(Top Banner Ad)
bus shelter
A2
Danh từ A2 Giao thông công cộng

bus shelter

UK: /ˈbʌs ˈʃeltə(r)/ • US: /ˈbʌs ˈʃeltər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà chờ xe buýt trạm chờ xe buýt mái che xe buýt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small structure with a roof and usually three sides, placed at a bus stop to protect people from bad weather.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc nhỏ có mái che và thường có ba mặt, được đặt tại trạm xe buýt để bảo vệ mọi người khỏi thời tiết xấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I waited for the bus at the bus shelter."

    "Tôi đợi xe buýt ở nhà chờ xe buýt."

  • "The bus shelter was vandalized with graffiti."

    "Nhà chờ xe buýt bị phá hoại bằng các hình vẽ bậy."

  • "She huddled in the bus shelter, trying to stay out of the rain."

    "Cô ấy nép vào nhà chờ xe buýt, cố gắng tránh mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shelter nơi trú ẩn, mái che
Verb shelter che chở, cho trú ẩn
Adjective sheltered được che chở, được bảo vệ
Noun bus xe buýt
Noun busing / bussing việc vận chuyển bằng xe buýt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (for 'bus')
omnibus ('for all')
French
omnibus
English (clipping)
bus
Old English (for 'shelter')
scieldtruma ('shield-troop')
Middle English
scheltrum, sheltron
Modern English
shelter
20th Century English
bus shelter (compound noun)

Nguồn Gốc Của 'Bus'

Từ 'bus' là dạng rút gọn của 'omnibus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cho tất cả mọi người'. Vào những năm 1820 tại Pháp, một doanh nhân đã bắt đầu dịch vụ xe ngựa công cộng chạy từ tiệm của ông gần một cửa hàng mũ tên là 'Omnès Omnibus'. Cái tên này dần trở nên phổ biến và được dùng để chỉ phương tiện vận tải công cộng.

Nguồn Gốc Của 'Shelter'

Từ 'shelter' có thể bắt nguồn từ một từ tiếng Anh cổ là 'scieldtruma', mô tả một đội hình quân sự trong đó các binh sĩ giơ khiên (shield) của họ lên trên đầu để tạo thành một mái che bảo vệ. Ý tưởng về một 'nơi ẩn náu, che chở' đã phát triển từ hình ảnh này.

Usage Note

Bus shelter là nơi trú ẩn tạm thời cho hành khách chờ xe buýt. Nó khác với 'bus station' là một nhà ga lớn hơn với nhiều tiện nghi hơn.

Prepositions

at in

Sử dụng 'at' để chỉ vị trí chung chung: 'at the bus shelter'. Sử dụng 'in' để chỉ việc ở bên trong: 'in the bus shelter'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bus shelter
  • crowded bus shelter
    (nhà chờ xe buýt đông đúc)
  • vandalized bus shelter
    (nhà chờ xe buýt bị phá hoại)
  • draughty bus shelter
    (nhà chờ xe buýt lộng gió)
  • rickety bus shelter
    (nhà chờ xe buýt ọp ẹp, xiêu vẹo)
Verb + bus shelter
  • wait in/at a bus shelter
    (đợi ở/trong nhà chờ xe buýt)
  • huddle in a bus shelter
    (túm tụm/co ro trong nhà chờ xe buýt)
  • build a bus shelter
    (xây một nhà chờ xe buýt)
  • stand under a bus shelter
    (đứng dưới mái che của nhà chờ xe buýt)

Idioms

  • a bus shelter conversation

    Một cuộc trò chuyện ngắn, xã giao và không sâu sắc, giống như khi nói chuyện với người lạ trong lúc chờ xe buýt.

    "We had a pleasant but brief bus shelter conversation about the weather, and then went our separate ways."

    (Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện xã giao ngắn và dễ chịu về thời tiết, rồi đường ai nấy đi.)

  • to be in life's bus shelter

    Ở trong giai đoạn chờ đợi, chuyển tiếp của cuộc đời, chưa ổn định và đang chờ đợi cơ hội hoặc sự thay đổi tiếp theo.

    "After quitting his job, he felt like he was in life's bus shelter, just waiting for the right opportunity to come along."

    (Sau khi nghỉ việc, anh ấy cảm thấy mình như đang ở trong một trạm chờ của cuộc đời, chỉ đợi cơ hội phù hợp đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bus shelter

Danh từ
Lật mặt

Một cấu trúc nhỏ có mái che và thường có ba mặt, được đặt tại trạm xe buýt để bảo vệ mọi người khỏi thời tiết xấu.

"I waited for the bus at the bus shelter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bus shelter".

Nhà chờ xe buýt như một tác phẩm nghệ thuật công cộng

Ở nhiều thành phố trên thế giới, nhà chờ xe buýt không chỉ là một công trình chức năng mà còn là nơi thể hiện nghệ thuật và thiết kế sáng tạo. Một số nơi có nhà chờ hình trái cây (Nhật Bản), nhà chờ hình ống hiện đại (Brazil), hoặc những thiết kế độc đáo bằng bê tông từ thời Liên Xô cũ. Chúng biến không gian chờ đợi hàng ngày thành một trải nghiệm thú vị.

Không gian xã hội thu nhỏ

Đặc biệt ở các thị trấn nhỏ hoặc vùng nông thôn, nhà chờ xe buýt có thể trở thành một điểm tụ tập không chính thức cho giới trẻ hoặc nơi dán các thông báo của cộng đồng. Nó đại diện cho một không gian xã hội nhỏ, nơi mọi người từ các tầng lớp khác nhau gặp gỡ trong chốc lát trong khi chờ đợi.