cut someone off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngắt lời ai đó khi họ đang nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He cut me off before I could finish my sentence."
"Anh ta đã ngắt lời tôi trước khi tôi kịp nói hết câu."
-
"Don't cut me off like that, it's rude!"
"Đừng có ngắt lời tôi như thế, thật là bất lịch sự!"
-
"The company decided to cut off funding for the project."
"Công ty đã quyết định cắt giảm nguồn tài trợ cho dự án."
-
"That driver cut me off and almost caused an accident."
"Người lái xe đó đã cắt mặt tôi và suýt gây ra tai nạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động làm gián đoạn cuộc trò chuyện của người khác một cách đột ngột. Hành động này thường được coi là thô lỗ, trừ khi có lý do chính đáng.
Prepositions
"Off" trong cụm từ này biểu thị sự gián đoạn, kết thúc đột ngột một hành động hoặc trạng thái đang diễn ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
abruptly abruptly cut someone off (đột ngột ngắt lời ai đó)
-
rudely rudely cut someone off (thô lỗ chặn lời hoặc chặn đầu xe ai đó)
-
intentionally intentionally cut someone off (cố tình chặn đường/cắt lời ai đó)
-
financially cut someone off financially (cắt đứt hỗ trợ tài chính cho ai đó)
-
in traffic cut someone off in traffic (chèn ép, lấn làn, hoặc chặn đầu xe ai đó khi tham gia giao thông)
-
mid-sentence cut someone off mid-sentence (cắt lời ai đó ngay giữa câu)
Idioms
-
To be cut off (from)
Bị cô lập, bị mất liên lạc/kết nối
"When the storm hit, we were completely cut off from the outside world."
(Khi cơn bão ập đến, chúng tôi hoàn toàn bị cô lập với thế giới bên ngoài.)
-
Cut someone short
Ngắt lời ai đó đột ngột (thường do thiếu thời gian hoặc sự thô lỗ)
"I apologize if I cut you short, but the meeting must end now."
(Tôi xin lỗi nếu tôi ngắt lời bạn đột ngột, nhưng cuộc họp phải kết thúc ngay bây giờ.)
-
Cut off someone's supply
Cắt nguồn cung cấp (thường là điện, nước, hoặc ma túy)
"The government threatened to cut off the factory's electricity supply."
(Chính phủ đe dọa sẽ cắt nguồn cung cấp điện của nhà máy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cut someone off
phrasal verbNgắt lời ai đó khi họ đang nói.
"He cut me off before I could finish my sentence."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cut someone off".
