(Top Banner Ad)
business accounts
B2
Danh từ B2 Kinh tế - Tài chính

business accounts

UK: /ˈbɪznəs əˈkaʊnts/ • US: /ˈbɪznəs əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản kinh doanh báo cáo tài chính doanh nghiệp sổ sách kế toán của doanh nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Financial records of a business, including income, expenses, assets, and liabilities.

Vietnamese Meaning

Hồ sơ tài chính của một doanh nghiệp, bao gồm thu nhập, chi phí, tài sản và nợ phải trả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's business accounts are audited annually."

    "Các tài khoản kinh doanh của công ty được kiểm toán hàng năm."

  • "Analyzing business accounts is crucial for making informed investment decisions."

    "Phân tích tài khoản kinh doanh là rất quan trọng để đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt."

  • "The accountant is responsible for maintaining accurate business accounts."

    "Kế toán viên chịu trách nhiệm duy trì các tài khoản kinh doanh chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun business việc kinh doanh, công ty
Noun businessman/businesswoman doanh nhân
Adjective businesslike có tác phong chuyên nghiệp, hiệu quả
Noun accountant kế toán viên
Noun accounting ngành kế toán, công việc kế toán
Adjective accountable chịu trách nhiệm (cho việc gì đó)

Synonyms

financial statements (báo cáo tài chính)company accounts (tài khoản công ty)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bisignis (care, occupation)
Middle English
bisinesse
Old French
acont (reckoning)
Modern English
business + accounts

Nguồn Gốc Của 'Business': Từ 'Bận Rộn' Đến 'Kinh Doanh'

Từ 'business' bắt nguồn từ một từ tiếng Anh cổ là 'bisignis', có nghĩa là 'sự bận rộn' hoặc 'sự lo lắng'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là trạng thái bận rộn với công việc. Theo thời gian, ý nghĩa của nó phát triển để chỉ các hoạt động thương mại và nghề nghiệp mà chúng ta biết ngày nay. Vì vậy, khi bạn 'do business', về cơ bản bạn đang 'giữ cho mình bận rộn' với thương mại!

Nguồn Gốc Của 'Account': Từ 'Đếm' Đến 'Tài Khoản'

Từ 'account' có gốc từ tiếng Latin 'computare', nghĩa là 'tính toán'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'acont'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'việc đếm hoặc tính toán' các khoản tiền. Ngày nay, một 'business account' không chỉ là nơi giữ tiền, mà còn là một bản ghi chép chi tiết mọi giao dịch tài chính, một câu chuyện được kể bằng những con số.

Usage Note

Cụm từ 'business accounts' thường được sử dụng để chỉ các báo cáo tài chính chính thức của một công ty, được sử dụng cho mục đích kế toán, thuế và báo cáo cho các nhà đầu tư và các bên liên quan khác. Nó khác với 'personal accounts' (tài khoản cá nhân). Nó thường bao gồm bảng cân đối kế toán (balance sheet), báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (income statement) và báo cáo lưu chuyển tiền tệ (cash flow statement).

Prepositions

of for

* **of:** thường dùng để chỉ tài khoản của một doanh nghiệp cụ thể (e.g., the business accounts of ABC Corp.).
* **for:** thường dùng để chỉ mục đích của tài khoản (e.g., business accounts for tax purposes).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + business accounts
  • open business accounts
    (mở tài khoản doanh nghiệp)
  • manage business accounts
    (quản lý các tài khoản doanh nghiệp)
  • reconcile business accounts
    (đối chiếu sổ sách các tài khoản doanh nghiệp)
  • close a business account
    (đóng một tài khoản doanh nghiệp)
Adjective + business accounts
  • separate business accounts
    (các tài khoản doanh nghiệp riêng biệt)
  • corporate business accounts
    (các tài khoản doanh nghiệp của công ty)
  • small business accounts
    (các tài khoản dành cho doanh nghiệp nhỏ)
Noun + business accounts
  • statement of business accounts
    (bản sao kê tài khoản doanh nghiệp)
  • management of business accounts
    (việc quản lý tài khoản doanh nghiệp)

Idioms

  • to cook the business accounts

    gian lận sổ sách kế toán của doanh nghiệp

    "The manager was fired for trying to cook the business accounts to hide the losses."

    (Người quản lý đã bị sa thải vì cố gắng gian lận sổ sách kinh doanh để che giấu các khoản lỗ.)

  • to bring someone to account

    bắt ai đó phải chịu trách nhiệm (cho sai lầm/vấn đề tài chính)

    "After the company's collapse, the shareholders demanded that the CEO be brought to account."

    (Sau sự sụp đổ của công ty, các cổ đông yêu cầu vị CEO phải bị bắt chịu trách nhiệm.)

  • to settle the accounts

    thanh toán các khoản nợ, giải quyết sổ sách (thường để kết thúc một mối quan hệ kinh doanh)

    "Before dissolving their partnership, they needed to settle all the business accounts."

    (Trước khi giải thể công ty hợp danh, họ cần phải giải quyết tất cả các tài khoản kinh doanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business accounts

Danh từ
Lật mặt

Hồ sơ tài chính của một doanh nghiệp, bao gồm thu nhập, chi phí, tài sản và nợ phải trả.

"The company's business accounts are audited annually."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business accounts".

Tách Bạch Rạch Ròi: Tài Sản Cá Nhân và Công Ty

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, một khái niệm cốt lõi là 'trách nhiệm hữu hạn' (limited liability). Điều này có nghĩa là tài sản cá nhân của chủ doanh nghiệp được bảo vệ khỏi các khoản nợ của công ty. Để duy trì sự bảo vệ này, việc có tài khoản doanh nghiệp riêng biệt, hoàn toàn tách bạch với tài khoản cá nhân, là cực kỳ quan trọng về mặt pháp lý. Đây là nền tảng của doanh nghiệp hiện đại.

Điểm Tín Dụng Doanh Nghiệp: 'Danh Thiếp' Tài Chính

Giống như cá nhân, các doanh nghiệp ở phương Tây cũng có điểm tín dụng riêng. Điểm số này bị ảnh hưởng nặng nề bởi cách họ quản lý tài khoản doanh nghiệp—thanh toán hóa đơn đúng hạn, quản lý nợ, v.v. Một điểm tín dụng doanh nghiệp tốt là điều cần thiết để được vay vốn, có được các điều khoản ưu đãi từ nhà cung cấp và được xem là một dấu hiệu của sự đáng tin cậy.