(Top Banner Ad)
abundant harvest
B2
Tính từ B2 Nông nghiệp

abundant harvest

UK: /əˈbʌndənt ˈhɑːvɪst/ • US: /əˈbʌndənt ˈhɑːrvɪst/

Nghĩa tiếng Việt

vụ mùa bội thu mùa gặt bội thu mùa màng bội thu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing or available in large quantities; plentiful.

Vietnamese Meaning

Dồi dào, phong phú, có nhiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The region is known for its abundant sunshine and fertile soil."

    "Khu vực này nổi tiếng với ánh nắng dồi dào và đất đai màu mỡ."

  • "The farmers were celebrating an abundant harvest this year."

    "Những người nông dân đang ăn mừng một vụ thu hoạch bội thu năm nay."

  • "An abundant harvest ensures food security for the nation."

    "Một vụ thu hoạch bội thu đảm bảo an ninh lương thực cho quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective abundant dồi dào, phong phú, nhiều
Noun abundance sự dồi dào, sự phong phú, sự sung túc
Adverb abundantly một cách dồi dào, rất nhiều
Noun harvest vụ mùa, mùa gặt, sản lượng thu hoạch
Verb harvest thu hoạch
Noun harvester máy gặt, người thu hoạch

Synonyms

plentiful harvest (vụ thu hoạch phong phú)bumper crop (vụ mùa bội thu)rich harvest (vụ thu hoạch giàu có)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abundare ('to overflow')
Old French
abundant
Proto-Germanic
*harbistaz ('autumn')
Old English
hærfest ('autumn, harvest')
English
abundant harvest

Abundant: Dòng sông tràn bờ

Từ 'abundant' (dồi dào) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'abundare', nghĩa là 'tràn bờ'. Nó được ghép từ 'ab-' (khỏi, đi xa) và 'unda' (sóng). Hãy tưởng tượng một con sông đầy nước đến mức tràn qua cả hai bờ, tượng trưng cho sự giàu có và sung túc.

Harvest: Mùa của sự thu hoạch

Từ 'harvest' (vụ mùa, thu hoạch) ban đầu trong tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ German khác có nghĩa là 'mùa thu'. Đây là thời điểm trong năm khi người nông dân thu hoạch thành quả lao động của mình, vì vậy dần dần nó mang ý nghĩa là 'vụ mùa' hoặc hành động 'thu hoạch'.

Usage Note

Tính từ 'abundant' thường được dùng để mô tả một số lượng lớn, vượt quá mức đủ, thường mang ý nghĩa tích cực. Nó nhấn mạnh sự dư thừa và phong phú. So với 'plentiful', 'abundant' có phần mạnh mẽ hơn, gợi ý một nguồn cung dồi dào và thường xuyên.
Danh từ 'harvest' có thể chỉ quá trình thu hoạch hoặc chính vụ thu hoạch. Nó cũng có thể chỉ số lượng thu hoạch được. Trong cụm 'abundant harvest', 'harvest' đề cập đến mùa màng bội thu, lượng nông sản thu hoạch được rất lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + abundant harvest
  • reap an abundant harvest
    (gặt hái một vụ mùa bội thu)
  • enjoy an abundant harvest
    (tận hưởng một vụ mùa bội thu)
  • celebrate an abundant harvest
    (ăn mừng một vụ mùa bội thu)
  • yield an abundant harvest
    (mang lại một vụ mùa bội thu)
Cụm từ với abundant harvest
  • the promise of an abundant harvest
    (lời hứa hẹn về một vụ mùa bội thu)
  • the signs of an abundant harvest
    (những dấu hiệu của một vụ mùa bội thu)
  • the fruits of an abundant harvest
    (thành quả của một vụ mùa bội thu)

Idioms

  • reap an abundant harvest of (something)

    (Nghĩa bóng) Gặt hái được thành quả dồi dào từ một lĩnh vực nào đó (như thành công, kiến thức, lợi nhuận) nhờ vào nỗ lực đã bỏ ra.

    "Through diligent study, he reaped an abundant harvest of knowledge."

    (Nhờ học hành chăm chỉ, anh ấy đã gặt hái được một vụ mùa kiến thức bội thu.)

  • the abundant harvest of one's labor

    Thành quả to lớn, dồi dào có được từ công sức lao động của một người.

    "The successful company was the abundant harvest of her lifelong labor and dedication."

    (Công ty thành công này chính là vụ mùa bội thu từ công sức lao động và cống hiến cả đời của bà ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abundant harvest

Tính từ
Lật mặt

Dồi dào, phong phú, có nhiều.

"The region is known for its abundant sunshine and fertile soil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmers are anticipating an abundant harvest this year.
Nông dân đang mong đợi một vụ thu hoạch bội thu năm nay.
Phủ định
The villagers are not expecting an abundant harvest due to the drought.
Dân làng không mong đợi một vụ thu hoạch bội thu do hạn hán.
Nghi vấn
Are they harvesting the abundant crop right now?
Họ có đang thu hoạch vụ mùa bội thu ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abundant harvest".

Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving)

Tại các nước phương Tây như Mỹ và Canada, Lễ Tạ Ơn là một ngày lễ lớn bắt nguồn từ các lễ hội mừng vụ mùa bội thu của những người hành hương đầu tiên. Đây là dịp để các gia đình tụ họp, bày tỏ lòng biết ơn đối với một năm no đủ và may mắn.

Sừng Nông Sản (Cornucopia)

Cornucopia, hay còn gọi là 'Chiếc sừng sung túc' (Horn of Plenty), là một biểu tượng cổ điển của sự dồi dào và thịnh vượng. Hình ảnh chiếc sừng chứa đầy hoa quả, rau củ và các loại hạt thường xuất hiện trong nghệ thuật và các lễ hội mùa thu để tượng trưng cho một vụ mùa bội thu.