bus route
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A predefined path or itinerary regularly followed by a bus for the purpose of transporting passengers.
Vietnamese Meaning
Một lộ trình hoặc hành trình được xác định trước mà xe buýt thường xuyên đi theo để vận chuyển hành khách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The number 12 bus route goes to the city center."
"Tuyến xe buýt số 12 đi đến trung tâm thành phố."
-
"I take the bus route 25 to get to work."
"Tôi đi tuyến xe buýt số 25 để đi làm."
-
"The city council is planning to extend the bus route."
"Hội đồng thành phố đang lên kế hoạch kéo dài tuyến xe buýt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'bus route' thường được sử dụng để chỉ một tuyến đường cố định với các điểm dừng đã định. Nó khác với 'bus journey' (hành trình xe buýt), ám chỉ một chuyến đi cụ thể trên một tuyến đường nào đó. Nó cũng khác với 'bus service' (dịch vụ xe buýt), ám chỉ dịch vụ vận chuyển hành khách bằng xe buýt nói chung.
Prepositions
- 'Along a bus route' (dọc theo tuyến xe buýt): chỉ vị trí dọc theo tuyến đường. Ví dụ: 'There are many shops along the bus route.'
- 'On a bus route' (trên một tuyến xe buýt): chỉ việc sử dụng một tuyến xe buýt. Ví dụ: 'It is faster to travel on bus route number 5.'
- 'Of a bus route' (của một tuyến xe buýt): chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của tuyến xe buýt đó. Ví dụ: 'The frequency of a bus route is an important factor.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
main bus route (tuyến xe buýt chính)
-
direct bus route (tuyến xe buýt chạy thẳng)
-
scenic bus route (tuyến xe buýt ngắm cảnh)
-
frequent bus route (tuyến xe buýt có nhiều chuyến)
-
plan a bus route (lên kế hoạch một tuyến xe buýt)
-
change a bus route (thay đổi một tuyến xe buýt)
-
operate a bus route (vận hành một tuyến xe buýt)
-
follow a bus route (đi theo một tuyến xe buýt)
-
bus route map (bản đồ tuyến xe buýt)
-
bus route number (số hiệu tuyến xe buýt)
-
bus route planner (công cụ lập kế hoạch tuyến xe buýt)
Idioms
-
miss the bus
bỏ lỡ một cơ hội tốt
"The company was offering shares for a low price, but I waited too long and missed the bus."
(Công ty đã chào bán cổ phiếu với giá thấp, nhưng tôi đã chần chừ quá lâu và bỏ lỡ cơ hội.)
-
go the scenic route
đi đường vòng (để ngắm cảnh); làm một việc gì đó một cách dài dòng, không trực tiếp
"We weren't in a hurry, so we decided to go the scenic route along the coast."
(Chúng tôi không vội nên đã quyết định đi đường vòng dọc bờ biển để ngắm cảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bus route
danh từMột lộ trình hoặc hành trình được xác định trước mà xe buýt thường xuyên đi theo để vận chuyển hành khách.
"The number 12 bus route goes to the city center."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new bus route connects the suburbs to the city center. |
Tuyến xe buýt mới kết nối vùng ngoại ô với trung tâm thành phố. |
| Phủ định | There isn't a bus route that goes directly to the airport. |
Không có tuyến xe buýt nào đi thẳng đến sân bay. |
| Nghi vấn | Does this bus route stop near the museum? |
Tuyến xe buýt này có dừng gần bảo tàng không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This bus route is mine; I use it every day. |
Tuyến xe buýt này là của tôi; tôi sử dụng nó mỗi ngày. |
| Phủ định | That bus route isn't theirs; they take a different one. |
Tuyến xe buýt đó không phải của họ; họ đi tuyến khác. |
| Nghi vấn | Is this bus route the one which goes downtown? |
Có phải tuyến xe buýt này là tuyến đi vào trung tâm thành phố không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bus route to the city center is very convenient. |
Tuyến xe buýt đến trung tâm thành phố rất thuận tiện. |
| Phủ định | Never have I seen such a confusing bus route map as this one. |
Chưa bao giờ tôi thấy một bản đồ tuyến xe buýt nào khó hiểu như cái này. |
| Nghi vấn | Should the bus route change, would you inform all the passengers? |
Nếu tuyến xe buýt thay đổi, bạn có thông báo cho tất cả hành khách không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city council has been considering a new bus route to the airport. |
Hội đồng thành phố đã và đang xem xét một tuyến xe buýt mới đến sân bay. |
| Phủ định | They haven't been running the bus route efficiently due to traffic. |
Họ đã không vận hành tuyến xe buýt hiệu quả do giao thông. |
| Nghi vấn | Has the transportation department been planning the bus route extension for long? |
Sở giao thông vận tải đã lên kế hoạch mở rộng tuyến xe buýt trong bao lâu rồi? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This bus route is as direct as the express bus route. |
Tuyến xe buýt này trực tiếp ngang với tuyến xe buýt tốc hành. |
| Phủ định | This bus route is not less convenient than the subway route. |
Tuyến xe buýt này không kém thuận tiện hơn tuyến tàu điện ngầm. |
| Nghi vấn | Is this bus route the most scenic bus route in the city? |
Có phải tuyến xe buýt này là tuyến xe buýt có phong cảnh đẹp nhất trong thành phố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bus route".
