Burn bridges
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To destroy one's relationship with someone or something, often by doing something offensive or irreversible.
Vietnamese Meaning
Phá hủy mối quan hệ của một người với ai đó hoặc điều gì đó, thường bằng cách làm điều gì đó xúc phạm hoặc không thể đảo ngược.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He burned bridges with his former colleagues when he publicly criticized their work."
"Anh ấy đã đốt cháy những cây cầu với các đồng nghiệp cũ khi công khai chỉ trích công việc của họ."
-
"She burned her bridges when she quit her job without giving notice."
"Cô ấy đã tự đốt cháy những cây cầu khi nghỉ việc mà không báo trước."
-
"Be careful not to burn any bridges; you never know when you might need a favor."
"Hãy cẩn thận để không đốt cháy bất kỳ cây cầu nào; bạn không bao giờ biết khi nào bạn có thể cần một sự giúp đỡ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ hành động gây tổn hại đến mối quan hệ, khiến nó không thể hàn gắn hoặc duy trì được nữa. Nó thường ám chỉ một hành động dứt khoát và có chủ ý, không đơn thuần là một sự hiểu lầm hay bất đồng nhỏ. Khác với việc 'cut ties' (cắt đứt quan hệ) vốn có thể trung lập hoặc mang ý nghĩa đơn giản là chấm dứt mối quan hệ, 'burn bridges' nhấn mạnh sự thù địch, hối tiếc hoặc những hậu quả tiêu cực khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Don't burn bridges you might need to cross later. (Đừng phá hủy những mối quan hệ mà sau này bạn có thể cần đến.)
-
Never burn bridges at work. (Đừng bao giờ phá hỏng các mối quan hệ ở nơi làm việc.)
-
Be careful not to burn your bridges when you leave a job. (Hãy cẩn thận đừng phá hủy các mối quan hệ khi bạn nghỉ việc.)
-
completely burn your bridges with your former company. (hoàn toàn cắt đứt quan hệ với công ty cũ.)
-
unintentionally burn bridges with important contacts. (vô tình phá hủy mối quan hệ với những người liên hệ quan trọng.)
Idioms
-
Build bridges, not burn them
Hãy xây dựng mối quan hệ, đừng phá hủy chúng.
"In diplomacy, the goal is always to build bridges, not burn them."
(Trong ngoại giao, mục tiêu luôn là xây dựng các mối quan hệ chứ không phải phá hủy chúng.)
-
Burn your boats
Tự cắt đường lui, hành động một cách quyết liệt để không thể quay lại được nữa.
"By quitting his stable job to start a business, he really burned his boats."
(Bằng việc từ bỏ công việc ổn định để khởi nghiệp, anh ấy đã thực sự tự cắt đường lui của mình.)
-
Cross the Rubicon
Vượt qua một ranh giới không thể quay lại, đưa ra một quyết định không thể thay đổi.
"When she submitted her resignation, she knew she had crossed the Rubicon."
(Khi nộp đơn từ chức, cô ấy biết mình đã đưa ra một quyết định không thể thay đổi được nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Burn bridges
Verb phrasePhá hủy mối quan hệ của một người với ai đó hoặc điều gì đó, thường bằng cách làm điều gì đó xúc phạm hoặc không thể đảo ngược.
"He burned bridges with his former colleagues when he publicly criticized their work."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you burn bridges with your colleagues, you will find it difficult to get promoted. |
Nếu bạn đốt cháy những cây cầu với đồng nghiệp của mình, bạn sẽ thấy khó thăng tiến. |
| Phủ định | If she doesn't burn bridges with her boss, she will likely get a good reference. |
Nếu cô ấy không đốt cháy những cây cầu với sếp của mình, cô ấy có thể sẽ nhận được một thư giới thiệu tốt. |
| Nghi vấn | Will you regret it if you burn bridges with your former employer? |
Bạn có hối tiếc không nếu bạn đốt cháy những cây cầu với người chủ cũ của bạn? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He burned bridges with his former colleagues when he left the company. |
Anh ấy đã đốt cháy những cây cầu với các đồng nghiệp cũ khi anh ấy rời công ty. |
| Phủ định | Never have I burned bridges so carelessly as I did in that situation. |
Chưa bao giờ tôi đốt cầu một cách bất cẩn như tôi đã làm trong tình huống đó. |
| Nghi vấn | Should you burn bridges with your current employer, what would your next step be? |
Nếu bạn đốt cầu với nhà tuyển dụng hiện tại của mình, bước tiếp theo của bạn sẽ là gì? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will burn bridges if he doesn't get the promotion. |
Anh ấy sẽ tự đốt cháy những cây cầu nếu anh ấy không được thăng chức. |
| Phủ định | She is not going to burn bridges with her former colleagues; she might need their help in the future. |
Cô ấy sẽ không tự đốt cháy những cây cầu với các đồng nghiệp cũ của mình; cô ấy có thể cần sự giúp đỡ của họ trong tương lai. |
| Nghi vấn | Will they burn bridges with the company if they decide to quit? |
Họ sẽ tự đốt cháy những cây cầu với công ty nếu họ quyết định nghỉ việc chứ? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He burned bridges with his former colleagues when he abruptly quit his job last year. |
Anh ấy đã đốt cầu với các đồng nghiệp cũ khi đột ngột bỏ việc năm ngoái. |
| Phủ định | She didn't burn her bridges with the company, so she was welcomed back after a year. |
Cô ấy đã không đốt cầu với công ty, vì vậy cô ấy đã được chào đón trở lại sau một năm. |
| Nghi vấn | Did you burn any bridges when you left your previous position? |
Bạn có đốt bất kỳ cây cầu nào khi bạn rời vị trí trước đây không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My boss's decision to burn bridges with key clients ultimately backfired. |
Quyết định đốt cầu của sếp tôi với các khách hàng quan trọng cuối cùng đã phản tác dụng. |
| Phủ định | The companies' decision isn't burning bridges with competitors to make a good impression. |
Quyết định của các công ty không đốt cầu với các đối thủ cạnh tranh để tạo ấn tượng tốt. |
| Nghi vấn | Is Sarah and John's behavior burning bridges with their colleagues? |
Hành vi của Sarah và John có đang đốt cầu với các đồng nghiệp của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Burn bridges".
