burgers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dạng số nhiều của burger.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We ordered burgers and fries for lunch."
"Chúng tôi đã gọi burgers và khoai tây chiên cho bữa trưa."
-
"The restaurant is famous for its delicious burgers."
"Nhà hàng nổi tiếng với những chiếc burgers ngon tuyệt."
-
"They sell veggie burgers as well as beef burgers."
"Họ bán burgers chay cũng như burgers thịt bò."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | burger | bánh mì kẹp thịt (thường là thịt xay) |
| Noun | hamburger | bánh mì kẹp thịt bò xay |
| Noun | cheeseburger | bánh mì kẹp thịt bò xay có phô mai |
| Noun | veggie burger | bánh mì kẹp chay (nhân làm từ rau củ, đậu...) |
| Noun | chicken burger | bánh mì kẹp thịt gà |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ những chiếc bánh burger (thường là bánh mì kẹp thịt) số lượng nhiều. 'Burger' có thể dùng số ít hoặc số nhiều; 'burgers' được sử dụng khi đề cập đến nhiều chiếc burger.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gourmet burgers (bánh burger thượng hạng)
-
juicy burgers (bánh burger mọng nước)
-
homemade burgers (bánh burger nhà làm)
-
classic burgers (bánh burger kiểu cổ điển)
-
grill burgers (nướng burger trên vỉ)
-
flip burgers (lật bánh burger (khi nướng))
-
make burgers (làm bánh burger)
-
order burgers (gọi/đặt món burger)
Idioms
-
Where's the beef?
(Nghĩa đen: Thịt bò đâu rồi?) Nghĩa bóng: Phần cốt lõi, phần quan trọng nhất ở đâu? Dùng để chỉ sự thiếu vắng nội dung thực chất.
"His speech had a lot of fancy words, but at the end, I was left wondering, 'Where's the beef?'"
(Bài phát biểu của anh ấy có rất nhiều từ hoa mỹ, nhưng cuối cùng, tôi vẫn tự hỏi: 'Phần cốt lõi đâu rồi?')
-
(to be like) flipping burgers
Làm một công việc lương thấp, đơn điệu và không có nhiều cơ hội thăng tiến, thường là trong ngành đồ ăn nhanh.
"He has a PhD in physics, but because of the bad economy, he's stuck flipping burgers to pay his rent."
(Anh ấy có bằng tiến sĩ vật lý, nhưng vì kinh tế khó khăn, anh ấy phải làm một công việc chân tay lương thấp để trả tiền thuê nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
burgers
danh từDạng số nhiều của burger.
"We ordered burgers and fries for lunch."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be selling burgers at the festival tomorrow. |
Họ sẽ đang bán bánh mì kẹp thịt tại lễ hội vào ngày mai. |
| Phủ định | I won't be eating burgers for dinner; I'm having pizza. |
Tôi sẽ không ăn bánh mì kẹp thịt cho bữa tối; tôi sẽ ăn pizza. |
| Nghi vấn | Will you be ordering burgers when we get to the restaurant? |
Bạn sẽ gọi bánh mì kẹp thịt khi chúng ta đến nhà hàng chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burgers".
