burnt brick
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A brick that has been fired excessively during its manufacturing process, resulting in a darker color and often a misshapen form.
Vietnamese Meaning
Một viên gạch bị nung quá lửa trong quá trình sản xuất, dẫn đến màu sẫm hơn và thường có hình dạng méo mó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wall was built using a mix of regular and burnt brick to create a rustic effect."
"Bức tường được xây dựng bằng cách sử dụng hỗn hợp gạch thường và gạch cháy để tạo hiệu ứng mộc mạc."
-
"The old chimney was made of burnt brick, giving it a unique character."
"Cái ống khói cũ được làm bằng gạch cháy, mang lại cho nó một nét độc đáo."
-
"He used the burnt brick to create a decorative border in his garden."
"Anh ấy đã sử dụng gạch cháy để tạo một đường viền trang trí trong khu vườn của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to burn | nung, đốt cháy |
| Noun | brick | viên gạch |
| Verb | to brick up | xây gạch bít lại |
| Noun | bricklayer | thợ xây, thợ hồ |
| Noun | brickwork | công trình xây bằng gạch, tường gạch |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'burnt brick' chỉ loại gạch không đạt tiêu chuẩn do quá trình nung không đúng cách. Màu sắc thường đậm hơn nhiều so với gạch thông thường, có thể có màu nâu sẫm, đỏ sẫm hoặc thậm chí đen. Do bị nung quá lửa, gạch có thể bị biến dạng, giòn và dễ vỡ hơn. Trong xây dựng, gạch cháy thường không được sử dụng cho các công trình chính vì độ bền kém, nhưng có thể được tận dụng cho mục đích trang trí hoặc làm vật liệu phụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
red burnt brick (gạch nung đỏ)
-
old burnt brick (gạch nung cũ kỹ)
-
traditional burnt brick (gạch nung truyền thống)
-
lay burnt brick (xây gạch nung, đặt gạch nung)
-
use burnt brick (sử dụng gạch nung)
-
make burnt brick (sản xuất gạch nung)
-
a wall of burnt brick (một bức tường bằng gạch nung)
-
a facade of burnt brick (một mặt tiền bằng gạch nung)
-
a pathway of burnt brick (một lối đi lát gạch nung)
Idioms
-
as solid as a burnt brick wall
Rất vững chắc, kiên cố, đáng tin cậy (thường dùng như một câu so sánh hơn là thành ngữ cố định).
"Her loyalty to the team is as solid as a burnt brick wall."
(Lòng trung thành của cô ấy với đội vững chắc như một bức tường gạch nung.)
-
to build something from burnt brick
(Nghĩa bóng) Xây dựng một thứ gì đó (như công ty, sự nghiệp) từ đầu một cách cơ bản, bền vững và theo lối truyền thống.
"He built his reputation from burnt brick, gaining trust through years of hard work."
(Anh ấy đã xây dựng danh tiếng của mình từ những viên gạch nung, có được lòng tin qua nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
burnt brick
Danh từ ghépMột viên gạch bị nung quá lửa trong quá trình sản xuất, dẫn đến màu sẫm hơn và thường có hình dạng méo mó.
"The wall was built using a mix of regular and burnt brick to create a rustic effect."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the factory uses burnt brick shows their commitment to sustainable materials. |
Việc nhà máy sử dụng gạch cháy cho thấy cam kết của họ đối với vật liệu bền vững. |
| Phủ định | Whether they decided to use burnt brick isn't the main concern; it's the overall quality of construction. |
Việc họ quyết định sử dụng gạch cháy không phải là mối quan tâm chính; mà là chất lượng xây dựng tổng thể. |
| Nghi vấn | Why the architect chose burnt brick for the facade remains a mystery to the community. |
Tại sao kiến trúc sư chọn gạch cháy cho mặt tiền vẫn là một bí ẩn đối với cộng đồng. |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering burnt brick as a building material is becoming more popular. |
Việc xem xét gạch cháy như một vật liệu xây dựng đang trở nên phổ biến hơn. |
| Phủ định | I don't recommend using burnt brick for interior walls. |
Tôi không khuyến khích sử dụng gạch cháy cho tường nội thất. |
| Nghi vấn | Is using burnt brick in construction environmentally friendly? |
Việc sử dụng gạch cháy trong xây dựng có thân thiện với môi trường không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had used reinforced concrete instead of burnt brick, the building would have withstood the earthquake. |
Nếu họ đã sử dụng bê tông cốt thép thay vì gạch nung, tòa nhà đã có thể chịu được trận động đất. |
| Phủ định | If the kiln had not malfunctioned and burnt the brick unevenly, the construction would not have been delayed. |
Nếu lò nung không bị trục trặc và nung gạch không đều, việc xây dựng đã không bị trì hoãn. |
| Nghi vấn | Would the architect have approved the design if the foundation had been built with burnt brick? |
Liệu kiến trúc sư có chấp thuận thiết kế nếu nền móng được xây bằng gạch nung không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That burnt brick wall looks sturdy, doesn't it? |
Bức tường gạch nung đó trông chắc chắn, phải không? |
| Phủ định | Those aren't burnt bricks, are they? |
Đó không phải là gạch nung, phải không? |
| Nghi vấn | These burnt bricks are heavy, aren't they? |
Những viên gạch nung này nặng, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burnt brick".
