(Top Banner Ad)
ruin a relationship
B2
Động từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

ruin a relationship

UK: /ˈruːɪn/ • US: /ˈruːɪn/

Nghĩa tiếng Việt

phá hỏng một mối quan hệ làm tan vỡ một mối quan hệ gây đổ vỡ một mối quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause great and irreparable damage or harm to (something).

Vietnamese Meaning

Phá hủy, làm hỏng, gây tổn hại nghiêm trọng và không thể phục hồi cho (điều gì đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His constant lying ruined their relationship."

    "Việc anh ta liên tục nói dối đã phá hỏng mối quan hệ của họ."

  • "Jealousy can ruin a relationship if left unchecked."

    "Sự ghen tuông có thể phá hỏng một mối quan hệ nếu không được kiểm soát."

  • "One bad argument can ruin a relationship."

    "Một cuộc tranh cãi tồi tệ có thể phá hỏng một mối quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ruin phá hủy, làm hỏng
Noun ruin sự đổ nát, tàn tích
Adjective ruined bị phá hủy, bị hư hỏng
Adjective ruinous mang tính phá hoại, tai hại
Noun relationship mối quan hệ
Verb relate liên hệ, liên kết
Noun relation sự liên hệ, mối quan hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ruina
Old French
ruine
Middle English
ruine
English
ruin

Từ 'Sụp Đổ' Đến 'Phá Hỏng Mối Quan Hệ'

Từ gốc Latin 'ruina' có nghĩa là 'sự sụp đổ' hoặc 'đổ nát', từ 'ruin' đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. Ban đầu, nó thường chỉ sự tàn phá của các công trình vật chất. Ngày nay, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ việc phá hủy bất cứ thứ gì, từ sự nghiệp, danh tiếng cho đến các mối quan hệ cá nhân, mang hàm ý gây ra tổn thất lớn và thường là không thể phục hồi. Cụm từ 'ruin a relationship' phản ánh trực tiếp sự hủy hoại nghiêm trọng này đối với một liên kết tình cảm hoặc xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'ruin a relationship' mang ý nghĩa làm hỏng một mối quan hệ một cách nghiêm trọng, có thể dẫn đến kết thúc mối quan hệ đó. Sắc thái của 'ruin' mạnh hơn 'damage' (gây tổn hại) hoặc 'harm' (gây hại). Nó nhấn mạnh sự phá hủy hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn. Thường liên quan đến những hành động hoặc sự kiện có tính chất quyết định và gây hậu quả lâu dài.

Prepositions

with

Có thể dùng 'ruin a relationship with someone' để chỉ hành động của ai đó phá hỏng mối quan hệ với một người cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + ruin a relationship
  • permanently permanently ruin a relationship
    (phá hủy vĩnh viễn một mối quan hệ)
  • completely completely ruin a relationship
    (phá hủy hoàn toàn một mối quan hệ)
  • irreparably irreparably ruin a relationship
    (phá hủy không thể cứu vãn một mối quan hệ)
  • deliberately deliberately ruin a relationship
    (cố ý phá hủy một mối quan hệ)
Noun (Subject) + can ruin a relationship
  • Infidelity Infidelity can ruin a relationship.
    (Sự không chung thủy có thể phá hủy một mối quan hệ.)
  • Poor communication Poor communication can ruin a relationship.
    (Giao tiếp kém có thể phá hủy một mối quan hệ.)
  • Trust issues Trust issues can ruin a relationship.
    (Các vấn đề về lòng tin có thể phá hủy một mối quan hệ.)

Idioms

  • A single lie can ruin a relationship.

    Một lời nói dối duy nhất có thể phá hủy một mối quan hệ (làm mất đi sự tin tưởng và tình cảm, gây tổn hại không thể hàn gắn).

    "He found out about her secret, and he felt that a single lie could ruin their relationship beyond repair."

    (Anh ấy đã phát hiện ra bí mật của cô ấy, và anh ấy cảm thấy rằng một lời nói dối duy nhất có thể hủy hoại mối quan hệ của họ đến mức không thể cứu vãn.)

  • Don't let a momentary lapse ruin a relationship.

    Đừng để một sai lầm nhất thời phá hủy một mối quan hệ (đừng vì một khoảnh khắc yếu lòng hay thiếu suy nghĩ mà đánh mất tất cả).

    "They argued fiercely, but she told him, 'Don't let a momentary lapse ruin our relationship; let's talk it out.'"

    (Họ cãi nhau kịch liệt, nhưng cô ấy nói với anh, 'Đừng để một sai lầm nhất thời phá hủy mối quan hệ của chúng ta; hãy cùng nhau nói chuyện rõ ràng.')

  • The fastest way to ruin a relationship is...

    Cách nhanh nhất để phá hủy một mối quan hệ là... (cách dễ nhất để khiến một mối quan hệ tan vỡ là làm điều gì đó sai trái hoặc thiếu sót).

    "The fastest way to ruin a relationship is to stop communicating honestly and openly with your partner."

    (Cách nhanh nhất để phá hủy một mối quan hệ là ngừng giao tiếp một cách trung thực và cởi mở với đối tác của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ruin a relationship

Động từ
Lật mặt

Phá hủy, làm hỏng, gây tổn hại nghiêm trọng và không thể phục hồi cho (điều gì đó).

"His constant lying ruined their relationship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should ruin a relationship because of jealousy.
Anh ta có thể hủy hoại một mối quan hệ vì ghen tuông.
Phủ định
You must not ruin a relationship by lying.
Bạn không được phép hủy hoại một mối quan hệ bằng cách nói dối.
Nghi vấn
Could excessive arguing ruin a relationship?
Liệu tranh cãi quá mức có thể hủy hoại một mối quan hệ?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't been so jealous, he would be still dating her now; his actions ruined the relationship.
Nếu anh ấy không quá ghen tuông, anh ấy vẫn sẽ hẹn hò với cô ấy bây giờ; hành động của anh ấy đã phá hỏng mối quan hệ.
Phủ định
If she weren't so forgiving, he would have ruined their relationship a long time ago.
Nếu cô ấy không dễ tha thứ như vậy, anh ấy đã phá hỏng mối quan hệ của họ từ lâu rồi.
Nghi vấn
If they had communicated better, would their misunderstandings ruin their relationship?
Nếu họ giao tiếp tốt hơn, những hiểu lầm của họ có làm hỏng mối quan hệ của họ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to ruin the relationship if he continues to lie.
Anh ấy sẽ hủy hoại mối quan hệ nếu anh ấy tiếp tục nói dối.
Phủ định
They won't ruin their relationship over such a small argument.
Họ sẽ không hủy hoại mối quan hệ của họ chỉ vì một cuộc tranh cãi nhỏ như vậy.
Nghi vấn
Are you going to ruin our relationship with your jealousy?
Bạn có định hủy hoại mối quan hệ của chúng ta bằng sự ghen tuông của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruin a relationship".

Niềm Tin - Nền Tảng Và Sự Phá Vỡ

Trong văn hóa phương Tây, niềm tin là yếu tố cốt lõi và không thể thiếu trong mọi mối quan hệ, đặc biệt là tình yêu và hôn nhân. Một khi niềm tin bị phá vỡ, chẳng hạn thông qua sự lừa dối, không chung thủy, hoặc phản bội, mối quan hệ đó thường bị 'phá hủy' (ruined) một cách nghiêm trọng, thậm chí không thể hàn gắn được. Việc xây dựng lại niềm tin sau khi nó bị tổn hại là một quá trình vô cùng khó khăn và không phải lúc nào cũng thành công.

Giao Tiếp - Chìa Khóa Của Mối Quan Hệ

Giao tiếp cởi mở, trung thực và hiệu quả được coi là vô cùng quan trọng trong các mối quan hệ phương Tây. Việc thiếu giao tiếp, giao tiếp kém hiệu quả, hoặc giao tiếp tiêu cực (như chỉ trích, đổ lỗi, hoặc im lặng) thường được xem là nguyên nhân hàng đầu có thể 'phá hủy một mối quan hệ' bằng cách tạo ra sự hiểu lầm, xa cách, oán giận và thiếu sự kết nối cảm xúc.