(Top Banner Ad)
buoyancy compensator
B2
danh từ B2 Lặn biển

buoyancy compensator

Nghĩa tiếng Việt

áo phao cân bằng áo điều chỉnh độ nổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of diving equipment used by scuba divers to establish neutral buoyancy underwater and positive buoyancy on the surface.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị lặn được sử dụng bởi thợ lặn để thiết lập trạng thái cân bằng trung tính dưới nước và trạng thái nổi dương trên bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The instructor showed the students how to inflate and deflate their buoyancy compensators."

    "Người hướng dẫn đã chỉ cho các học sinh cách bơm và xả khí vào áo phao cân bằng của họ."

  • "Before each dive, divers check their buoyancy compensators for leaks."

    "Trước mỗi lần lặn, các thợ lặn kiểm tra áo phao cân bằng của họ xem có bị rò rỉ không."

  • "A properly functioning buoyancy compensator is crucial for safe scuba diving."

    "Một áo phao cân bằng hoạt động tốt là rất quan trọng để lặn biển an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun buoyancy sức nổi, sự nổi
Adjective buoyant có khả năng nổi; vui vẻ, lạc quan
Verb buoy làm nổi, nâng đỡ (tinh thần)
Verb compensate đền bù, bù lại
Noun compensation sự đền bù, vật bồi thường

Synonyms

BCD (buoyancy control device) (Thiết bị kiểm soát độ nổi)

Related Words

Subject Area

Lặn biển

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compensare ('to weigh together')
Middle Dutch
boeye ('buoy, float')
Old French
buie ('chain, lifebuoy')
Modern English (20th Century)
buoyancy compensator

Lấy Cảm Hứng Từ Bong Bóng Cá

Thiết bị bù độ nổi (thường gọi là BCD) ra đời vào giữa thế kỷ 20, lấy cảm hứng từ bong bóng cá. Giống như cá điều chỉnh lượng khí trong bong bóng để lơ lửng ở các độ sâu khác nhau, BCD cho phép thợ lặn bơm hoặc xả khí để đạt được 'độ nổi trung tính' (neutral buoyancy). Điều này giúp họลอย lơ lửng như không trọng lượng dưới nước, di chuyển dễ dàng mà không bị chìm xuống hay nổi lên, biến đổi hoàn toàn trải nghiệm lặn biển.

Usage Note

Buoyancy compensator, thường được viết tắt là BCD (buoyancy control device), là một phần thiết yếu của thiết bị lặn. Nó hoạt động bằng cách bơm hoặc xả khí vào một túi chứa khí, điều chỉnh thể tích và do đó điều chỉnh lực đẩy tác dụng lên người thợ lặn. Điều này cho phép thợ lặn duy trì độ sâu mong muốn một cách dễ dàng. So với các phương pháp kiểm soát độ nổi khác (ví dụ: sử dụng tạ), BCD cung cấp khả năng điều chỉnh chính xác và nhanh chóng hơn.

Prepositions

with in

‘With’ được sử dụng để mô tả việc sử dụng BCD cùng với các thiết bị khác (ví dụ: ‘diving with a buoyancy compensator’). ‘In’ được sử dụng khi nói về khí chứa trong BCD (ví dụ: ‘air in the buoyancy compensator’)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + buoyancy compensator
  • inflate / deflate the buoyancy compensator
    (bơm phồng / xả khí áo bù nổi)
  • adjust the buoyancy compensator
    (điều chỉnh áo bù nổi)
  • check your buoyancy compensator
    (kiểm tra áo bù nổi của bạn)
  • wear a buoyancy compensator
    (mặc một chiếc áo bù nổi)
Adjective + buoyancy compensator
  • jacket-style buoyancy compensator
    (áo bù nổi kiểu áo khoác)
  • wing-style buoyancy compensator
    (áo bù nổi kiểu cánh (wing))
  • integrated buoyancy compensator
    (áo bù nổi có tích hợp chì)
  • fully-inflated buoyancy compensator
    (áo bù nổi được bơm căng hoàn toàn)

Idioms

  • Find your neutral buoyancy

    (Nghĩa bóng) Tìm thấy sự cân bằng hoàn hảo trong cuộc sống hoặc một tình huống, không quá căng thẳng cũng không quá thả lỏng.

    "After months of stress, I finally took a vacation to find my neutral buoyancy again."

    (Sau nhiều tháng căng thẳng, cuối cùng tôi đã đi nghỉ để tìm lại sự cân bằng cho bản thân.)

  • Keep your BCD in check

    (Tiếng lóng trong giới lặn, nghĩa bóng) Giữ kiểm soát tình hình của bạn, đặc biệt là các khía cạnh dễ biến động như cảm xúc hoặc tài chính.

    "With all this market volatility, you really need to keep your BCD in check."

    (Với tất cả sự biến động của thị trường này, bạn thực sự cần phải kiểm soát tốt tình hình tài chính của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buoyancy compensator

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị lặn được sử dụng bởi thợ lặn để thiết lập trạng thái cân bằng trung tính dưới nước và trạng thái nổi dương trên bề mặt.

"The instructor showed the students how to inflate and deflate their buoyancy compensators."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buoyancy compensator".

Người Gác Đền Thầm Lặng của San Hô

BCD là một công cụ thiết yếu để bảo vệ môi trường biển. Bằng cách giúp thợ lặn kiểm soát chính xác độ nổi, nó ngăn họ vô tình va chạm, đá hoặc làm gãy các rạn san hô mỏng manh. Trong văn hóa lặn hiện đại, việc thành thạo kỹ năng sử dụng BCD được coi là dấu hiệu của một thợ lặn có trách nhiệm và tôn trọng đại dương.

Biểu Tượng của An Toàn và Khám Phá

Sự ra đời và phổ biến của BCD đã biến lặn biển từ một hoạt động mạo hiểm chỉ dành cho chuyên gia thành một môn thể thao giải trí an toàn cho hàng triệu người. Nó là một phần cốt lõi của bộ thiết bị lặn (scuba kit) và tượng trưng cho sự tự do khám phá thế giới dưới nước một cách an toàn và thoải mái.