busier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
More occupied; actively engaged in work or activities.
Vietnamese Meaning
Bận rộn hơn; tích cực tham gia vào công việc hoặc các hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is busier with her new job than she was before."
"Cô ấy bận rộn với công việc mới hơn so với trước đây."
-
"The city is busier during the tourist season."
"Thành phố bận rộn hơn trong mùa du lịch."
-
"I'm much busier this week because of the deadline."
"Tôi bận rộn hơn nhiều trong tuần này vì hạn chót."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là dạng so sánh hơn của tính từ 'busy'. Thể hiện mức độ bận rộn cao hơn so với một thời điểm hoặc đối tượng khác. Thường dùng để so sánh hai người, hai khoảng thời gian hoặc hai tình huống khác nhau.
Prepositions
‘Busier with’ được sử dụng khi chỉ ra cái gì khiến ai đó bận rộn hơn. ‘Busier than’ được sử dụng khi so sánh mức độ bận rộn giữa hai người hoặc hai sự vật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
much busier (bận rộn hơn nhiều)
-
even busier (thậm chí còn bận rộn hơn)
-
slightly busier (bận hơn một chút)
-
getting busier (ngày càng bận rộn hơn)
-
busier than ever (bận hơn bao giờ hết)
-
busier than usual (bận hơn thường lệ)
-
busier than I expected (bận hơn tôi đã nghĩ)
-
busier than last year (bận hơn năm ngoái)
Idioms
-
busier than a bee
Rất bận rộn, chăm chỉ như một con ong; bận tíu tít.
"With all the holiday orders, the staff is busier than a bee."
(Với tất cả các đơn hàng dịp lễ, nhân viên bận tíu tít như ong.)
-
busier than Grand Central Station
Cực kỳ đông đúc và náo nhiệt (ví như sự tấp nập của nhà ga Grand Central ở New York).
"This mall on a Saturday is busier than Grand Central Station."
(Trung tâm thương mại này vào ngày thứ Bảy thì đông đúc, tấp nập hơn cả nhà ga Grand Central.)
-
busier than a one-armed paperhanger
Cực kỳ bận rộn, bận tối mắt tối mũi (ám chỉ một người phải làm quá nhiều việc cùng lúc một cách khó khăn).
"Juggling a new baby and a full-time job, she's busier than a one-armed paperhanger."
(Vừa phải xoay xở với em bé mới sinh và một công việc toàn thời gian, cô ấy bận tối mắt tối mũi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
busier
tính từBận rộn hơn; tích cực tham gia vào công việc hoặc các hoạt động.
"She is busier with her new job than she was before."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "busier".
