(Top Banner Ad)
hamburgers
A1
danh từ A1 Ẩm thực

hamburgers

UK: /ˈhæmbɜːɡərz/ • US: /ˈhæmbɜːrɡərz/

Nghĩa tiếng Việt

những chiếc bánh hamburger
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of hamburger: A sandwich consisting of a cooked patty of ground beef, usually inside a sliced bun, sometimes with salad or sauces.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của hamburger: Một loại bánh mì kẹp bao gồm một miếng thịt bò xay đã nấu chín, thường nằm bên trong một chiếc bánh mì cắt lát, đôi khi có rau xà lách hoặc nước sốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We ordered two hamburgers and some fries."

    "Chúng tôi đã gọi hai cái hamburger và một ít khoai tây chiên."

  • "The kids wanted hamburgers for dinner."

    "Bọn trẻ muốn ăn hamburger cho bữa tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun burger bánh mì kẹp (thịt), bánh hamburger (dạng rút gọn)
Noun cheeseburger bánh mì kẹp hamburger có phô mai

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

German
Hamburg
German
Hamburger steak
English
hamburger

Nguồn gốc từ thành phố Hamburg

Từ 'hamburger' có nguồn gốc từ thành phố Hamburg ở Đức. Vào thế kỷ 19, những người nhập cư Đức đã mang theo món 'Hamburg steak' (bít tết Hamburg) đến Mỹ, đây là một miếng thịt bò băm nhỏ, thường được nướng hoặc chiên.

Phát triển thành món bánh kẹp

Ở Mỹ, món 'Hamburg steak' dần được kẹp giữa hai lát bánh mì, tạo thành món bánh kẹp tiện lợi mà chúng ta biết đến ngày nay. Tên gọi 'hamburger' sau đó đã được rút gọn từ 'Hamburger steak sandwich'.

Usage Note

Từ 'hamburger' chỉ món bánh mì kẹp thịt bò. Dạng số nhiều 'hamburgers' đơn giản là số lượng nhiều hơn của món ăn này. Không có sắc thái nghĩa phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hamburgers
  • delicious delicious hamburgers
    (những chiếc bánh hamburger ngon)
  • juicy juicy hamburgers
    (những chiếc bánh hamburger mọng nước)
  • homemade homemade hamburgers
    (những chiếc bánh hamburger tự làm)
Verb + hamburgers
  • eat eat hamburgers
    (ăn bánh hamburger)
  • order order hamburgers
    (gọi bánh hamburger)
  • make make hamburgers
    (làm bánh hamburger)

Idioms

  • flip hamburgers

    lật bánh hamburger (trong khi nấu); làm một công việc chân tay đơn giản, lương thấp

    "After college, he had to flip hamburgers to make ends meet for a while."

    (Sau đại học, anh ấy đã phải lật bánh hamburger để kiếm sống trong một thời gian.)

  • hamburger joint

    quán ăn hamburger bình dân, quán hamburger

    "Let's grab a quick bite at the new hamburger joint down the street."

    (Chúng ta hãy ghé ăn nhanh ở quán hamburger mới dưới phố.)

  • fast-food hamburger

    bánh hamburger thức ăn nhanh

    "I prefer homemade hamburgers over fast-food hamburgers."

    (Tôi thích bánh hamburger tự làm hơn bánh hamburger thức ăn nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hamburgers

danh từ
Lật mặt

Số nhiều của hamburger: Một loại bánh mì kẹp bao gồm một miếng thịt bò xay đã nấu chín, thường nằm bên trong một chiếc bánh mì cắt lát, đôi khi có rau xà lách hoặc nước sốt.

"We ordered two hamburgers and some fries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because I was so hungry, I ate two hamburgers.
Vì tôi quá đói, tôi đã ăn hai cái bánh hamburger.
Phủ định
Although he loves fast food, he doesn't eat hamburgers often because of the high calorie count.
Mặc dù anh ấy thích đồ ăn nhanh, anh ấy không thường xuyên ăn hamburger vì lượng calo cao.
Nghi vấn
If you're going to the restaurant, will you buy some hamburgers for us?
Nếu bạn đến nhà hàng, bạn sẽ mua một vài chiếc hamburger cho chúng tôi chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hamburgers".

Biểu tượng ẩm thực Mỹ

Bánh hamburger là một món ăn biểu tượng của Mỹ, gắn liền với văn hóa đồ ăn nhanh và thường được phục vụ tại các bữa tiệc nướng ngoài trời (BBQ) và các nhà hàng bình dân trên khắp nước Mỹ. Nó đại diện cho sự tiện lợi và là một phần không thể thiếu của ẩm thực đường phố và hàng ngày.

Sự lan tỏa toàn cầu và biến thể

Từ một món ăn đơn giản có nguồn gốc Đức, hamburger đã du nhập vào Mỹ và trở thành một hiện tượng toàn cầu. Nó có vô số biến thể về nguyên liệu và cách chế biến, từ các phiên bản ăn chay đến những chiếc bánh hamburger cao cấp, phản ánh sự đa dạng ẩm thực của nhiều quốc gia và sự thích nghi với khẩu vị địa phương.