fall out (with someone)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cãi nhau với ai đó và không còn là bạn bè nữa; rạn nứt quan hệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They fell out over a business deal."
"Họ rạn nứt quan hệ vì một thỏa thuận kinh doanh."
-
"She fell out with her best friend after a silly argument."
"Cô ấy đã cãi nhau với người bạn thân nhất sau một cuộc tranh cãi ngớ ngẩn."
-
"I don't want to fall out with you, so let's just agree to disagree."
"Tôi không muốn cãi nhau với bạn, vậy nên chúng ta hãy thống nhất là không đồng ý với nhau đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fallout | hậu quả, hệ quả (thường là tiêu cực của một sự kiện hoặc mâu thuẫn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một sự bất đồng hoặc cãi vã dẫn đến sự chấm dứt hoặc rạn nứt trong mối quan hệ. Khác với 'argue' (tranh cãi) vì 'fall out' nhấn mạnh đến hậu quả của việc cãi nhau, tức là sự đổ vỡ trong mối quan hệ. 'Quarrel' cũng có nghĩa tương tự nhưng mang tính hình thức và ít phổ biến hơn trong văn nói.
Prepositions
Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ người mà bạn cãi nhau. Ví dụ: 'fall out with my sister' nghĩa là 'cãi nhau với chị gái của tôi'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bitterly bitterly fall out (with someone) (cãi vã gay gắt, bất hòa sâu sắc (với ai đó))
-
spectacularly spectacularly fall out (with someone) (cãi vã một cách ầm ĩ, bất hòa công khai (với ai đó))
-
constantly constantly fall out (with someone) (liên tục cãi vã, thường xuyên bất hòa (với ai đó))
-
over fall out (with someone) over something (cãi vã (với ai đó) vì chuyện gì)
-
about fall out (with someone) about something (bất hòa (với ai đó) về vấn đề gì)
Idioms
-
fall out over nothing
cãi nhau vì chuyện vặt vãnh, bất hòa không đáng có
"It's a shame they fell out over nothing; their friendship was so strong."
(Thật tiếc khi họ cãi nhau vì chuyện chẳng đâu vào đâu; tình bạn của họ đã rất bền chặt.)
-
fall out for good
cãi nhau và cắt đứt quan hệ vĩnh viễn
"After that argument, they fell out for good and never spoke again."
(Sau cuộc cãi vã đó, họ cắt đứt quan hệ vĩnh viễn và không bao giờ nói chuyện lại nữa.)
-
fall out big time
cãi vã dữ dội, bất hòa nghiêm trọng
"My sister and I fell out big time last night about who should do the dishes."
(Tối qua tôi và chị gái đã cãi nhau dữ dội về việc ai nên rửa bát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fall out (with someone)
Động từ (phrasal verb)Cãi nhau với ai đó và không còn là bạn bè nữa; rạn nứt quan hệ.
"They fell out over a business deal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall out (with someone)".
