(Top Banner Ad)
burnt brick
B1
Danh từ ghép B1 Xây dựng

burnt brick

UK: /bɜːnt brɪk/ • US: /bɜːnt brɪk/

Nghĩa tiếng Việt

gạch cháy gạch quá lửa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brick that has been fired excessively during its manufacturing process, resulting in a darker color and often a misshapen form.

Vietnamese Meaning

Một viên gạch bị nung quá lửa trong quá trình sản xuất, dẫn đến màu sẫm hơn và thường có hình dạng méo mó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wall was built using a mix of regular and burnt brick to create a rustic effect."

    "Bức tường được xây dựng bằng cách sử dụng hỗn hợp gạch thường và gạch cháy để tạo hiệu ứng mộc mạc."

  • "The old chimney was made of burnt brick, giving it a unique character."

    "Cái ống khói cũ được làm bằng gạch cháy, mang lại cho nó một nét độc đáo."

  • "He used the burnt brick to create a decorative border in his garden."

    "Anh ấy đã sử dụng gạch cháy để tạo một đường viền trang trí trong khu vườn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to burn nung, đốt cháy
Noun brick viên gạch
Verb to brick up xây gạch bít lại
Noun bricklayer thợ xây, thợ hồ
Noun brickwork công trình xây bằng gạch, tường gạch

Synonyms

clinker brick (gạch clinker (một loại gạch nung kỹ))

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brennanan (to burn) + *brik- (to break)
Old English / Middle Dutch
bærnan (to burn) + bricke (a broken piece, a tile)
Modern English
burnt brick

Mảnh vỡ trở thành nền tảng

Từ 'brick' (gạch) có nguồn gốc từ một từ German cổ có nghĩa là 'mảnh vỡ'. Người xưa tạo ra gạch bằng cách lấy một 'mảnh' đất sét, định hình nó, rồi đem phơi khô hoặc nung. Vì vậy, mỗi viên gạch thực chất là một 'mảnh vỡ' của trái đất được con người định hình lại để xây dựng nền văn minh.

Sức mạnh từ ngọn lửa

Từ 'burnt' (nung, đốt cháy) nhấn mạnh quá trình quan trọng nhất trong việc tạo ra gạch: nung trong lửa. Việc nung không chỉ làm gạch cứng lại mà còn giúp nó chống chịu được thời tiết, tạo ra một vật liệu xây dựng cực kỳ bền bỉ đã được các nền văn minh từ Lưỡng Hà đến La Mã sử dụng để xây nên những công trình trường tồn.

Usage Note

Cụm từ 'burnt brick' chỉ loại gạch không đạt tiêu chuẩn do quá trình nung không đúng cách. Màu sắc thường đậm hơn nhiều so với gạch thông thường, có thể có màu nâu sẫm, đỏ sẫm hoặc thậm chí đen. Do bị nung quá lửa, gạch có thể bị biến dạng, giòn và dễ vỡ hơn. Trong xây dựng, gạch cháy thường không được sử dụng cho các công trình chính vì độ bền kém, nhưng có thể được tận dụng cho mục đích trang trí hoặc làm vật liệu phụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + burnt brick
  • red burnt brick
    (gạch nung đỏ)
  • old burnt brick
    (gạch nung cũ kỹ)
  • traditional burnt brick
    (gạch nung truyền thống)
Verb + burnt brick
  • lay burnt brick
    (xây gạch nung, đặt gạch nung)
  • use burnt brick
    (sử dụng gạch nung)
  • make burnt brick
    (sản xuất gạch nung)
Noun + of + burnt brick
  • a wall of burnt brick
    (một bức tường bằng gạch nung)
  • a facade of burnt brick
    (một mặt tiền bằng gạch nung)
  • a pathway of burnt brick
    (một lối đi lát gạch nung)

Idioms

  • as solid as a burnt brick wall

    Rất vững chắc, kiên cố, đáng tin cậy (thường dùng như một câu so sánh hơn là thành ngữ cố định).

    "Her loyalty to the team is as solid as a burnt brick wall."

    (Lòng trung thành của cô ấy với đội vững chắc như một bức tường gạch nung.)

  • to build something from burnt brick

    (Nghĩa bóng) Xây dựng một thứ gì đó (như công ty, sự nghiệp) từ đầu một cách cơ bản, bền vững và theo lối truyền thống.

    "He built his reputation from burnt brick, gaining trust through years of hard work."

    (Anh ấy đã xây dựng danh tiếng của mình từ những viên gạch nung, có được lòng tin qua nhiều năm làm việc chăm chỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

burnt brick

Danh từ ghép
Lật mặt

Một viên gạch bị nung quá lửa trong quá trình sản xuất, dẫn đến màu sẫm hơn và thường có hình dạng méo mó.

"The wall was built using a mix of regular and burnt brick to create a rustic effect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the factory uses burnt brick shows their commitment to sustainable materials.
Việc nhà máy sử dụng gạch cháy cho thấy cam kết của họ đối với vật liệu bền vững.
Phủ định
Whether they decided to use burnt brick isn't the main concern; it's the overall quality of construction.
Việc họ quyết định sử dụng gạch cháy không phải là mối quan tâm chính; mà là chất lượng xây dựng tổng thể.
Nghi vấn
Why the architect chose burnt brick for the facade remains a mystery to the community.
Tại sao kiến trúc sư chọn gạch cháy cho mặt tiền vẫn là một bí ẩn đối với cộng đồng.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering burnt brick as a building material is becoming more popular.
Việc xem xét gạch cháy như một vật liệu xây dựng đang trở nên phổ biến hơn.
Phủ định
I don't recommend using burnt brick for interior walls.
Tôi không khuyến khích sử dụng gạch cháy cho tường nội thất.
Nghi vấn
Is using burnt brick in construction environmentally friendly?
Việc sử dụng gạch cháy trong xây dựng có thân thiện với môi trường không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had used reinforced concrete instead of burnt brick, the building would have withstood the earthquake.
Nếu họ đã sử dụng bê tông cốt thép thay vì gạch nung, tòa nhà đã có thể chịu được trận động đất.
Phủ định
If the kiln had not malfunctioned and burnt the brick unevenly, the construction would not have been delayed.
Nếu lò nung không bị trục trặc và nung gạch không đều, việc xây dựng đã không bị trì hoãn.
Nghi vấn
Would the architect have approved the design if the foundation had been built with burnt brick?
Liệu kiến trúc sư có chấp thuận thiết kế nếu nền móng được xây bằng gạch nung không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That burnt brick wall looks sturdy, doesn't it?
Bức tường gạch nung đó trông chắc chắn, phải không?
Phủ định
Those aren't burnt bricks, are they?
Đó không phải là gạch nung, phải không?
Nghi vấn
These burnt bricks are heavy, aren't they?
Những viên gạch nung này nặng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burnt brick".

Dấu ấn của Cách mạng Công nghiệp

Ở phương Tây, đặc biệt là tại Anh, gạch nung là vật liệu chủ đạo trong cuộc Cách mạng Công nghiệp. Các nhà máy, nhà kho và những khu nhà ở cho công nhân đều được xây bằng gạch nung, tạo nên một phong cách kiến trúc đặc trưng cho các thành phố công nghiệp như Manchester và Liverpool.

Biểu tượng của sự ấm cúng và truyền thống

Gạch nung thường gợi lên cảm giác ấm áp, thân thuộc và bền vững trong văn hóa phương Tây. Nó được ưa chuộng trong kiến trúc của các trường đại học danh tiếng (nhóm 'Red Brick Universities' ở Anh), những ngôi nhà cổ và các quán rượu, tạo ra một không gian mang đậm tính lịch sử và đáng tin cậy.