(Top Banner Ad)
Burn bridges
B2
Verb phrase B2 Giao tiếp xã hội, Quan hệ

Burn bridges

Nghĩa tiếng Việt

đốt cầu tự chặt đường lui phá tan mối quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To destroy one's relationship with someone or something, often by doing something offensive or irreversible.

Vietnamese Meaning

Phá hủy mối quan hệ của một người với ai đó hoặc điều gì đó, thường bằng cách làm điều gì đó xúc phạm hoặc không thể đảo ngược.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He burned bridges with his former colleagues when he publicly criticized their work."

    "Anh ấy đã đốt cháy những cây cầu với các đồng nghiệp cũ khi công khai chỉ trích công việc của họ."

  • "She burned her bridges when she quit her job without giving notice."

    "Cô ấy đã tự đốt cháy những cây cầu khi nghỉ việc mà không báo trước."

  • "Be careful not to burn any bridges; you never know when you might need a favor."

    "Hãy cẩn thận để không đốt cháy bất kỳ cây cầu nào; bạn không bao giờ biết khi nào bạn có thể cần một sự giúp đỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb burn đốt, cháy
Noun burn vết bỏng
Adjective burnt / burned bị cháy, bị bỏng
Noun bridge cây cầu
Verb bridge (a gap) kết nối, thu hẹp (khoảng cách)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Chiến thuật quân sự cổ đại
Destroying bridges/ships
Thành ngữ liên quan
Burn one's boats
Tiếng Anh (Cuối thế kỷ 19)
Burn one's bridges

Nguồn Gốc Quân Sự

Thành ngữ 'burn bridges' bắt nguồn từ chiến thuật quân sự. Khi một đội quân vượt qua sông, họ sẽ đốt cây cầu phía sau lưng. Hành động này loại bỏ khả năng rút lui, buộc những người lính phải chiến đấu kiên cường hơn vì lựa chọn duy nhất của họ là tiến về phía trước để giành chiến thắng.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ hành động gây tổn hại đến mối quan hệ, khiến nó không thể hàn gắn hoặc duy trì được nữa. Nó thường ám chỉ một hành động dứt khoát và có chủ ý, không đơn thuần là một sự hiểu lầm hay bất đồng nhỏ. Khác với việc 'cut ties' (cắt đứt quan hệ) vốn có thể trung lập hoặc mang ý nghĩa đơn giản là chấm dứt mối quan hệ, 'burn bridges' nhấn mạnh sự thù địch, hối tiếc hoặc những hậu quả tiêu cực khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Lời khuyên (Advice)
  • Don't burn bridges you might need to cross later.
    (Đừng phá hủy những mối quan hệ mà sau này bạn có thể cần đến.)
  • Never burn bridges at work.
    (Đừng bao giờ phá hỏng các mối quan hệ ở nơi làm việc.)
  • Be careful not to burn your bridges when you leave a job.
    (Hãy cẩn thận đừng phá hủy các mối quan hệ khi bạn nghỉ việc.)
Trạng từ + Burn bridges
  • completely burn your bridges with your former company.
    (hoàn toàn cắt đứt quan hệ với công ty cũ.)
  • unintentionally burn bridges with important contacts.
    (vô tình phá hủy mối quan hệ với những người liên hệ quan trọng.)

Idioms

  • Build bridges, not burn them

    Hãy xây dựng mối quan hệ, đừng phá hủy chúng.

    "In diplomacy, the goal is always to build bridges, not burn them."

    (Trong ngoại giao, mục tiêu luôn là xây dựng các mối quan hệ chứ không phải phá hủy chúng.)

  • Burn your boats

    Tự cắt đường lui, hành động một cách quyết liệt để không thể quay lại được nữa.

    "By quitting his stable job to start a business, he really burned his boats."

    (Bằng việc từ bỏ công việc ổn định để khởi nghiệp, anh ấy đã thực sự tự cắt đường lui của mình.)

  • Cross the Rubicon

    Vượt qua một ranh giới không thể quay lại, đưa ra một quyết định không thể thay đổi.

    "When she submitted her resignation, she knew she had crossed the Rubicon."

    (Khi nộp đơn từ chức, cô ấy biết mình đã đưa ra một quyết định không thể thay đổi được nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Burn bridges

Verb phrase
Lật mặt

Phá hủy mối quan hệ của một người với ai đó hoặc điều gì đó, thường bằng cách làm điều gì đó xúc phạm hoặc không thể đảo ngược.

"He burned bridges with his former colleagues when he publicly criticized their work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you burn bridges with your colleagues, you will find it difficult to get promoted.
Nếu bạn đốt cháy những cây cầu với đồng nghiệp của mình, bạn sẽ thấy khó thăng tiến.
Phủ định
If she doesn't burn bridges with her boss, she will likely get a good reference.
Nếu cô ấy không đốt cháy những cây cầu với sếp của mình, cô ấy có thể sẽ nhận được một thư giới thiệu tốt.
Nghi vấn
Will you regret it if you burn bridges with your former employer?
Bạn có hối tiếc không nếu bạn đốt cháy những cây cầu với người chủ cũ của bạn?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He burned bridges with his former colleagues when he left the company.
Anh ấy đã đốt cháy những cây cầu với các đồng nghiệp cũ khi anh ấy rời công ty.
Phủ định
Never have I burned bridges so carelessly as I did in that situation.
Chưa bao giờ tôi đốt cầu một cách bất cẩn như tôi đã làm trong tình huống đó.
Nghi vấn
Should you burn bridges with your current employer, what would your next step be?
Nếu bạn đốt cầu với nhà tuyển dụng hiện tại của mình, bước tiếp theo của bạn sẽ là gì?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will burn bridges if he doesn't get the promotion.
Anh ấy sẽ tự đốt cháy những cây cầu nếu anh ấy không được thăng chức.
Phủ định
She is not going to burn bridges with her former colleagues; she might need their help in the future.
Cô ấy sẽ không tự đốt cháy những cây cầu với các đồng nghiệp cũ của mình; cô ấy có thể cần sự giúp đỡ của họ trong tương lai.
Nghi vấn
Will they burn bridges with the company if they decide to quit?
Họ sẽ tự đốt cháy những cây cầu với công ty nếu họ quyết định nghỉ việc chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He burned bridges with his former colleagues when he abruptly quit his job last year.
Anh ấy đã đốt cầu với các đồng nghiệp cũ khi đột ngột bỏ việc năm ngoái.
Phủ định
She didn't burn her bridges with the company, so she was welcomed back after a year.
Cô ấy đã không đốt cầu với công ty, vì vậy cô ấy đã được chào đón trở lại sau một năm.
Nghi vấn
Did you burn any bridges when you left your previous position?
Bạn có đốt bất kỳ cây cầu nào khi bạn rời vị trí trước đây không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My boss's decision to burn bridges with key clients ultimately backfired.
Quyết định đốt cầu của sếp tôi với các khách hàng quan trọng cuối cùng đã phản tác dụng.
Phủ định
The companies' decision isn't burning bridges with competitors to make a good impression.
Quyết định của các công ty không đốt cầu với các đối thủ cạnh tranh để tạo ấn tượng tốt.
Nghi vấn
Is Sarah and John's behavior burning bridges with their colleagues?
Hành vi của Sarah và John có đang đốt cầu với các đồng nghiệp của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Burn bridges".

Văn hóa Công sở & Mạng lưới Quan hệ

Trong văn hóa công sở phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ, việc duy trì mạng lưới quan hệ chuyên nghiệp (networking) là cực kỳ quan trọng cho sự nghiệp. 'Đốt cầu' bằng cách nghỉ việc trong mâu thuẫn hoặc để lại ấn tượng xấu có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng và các cơ hội trong tương lai.

Sự Cơ động trong Xã hội

Trong các xã hội có tính cơ động cao, nơi mọi người thường xuyên chuyển việc hoặc chuyển thành phố, có một câu ngạn ngữ rằng 'thế giới này nhỏ bé'. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không 'đốt cầu', vì bạn có thể sẽ gặp lại đồng nghiệp hoặc sếp cũ trong một hoàn cảnh hoàn toàn khác trong tương lai.