freer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
More free; less restricted or constrained.
Vietnamese Meaning
Tự do hơn; ít bị hạn chế hoặc gò bó hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After finishing his exams, he felt much freer."
"Sau khi hoàn thành các kỳ thi, anh ấy cảm thấy tự do hơn rất nhiều."
-
"With the new software, the company is freer to pursue innovative projects."
"Với phần mềm mới, công ty tự do hơn trong việc theo đuổi các dự án đổi mới."
-
"The bird flew freer from its cage."
"Con chim bay tự do hơn ra khỏi lồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là dạng so sánh hơn của tính từ 'free'. Thường được sử dụng để chỉ sự giải phóng khỏi một ràng buộc, trách nhiệm, hoặc hạn chế nào đó. So với 'free', 'freer' nhấn mạnh vào mức độ tự do tăng lên.
Prepositions
'freer from' dùng để chỉ việc giải phóng khỏi cái gì đó. Ví dụ: 'freer from worry' (ít lo lắng hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much freer (tự do hơn nhiều)
-
even even freer (thậm chí còn tự do hơn)
-
considerably considerably freer (tự do hơn đáng kể)
-
feel feel freer (cảm thấy tự do/thoải mái hơn)
-
become become freer (trở nên tự do hơn)
-
make make something freer (làm cho cái gì đó tự do hơn)
-
a a freer life (một cuộc sống tự do hơn)
-
a a freer society (một xã hội tự do hơn)
-
freer freer movement (sự di chuyển tự do hơn)
Idioms
-
feel freer to do something
cảm thấy thoải mái/tự do hơn để làm gì đó
"Now that I've finished my exams, I feel freer to pursue my hobbies."
(Bây giờ tôi đã thi xong, tôi cảm thấy thoải mái hơn để theo đuổi sở thích của mình.)
-
be freer than ever before
tự do hơn bao giờ hết
"After leaving her stressful job, she felt freer than ever before."
(Sau khi rời bỏ công việc căng thẳng, cô ấy cảm thấy tự do hơn bao giờ hết.)
-
have freer access to something
có quyền tiếp cận/sử dụng thứ gì đó tự do hơn
"The new policy gives citizens freer access to public information."
(Chính sách mới mang lại cho người dân quyền tiếp cận thông tin công cộng tự do hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
freer
adjectiveTự do hơn; ít bị hạn chế hoặc gò bó hơn.
"After finishing his exams, he felt much freer."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you finish your work early, you will be freer to enjoy the evening. |
Nếu bạn hoàn thành công việc sớm, bạn sẽ rảnh rang hơn để tận hưởng buổi tối. |
| Phủ định | If he doesn't delegate some tasks, he won't be freer to focus on important projects. |
Nếu anh ấy không giao bớt một vài nhiệm vụ, anh ấy sẽ không rảnh hơn để tập trung vào các dự án quan trọng. |
| Nghi vấn | Will she be freer to travel if she gets a promotion? |
Liệu cô ấy có rảnh rang hơn để đi du lịch nếu cô ấy được thăng chức không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After finishing her exams, she felt freer to pursue her hobbies. |
Sau khi hoàn thành các bài kiểm tra, cô ấy cảm thấy tự do hơn để theo đuổi sở thích của mình. |
| Phủ định | He didn't feel any freer after the meeting, as more responsibilities were added. |
Anh ấy không cảm thấy tự do hơn sau cuộc họp, vì có thêm nhiều trách nhiệm được giao. |
| Nghi vấn | Why do you think he feels freer now than he did before? |
Tại sao bạn nghĩ rằng anh ấy cảm thấy tự do hơn bây giờ so với trước đây? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was feeling freer after finishing the exam. |
Cô ấy cảm thấy thoải mái hơn sau khi hoàn thành bài kiểm tra. |
| Phủ định | He wasn't becoming freer from his responsibilities, but rather more burdened. |
Anh ấy không trở nên rảnh rang hơn khỏi trách nhiệm của mình, mà ngày càng gánh nặng hơn. |
| Nghi vấn | Were they appearing freer after the new regulations were implemented? |
Họ có vẻ tự do hơn sau khi các quy định mới được thực hiện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freer".
