bus shelter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small structure with a roof and usually three sides, placed at a bus stop to protect people from bad weather.
Vietnamese Meaning
Một cấu trúc nhỏ có mái che và thường có ba mặt, được đặt tại trạm xe buýt để bảo vệ mọi người khỏi thời tiết xấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I waited for the bus at the bus shelter."
"Tôi đợi xe buýt ở nhà chờ xe buýt."
-
"The bus shelter was vandalized with graffiti."
"Nhà chờ xe buýt bị phá hoại bằng các hình vẽ bậy."
-
"She huddled in the bus shelter, trying to stay out of the rain."
"Cô ấy nép vào nhà chờ xe buýt, cố gắng tránh mưa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bus shelter là nơi trú ẩn tạm thời cho hành khách chờ xe buýt. Nó khác với 'bus station' là một nhà ga lớn hơn với nhiều tiện nghi hơn.
Prepositions
Sử dụng 'at' để chỉ vị trí chung chung: 'at the bus shelter'. Sử dụng 'in' để chỉ việc ở bên trong: 'in the bus shelter'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
crowded bus shelter (nhà chờ xe buýt đông đúc)
-
vandalized bus shelter (nhà chờ xe buýt bị phá hoại)
-
draughty bus shelter (nhà chờ xe buýt lộng gió)
-
rickety bus shelter (nhà chờ xe buýt ọp ẹp, xiêu vẹo)
-
wait in/at a bus shelter (đợi ở/trong nhà chờ xe buýt)
-
huddle in a bus shelter (túm tụm/co ro trong nhà chờ xe buýt)
-
build a bus shelter (xây một nhà chờ xe buýt)
-
stand under a bus shelter (đứng dưới mái che của nhà chờ xe buýt)
Idioms
-
a bus shelter conversation
Một cuộc trò chuyện ngắn, xã giao và không sâu sắc, giống như khi nói chuyện với người lạ trong lúc chờ xe buýt.
"We had a pleasant but brief bus shelter conversation about the weather, and then went our separate ways."
(Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện xã giao ngắn và dễ chịu về thời tiết, rồi đường ai nấy đi.)
-
to be in life's bus shelter
Ở trong giai đoạn chờ đợi, chuyển tiếp của cuộc đời, chưa ổn định và đang chờ đợi cơ hội hoặc sự thay đổi tiếp theo.
"After quitting his job, he felt like he was in life's bus shelter, just waiting for the right opportunity to come along."
(Sau khi nghỉ việc, anh ấy cảm thấy mình như đang ở trong một trạm chờ của cuộc đời, chỉ đợi cơ hội phù hợp đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bus shelter
Danh từMột cấu trúc nhỏ có mái che và thường có ba mặt, được đặt tại trạm xe buýt để bảo vệ mọi người khỏi thời tiết xấu.
"I waited for the bus at the bus shelter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bus shelter".
