(Top Banner Ad)
burgers
A1
danh từ A1 Ẩm thực

burgers

UK: /ˈbɜːɡəz/ • US: /ˈbɜːrɡərz/

Nghĩa tiếng Việt

những chiếc bánh mì kẹp thịt các loại burger
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of burger.

Vietnamese Meaning

Dạng số nhiều của burger.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We ordered burgers and fries for lunch."

    "Chúng tôi đã gọi burgers và khoai tây chiên cho bữa trưa."

  • "The restaurant is famous for its delicious burgers."

    "Nhà hàng nổi tiếng với những chiếc burgers ngon tuyệt."

  • "They sell veggie burgers as well as beef burgers."

    "Họ bán burgers chay cũng như burgers thịt bò."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun burger bánh mì kẹp thịt (thường là thịt xay)
Noun hamburger bánh mì kẹp thịt bò xay
Noun cheeseburger bánh mì kẹp thịt bò xay có phô mai
Noun veggie burger bánh mì kẹp chay (nhân làm từ rau củ, đậu...)
Noun chicken burger bánh mì kẹp thịt gà

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old Saxon
Hammaburg
German
Hamburg
English
Hamburger steak
English
hamburger
English
burger

Tên gọi không liên quan đến 'Ham' (Thịt Dăm Bông)

Nhiều người lầm tưởng 'hamburger' có chứa 'ham' (thịt dăm bông), nhưng thực tế tên gọi này bắt nguồn từ thành phố Hamburg của Đức. Những người Đức di cư đến Mỹ đã mang theo món 'Hamburger steak' (bít tết kiểu Hamburg), là thịt bò xay ăn trên đĩa. Sau đó, người ta bắt đầu kẹp miếng thịt này vào giữa hai lát bánh mì, và món hamburger hiện đại ra đời. Dần dần, tên gọi được rút ngắn lại thành 'burger'.

Usage Note

Chỉ những chiếc bánh burger (thường là bánh mì kẹp thịt) số lượng nhiều. 'Burger' có thể dùng số ít hoặc số nhiều; 'burgers' được sử dụng khi đề cập đến nhiều chiếc burger.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + burgers
  • gourmet burgers
    (bánh burger thượng hạng)
  • juicy burgers
    (bánh burger mọng nước)
  • homemade burgers
    (bánh burger nhà làm)
  • classic burgers
    (bánh burger kiểu cổ điển)
Verb + burgers
  • grill burgers
    (nướng burger trên vỉ)
  • flip burgers
    (lật bánh burger (khi nướng))
  • make burgers
    (làm bánh burger)
  • order burgers
    (gọi/đặt món burger)

Idioms

  • Where's the beef?

    (Nghĩa đen: Thịt bò đâu rồi?) Nghĩa bóng: Phần cốt lõi, phần quan trọng nhất ở đâu? Dùng để chỉ sự thiếu vắng nội dung thực chất.

    "His speech had a lot of fancy words, but at the end, I was left wondering, 'Where's the beef?'"

    (Bài phát biểu của anh ấy có rất nhiều từ hoa mỹ, nhưng cuối cùng, tôi vẫn tự hỏi: 'Phần cốt lõi đâu rồi?')

  • (to be like) flipping burgers

    Làm một công việc lương thấp, đơn điệu và không có nhiều cơ hội thăng tiến, thường là trong ngành đồ ăn nhanh.

    "He has a PhD in physics, but because of the bad economy, he's stuck flipping burgers to pay his rent."

    (Anh ấy có bằng tiến sĩ vật lý, nhưng vì kinh tế khó khăn, anh ấy phải làm một công việc chân tay lương thấp để trả tiền thuê nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

burgers

danh từ
Lật mặt

Dạng số nhiều của burger.

"We ordered burgers and fries for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be selling burgers at the festival tomorrow.
Họ sẽ đang bán bánh mì kẹp thịt tại lễ hội vào ngày mai.
Phủ định
I won't be eating burgers for dinner; I'm having pizza.
Tôi sẽ không ăn bánh mì kẹp thịt cho bữa tối; tôi sẽ ăn pizza.
Nghi vấn
Will you be ordering burgers when we get to the restaurant?
Bạn sẽ gọi bánh mì kẹp thịt khi chúng ta đến nhà hàng chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burgers".

Biểu tượng của ẩm thực Mỹ

Bánh burger được coi là một trong những món ăn mang tính biểu tượng nhất của Mỹ. Nó gắn liền với văn hóa đồ ăn nhanh, những bữa tiệc nướng ngoài trời (BBQ) của gia đình, và các sự kiện thể thao. Đối với nhiều người, burger đại diện cho sự tiện lợi, nhanh chóng và đậm chất Mỹ.

Từ Đồ ăn nhanh đến Ẩm thực cao cấp

Ban đầu, burger là một món ăn nhanh giá rẻ. Tuy nhiên, ngày nay có một xu hướng 'gourmet burger' (burger thượng hạng) phát triển mạnh mẽ. Các đầu bếp sáng tạo bằng cách sử dụng nguyên liệu cao cấp như thịt bò Wagyu, phô mai thủ công, và các loại sốt đặc biệt, biến chiếc burger đơn giản thành một trải nghiệm ẩm thực tinh tế.