a poor harvest for the economy."
(Chính sách mới, mặc dù có ý định tốt, có khả năng mang lại kết quả kém cỏi cho nền kinh tế.)
-
A poor harvest of ideas/results/etc.
Sự thiếu hụt trầm trọng về ý tưởng/kết quả/v.v. (dùng ẩn dụ để chỉ sự thiếu thốn, không đạt được gì nhiều)
"The brainstorming session produced a poor harvest of truly innovative suggestions."
(Buổi động não chỉ mang lại một vài gợi ý thực sự đổi mới (một vụ thu hoạch nghèo nàn về các đề xuất đổi mới).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poor harvest
Tính từChất lượng kém hoặc thấp kém; không tốt.
"The farmers are worried about the poor harvest this year due to the drought."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor harvest".
