(Top Banner Ad)
bus route
A2
danh từ A2 Giao thông vận tải

bus route

UK: /ˈbʌs ˌruːt/ • US: /ˈbʌs ˌruːt/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến xe buýt lộ trình xe buýt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A predefined path or itinerary regularly followed by a bus for the purpose of transporting passengers.

Vietnamese Meaning

Một lộ trình hoặc hành trình được xác định trước mà xe buýt thường xuyên đi theo để vận chuyển hành khách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The number 12 bus route goes to the city center."

    "Tuyến xe buýt số 12 đi đến trung tâm thành phố."

  • "I take the bus route 25 to get to work."

    "Tôi đi tuyến xe buýt số 25 để đi làm."

  • "The city council is planning to extend the bus route."

    "Hội đồng thành phố đang lên kế hoạch kéo dài tuyến xe buýt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bus đi bằng xe buýt; vận chuyển bằng xe buýt
Verb route lập tuyến đường, gửi (thư, hàng hóa) theo một tuyến đường nhất định
Verb reroute thay đổi lộ trình, định tuyến lại
Noun routing sự định tuyến, việc vạch ra tuyến đường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
omnibus ('for all') + rupta via ('broken road')
French
omnibus + route
English
bus route

Xe buýt: Phương tiện 'Dành cho tất cả mọi người'

Từ 'bus' là dạng viết tắt của 'omnibus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'dành cho tất cả'. Vào những năm 1820 tại Pháp, một chủ nhà máy đã cung cấp dịch vụ xe ngựa kéo cho công nhân của mình đi từ trung tâm thị trấn đến nhà máy. Dịch vụ này được đặt tên là 'omnibus' vì nó phục vụ tất cả mọi người, không phân biệt tầng lớp xã hội. Khái niệm này nhanh chóng lan rộng khắp châu Âu và thế giới, trở thành phương tiện giao thông công cộng mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'bus route' thường được sử dụng để chỉ một tuyến đường cố định với các điểm dừng đã định. Nó khác với 'bus journey' (hành trình xe buýt), ám chỉ một chuyến đi cụ thể trên một tuyến đường nào đó. Nó cũng khác với 'bus service' (dịch vụ xe buýt), ám chỉ dịch vụ vận chuyển hành khách bằng xe buýt nói chung.

Prepositions

along on of

- 'Along a bus route' (dọc theo tuyến xe buýt): chỉ vị trí dọc theo tuyến đường. Ví dụ: 'There are many shops along the bus route.'
- 'On a bus route' (trên một tuyến xe buýt): chỉ việc sử dụng một tuyến xe buýt. Ví dụ: 'It is faster to travel on bus route number 5.'
- 'Of a bus route' (của một tuyến xe buýt): chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của tuyến xe buýt đó. Ví dụ: 'The frequency of a bus route is an important factor.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bus route
  • main bus route
    (tuyến xe buýt chính)
  • direct bus route
    (tuyến xe buýt chạy thẳng)
  • scenic bus route
    (tuyến xe buýt ngắm cảnh)
  • frequent bus route
    (tuyến xe buýt có nhiều chuyến)
Verb + bus route
  • plan a bus route
    (lên kế hoạch một tuyến xe buýt)
  • change a bus route
    (thay đổi một tuyến xe buýt)
  • operate a bus route
    (vận hành một tuyến xe buýt)
  • follow a bus route
    (đi theo một tuyến xe buýt)
bus route + Noun
  • bus route map
    (bản đồ tuyến xe buýt)
  • bus route number
    (số hiệu tuyến xe buýt)
  • bus route planner
    (công cụ lập kế hoạch tuyến xe buýt)

Idioms

  • miss the bus

    bỏ lỡ một cơ hội tốt

    "The company was offering shares for a low price, but I waited too long and missed the bus."

    (Công ty đã chào bán cổ phiếu với giá thấp, nhưng tôi đã chần chừ quá lâu và bỏ lỡ cơ hội.)

  • go the scenic route

    đi đường vòng (để ngắm cảnh); làm một việc gì đó một cách dài dòng, không trực tiếp

    "We weren't in a hurry, so we decided to go the scenic route along the coast."

    (Chúng tôi không vội nên đã quyết định đi đường vòng dọc bờ biển để ngắm cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bus route

danh từ
Lật mặt

Một lộ trình hoặc hành trình được xác định trước mà xe buýt thường xuyên đi theo để vận chuyển hành khách.

"The number 12 bus route goes to the city center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new bus route connects the suburbs to the city center.
Tuyến xe buýt mới kết nối vùng ngoại ô với trung tâm thành phố.
Phủ định
There isn't a bus route that goes directly to the airport.
Không có tuyến xe buýt nào đi thẳng đến sân bay.
Nghi vấn
Does this bus route stop near the museum?
Tuyến xe buýt này có dừng gần bảo tàng không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This bus route is mine; I use it every day.
Tuyến xe buýt này là của tôi; tôi sử dụng nó mỗi ngày.
Phủ định
That bus route isn't theirs; they take a different one.
Tuyến xe buýt đó không phải của họ; họ đi tuyến khác.
Nghi vấn
Is this bus route the one which goes downtown?
Có phải tuyến xe buýt này là tuyến đi vào trung tâm thành phố không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bus route to the city center is very convenient.
Tuyến xe buýt đến trung tâm thành phố rất thuận tiện.
Phủ định
Never have I seen such a confusing bus route map as this one.
Chưa bao giờ tôi thấy một bản đồ tuyến xe buýt nào khó hiểu như cái này.
Nghi vấn
Should the bus route change, would you inform all the passengers?
Nếu tuyến xe buýt thay đổi, bạn có thông báo cho tất cả hành khách không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council has been considering a new bus route to the airport.
Hội đồng thành phố đã và đang xem xét một tuyến xe buýt mới đến sân bay.
Phủ định
They haven't been running the bus route efficiently due to traffic.
Họ đã không vận hành tuyến xe buýt hiệu quả do giao thông.
Nghi vấn
Has the transportation department been planning the bus route extension for long?
Sở giao thông vận tải đã lên kế hoạch mở rộng tuyến xe buýt trong bao lâu rồi?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This bus route is as direct as the express bus route.
Tuyến xe buýt này trực tiếp ngang với tuyến xe buýt tốc hành.
Phủ định
This bus route is not less convenient than the subway route.
Tuyến xe buýt này không kém thuận tiện hơn tuyến tàu điện ngầm.
Nghi vấn
Is this bus route the most scenic bus route in the city?
Có phải tuyến xe buýt này là tuyến xe buýt có phong cảnh đẹp nhất trong thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bus route".

Xe buýt hai tầng ở London: Du lịch giá rẻ

Ở London, xe buýt hai tầng màu đỏ không chỉ là phương tiện đi lại mà còn là một biểu tượng văn hóa. Nhiều du khách sử dụng các tuyến xe buýt công cộng thông thường, như tuyến số 11 hoặc 15, như một tour du lịch ngắm cảnh giá rẻ. Thay vì trả tiền cho một chuyến xe du lịch đắt đỏ, họ có thể ngồi trên tầng hai và chiêm ngưỡng các địa danh nổi tiếng của thành phố như Tháp London, Nhà thờ St. Paul và Quảng trường Trafalgar.

Xe buýt trường học màu vàng ở Mỹ

Chiếc xe buýt màu vàng là một hình ảnh quen thuộc trong văn hóa Mỹ, gắn liền với việc đến trường của hàng triệu học sinh mỗi ngày. Các tuyến xe buýt này được thiết kế đặc biệt cho sự an toàn của trẻ em, có các quy định nghiêm ngặt như đèn hiệu dừng nhấp nháy buộc tất cả các phương tiện khác phải dừng lại. Đối với nhiều người Mỹ, đi xe buýt trường học là một phần ký ức tuổi thơ không thể thiếu.