(Top Banner Ad)
fall out (with someone)
B2
Động từ (phrasal verb) B2 Giao tiếp xã hội

fall out (with someone)

UK: /fɔːl aʊt/ • US: /fɔl aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

cãi nhau rạn nứt bất hòa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have an argument with someone and stop being friends.

Vietnamese Meaning

Cãi nhau với ai đó và không còn là bạn bè nữa; rạn nứt quan hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They fell out over a business deal."

    "Họ rạn nứt quan hệ vì một thỏa thuận kinh doanh."

  • "She fell out with her best friend after a silly argument."

    "Cô ấy đã cãi nhau với người bạn thân nhất sau một cuộc tranh cãi ngớ ngẩn."

  • "I don't want to fall out with you, so let's just agree to disagree."

    "Tôi không muốn cãi nhau với bạn, vậy nên chúng ta hãy thống nhất là không đồng ý với nhau đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fallout hậu quả, hệ quả (thường là tiêu cực của một sự kiện hoặc mâu thuẫn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fallaną
Old English
feallan (to fall)
Proto-Germanic
*ūt
Old English
ūt (out)
English
fall out (16th-17th Century, meaning to quarrel)

Nguồn gốc 'fall out'

Cụm động từ 'fall out' kết hợp 'fall' (ngã, rơi) và 'out' (ra ngoài). Ban đầu, 'fall out' có nhiều nghĩa đen như 'rụng ra' (như tóc), 'rơi ra ngoài'. Đến khoảng thế kỷ 16-17, nghĩa bóng 'cãi vã, bất hòa' xuất hiện, ám chỉ việc mối quan hệ 'rơi rụng' hoặc 'đổ vỡ', không còn gắn bó như trước, giống như khi hai người 'tách ra' khỏi nhau vì mâu thuẫn.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một sự bất đồng hoặc cãi vã dẫn đến sự chấm dứt hoặc rạn nứt trong mối quan hệ. Khác với 'argue' (tranh cãi) vì 'fall out' nhấn mạnh đến hậu quả của việc cãi nhau, tức là sự đổ vỡ trong mối quan hệ. 'Quarrel' cũng có nghĩa tương tự nhưng mang tính hình thức và ít phổ biến hơn trong văn nói.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ người mà bạn cãi nhau. Ví dụ: 'fall out with my sister' nghĩa là 'cãi nhau với chị gái của tôi'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + fall out (with someone)
  • bitterly bitterly fall out (with someone)
    (cãi vã gay gắt, bất hòa sâu sắc (với ai đó))
  • spectacularly spectacularly fall out (with someone)
    (cãi vã một cách ầm ĩ, bất hòa công khai (với ai đó))
  • constantly constantly fall out (with someone)
    (liên tục cãi vã, thường xuyên bất hòa (với ai đó))
fall out (with someone) + Prepositional Phrase
  • over fall out (with someone) over something
    (cãi vã (với ai đó) vì chuyện gì)
  • about fall out (with someone) about something
    (bất hòa (với ai đó) về vấn đề gì)

Idioms

  • fall out over nothing

    cãi nhau vì chuyện vặt vãnh, bất hòa không đáng có

    "It's a shame they fell out over nothing; their friendship was so strong."

    (Thật tiếc khi họ cãi nhau vì chuyện chẳng đâu vào đâu; tình bạn của họ đã rất bền chặt.)

  • fall out for good

    cãi nhau và cắt đứt quan hệ vĩnh viễn

    "After that argument, they fell out for good and never spoke again."

    (Sau cuộc cãi vã đó, họ cắt đứt quan hệ vĩnh viễn và không bao giờ nói chuyện lại nữa.)

  • fall out big time

    cãi vã dữ dội, bất hòa nghiêm trọng

    "My sister and I fell out big time last night about who should do the dishes."

    (Tối qua tôi và chị gái đã cãi nhau dữ dội về việc ai nên rửa bát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fall out (with someone)

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Cãi nhau với ai đó và không còn là bạn bè nữa; rạn nứt quan hệ.

"They fell out over a business deal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall out (with someone)".

Tầm quan trọng của tình bạn

Trong văn hóa phương Tây, tình bạn được coi trọng như một trụ cột trong cuộc sống xã hội. Việc 'fall out with someone' (bất hòa với ai đó) có thể dẫn đến sự buồn bã, hối tiếc hoặc thậm chí là cô lập xã hội, đặc biệt nếu đó là một người bạn thân. Việc hòa giải sau một cuộc cãi vã thường được khuyến khích để duy trì các mối quan hệ.

Xử lý xung đột

Khái niệm 'fall out' nhấn mạnh rằng mâu thuẫn là một phần tự nhiên của các mối quan hệ. Tuy nhiên, cách người ta giải quyết hoặc vượt qua những cuộc 'fall out' này lại phản ánh các giá trị văn hóa về sự tha thứ, giao tiếp và tầm quan trọng của việc duy trì hòa khí. Nhiều bộ phim và tác phẩm văn học phương Tây thường khai thác chủ đề này.