(Top Banner Ad)
cut someone off
B1
phrasal verb B1 Giao tiếp hàng ngày

cut someone off

UK: /kʌt ˈsʌmwʌn ɒf/ • US: /kʌt ˈsʌmwʌn ɔf/

Nghĩa tiếng Việt

ngắt lời cắt (nguồn cung) cắt mặt (xe)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To interrupt someone while they are speaking.

Vietnamese Meaning

Ngắt lời ai đó khi họ đang nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He cut me off before I could finish my sentence."

    "Anh ta đã ngắt lời tôi trước khi tôi kịp nói hết câu."

  • "Don't cut me off like that, it's rude!"

    "Đừng có ngắt lời tôi như thế, thật là bất lịch sự!"

  • "The company decided to cut off funding for the project."

    "Công ty đã quyết định cắt giảm nguồn tài trợ cho dự án."

  • "That driver cut me off and almost caused an accident."

    "Người lái xe đó đã cắt mặt tôi và suýt gây ra tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cut Vết cắt, sự giảm (giá, chi tiêu)
Noun cutoff Điểm giới hạn, sự cắt đứt (thường dùng trong văn cảnh kỹ thuật hoặc tài chính)
Verb (Base) cut Cắt, chặt, giảm bớt
Noun cutting Sự cắt, mảnh cắt; việc ngắt lời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cuttian
Middle English
cutten
Old English
of/off
17th Century
cut off

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm động từ 'cut off' (cắt đứt) ban đầu mang nghĩa đen là dùng vật sắc nhọn để tách rời một vật. Khi thêm 'someone' vào, ý nghĩa chuyển sang ẩn dụ. Vào thế kỷ 19, nghĩa 'cắt lời' (interrupt) và 'chặn đường' (traffic) trở nên phổ biến, mô tả hành động ngăn cản hoặc chấm dứt sự liên tục của người khác, giống như việc cắt một sợi dây.

Sự cắt đứt tài chính

Ý nghĩa 'cắt viện trợ tài chính' hoặc 'tước quyền thừa kế' xuất hiện trong các văn bản pháp lý và gia đình phương Tây, nơi cha mẹ tuyên bố chính thức chấm dứt sự hỗ trợ cho con cái, thường là do sự bất mãn hoặc hành vi sai trái của con.

Usage Note

Diễn tả hành động làm gián đoạn cuộc trò chuyện của người khác một cách đột ngột. Hành động này thường được coi là thô lỗ, trừ khi có lý do chính đáng.

Prepositions

off

"Off" trong cụm từ này biểu thị sự gián đoạn, kết thúc đột ngột một hành động hoặc trạng thái đang diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers
  • abruptly abruptly cut someone off
    (đột ngột ngắt lời ai đó)
  • rudely rudely cut someone off
    (thô lỗ chặn lời hoặc chặn đầu xe ai đó)
  • intentionally intentionally cut someone off
    (cố tình chặn đường/cắt lời ai đó)
Contextual Phrases
  • financially cut someone off financially
    (cắt đứt hỗ trợ tài chính cho ai đó)
  • in traffic cut someone off in traffic
    (chèn ép, lấn làn, hoặc chặn đầu xe ai đó khi tham gia giao thông)
  • mid-sentence cut someone off mid-sentence
    (cắt lời ai đó ngay giữa câu)

Idioms

  • To be cut off (from)

    Bị cô lập, bị mất liên lạc/kết nối

    "When the storm hit, we were completely cut off from the outside world."

    (Khi cơn bão ập đến, chúng tôi hoàn toàn bị cô lập với thế giới bên ngoài.)

  • Cut someone short

    Ngắt lời ai đó đột ngột (thường do thiếu thời gian hoặc sự thô lỗ)

    "I apologize if I cut you short, but the meeting must end now."

    (Tôi xin lỗi nếu tôi ngắt lời bạn đột ngột, nhưng cuộc họp phải kết thúc ngay bây giờ.)

  • Cut off someone's supply

    Cắt nguồn cung cấp (thường là điện, nước, hoặc ma túy)

    "The government threatened to cut off the factory's electricity supply."

    (Chính phủ đe dọa sẽ cắt nguồn cung cấp điện của nhà máy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cut someone off

phrasal verb
Lật mặt

Ngắt lời ai đó khi họ đang nói.

"He cut me off before I could finish my sentence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cut someone off".

Văn hóa giao tiếp: Sự thô lỗ

Trong các cuộc họp hoặc đàm phán ở phương Tây, hành động 'cut someone off' (ngắt lời) thường bị coi là cực kỳ thô lỗ và thiếu tôn trọng, nhất là trong môi trường chuyên nghiệp. Nó ngụ ý rằng ý kiến của người bị ngắt lời không quan trọng.

Giao thông và 'Road Rage'

Hành động 'cut someone off' trên đường (chặn đầu xe) được coi là một hành vi lái xe hung hăng, có thể dẫn đến tai nạn hoặc gây ra 'road rage' (cơn giận dữ khi lái xe). Đây là một hành vi bị lên án mạnh mẽ về mặt xã hội ở nhiều quốc gia phương Tây, vì nó đặt sự an toàn của người khác vào nguy hiểm.