(Top Banner Ad)
busier
A2
tính từ A2 Tổng quát

busier

UK: /ˈbɪziər/ • US: /ˈbɪziər/

Nghĩa tiếng Việt

bận rộn hơn bận hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More occupied; actively engaged in work or activities.

Vietnamese Meaning

Bận rộn hơn; tích cực tham gia vào công việc hoặc các hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is busier with her new job than she was before."

    "Cô ấy bận rộn với công việc mới hơn so với trước đây."

  • "The city is busier during the tourist season."

    "Thành phố bận rộn hơn trong mùa du lịch."

  • "I'm much busier this week because of the deadline."

    "Tôi bận rộn hơn nhiều trong tuần này vì hạn chót."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective busy bận rộn
Noun business việc kinh doanh, công việc
Verb to busy (oneself) làm cho (bản thân) bận rộn
Adverb busily một cách bận rộn, tíu tít

Synonyms

more occupied (bận rộn hơn)more engaged (tham gia nhiều hơn)

Antonyms

less busy (ít bận hơn)less occupied (ít bận rộn hơn)freer (rảnh hơn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bysiġ
Proto-Germanic
*busukaz
Modern English
busy -> busier

Nguồn gốc của 'Busy'

Từ 'busy' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bysiġ', có nghĩa là 'bị chiếm giữ, siêng năng, cần cù'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa tích cực, mô tả một người chăm chỉ và tận tụy với công việc. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để bao gồm cả cảm giác bị choáng ngợp hoặc không có thời gian rảnh, phản ánh sự thay đổi trong văn hóa làm việc hiện đại.

Usage Note

Là dạng so sánh hơn của tính từ 'busy'. Thể hiện mức độ bận rộn cao hơn so với một thời điểm hoặc đối tượng khác. Thường dùng để so sánh hai người, hai khoảng thời gian hoặc hai tình huống khác nhau.

Prepositions

with than

‘Busier with’ được sử dụng khi chỉ ra cái gì khiến ai đó bận rộn hơn. ‘Busier than’ được sử dụng khi so sánh mức độ bận rộn giữa hai người hoặc hai sự vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + busier
  • much busier
    (bận rộn hơn nhiều)
  • even busier
    (thậm chí còn bận rộn hơn)
  • slightly busier
    (bận hơn một chút)
  • getting busier
    (ngày càng bận rộn hơn)
busier + than
  • busier than ever
    (bận hơn bao giờ hết)
  • busier than usual
    (bận hơn thường lệ)
  • busier than I expected
    (bận hơn tôi đã nghĩ)
  • busier than last year
    (bận hơn năm ngoái)

Idioms

  • busier than a bee

    Rất bận rộn, chăm chỉ như một con ong; bận tíu tít.

    "With all the holiday orders, the staff is busier than a bee."

    (Với tất cả các đơn hàng dịp lễ, nhân viên bận tíu tít như ong.)

  • busier than Grand Central Station

    Cực kỳ đông đúc và náo nhiệt (ví như sự tấp nập của nhà ga Grand Central ở New York).

    "This mall on a Saturday is busier than Grand Central Station."

    (Trung tâm thương mại này vào ngày thứ Bảy thì đông đúc, tấp nập hơn cả nhà ga Grand Central.)

  • busier than a one-armed paperhanger

    Cực kỳ bận rộn, bận tối mắt tối mũi (ám chỉ một người phải làm quá nhiều việc cùng lúc một cách khó khăn).

    "Juggling a new baby and a full-time job, she's busier than a one-armed paperhanger."

    (Vừa phải xoay xở với em bé mới sinh và một công việc toàn thời gian, cô ấy bận tối mắt tối mũi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

busier

tính từ
Lật mặt

Bận rộn hơn; tích cực tham gia vào công việc hoặc các hoạt động.

"She is busier with her new job than she was before."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "busier".

Văn hóa "Hối hả" (Hustle Culture)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc 'busier' (bận rộn hơn) thường được coi là một dấu hiệu của sự thành công và tầm quan trọng. Điều này đã dẫn đến 'văn hóa hối hả', nơi làm việc quá sức đôi khi được tôn vinh. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều người nhận ra mặt trái của nó và tìm kiếm sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

Khi 'Bận Rộn Hơn' Không Phải Lúc Nào Cũng Tốt Hơn

Trái ngược với văn hóa hối hả, nhiều nền văn hóa châu Âu lại đề cao thời gian nghỉ ngơi. Ví dụ, khái niệm 'dolce far niente' (sự ngọt ngào của việc không làm gì) ở Ý hay sự nhấn mạnh vào cân bằng công việc-cuộc sống ở các nước Bắc Âu cho thấy rằng việc 'busier' không phải là mục tiêu sống duy nhất và đôi khi, sống chậm lại mới là điều đáng quý.