(Top Banner Ad)
personal accounts
B2
Danh từ B2 Tài chính, Kế toán, Công nghệ thông tin

personal accounts

UK: /ˈpɜːsənəl əˈkaʊnts/ • US: /ˈpɜːrsənəl əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản cá nhân tài khoản riêng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A record of financial transactions that relates to an individual or specific person.

Vietnamese Meaning

Một bản ghi các giao dịch tài chính liên quan đến một cá nhân hoặc một người cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She manages several personal accounts at different banks."

    "Cô ấy quản lý một vài tài khoản cá nhân tại các ngân hàng khác nhau."

  • "The bank offers a variety of personal accounts to suit different needs."

    "Ngân hàng cung cấp nhiều loại tài khoản cá nhân để phù hợp với các nhu cầu khác nhau."

  • "It's important to keep your personal accounts secure to prevent fraud."

    "Điều quan trọng là giữ cho các tài khoản cá nhân của bạn an toàn để ngăn chặn gian lận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho phù hợp với cá nhân
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân
Verb account giải thích, coi là
Noun accountant kế toán viên
Noun accounting ngành kế toán, sự kế toán
Adjective accountable chịu trách nhiệm, có trách nhiệm giải trình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính, Kế toán, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona (root of 'personal')
Old French
aconter (root of 'account')
Modern English
personal accounts (compound phrase)

Nguồn gốc của cụm từ "personal accounts"

Cụm từ "personal accounts" ghép từ hai từ tiếng Anh độc lập. Từ "personal" bắt nguồn từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' dùng trong sân khấu, sau đó phát triển thành 'vai trò' hoặc 'cá nhân'. Từ "account" đến từ tiếng Pháp cổ 'aconter', có nghĩa là 'đếm', 'tính toán' hoặc 'kể lại'. Khi kết hợp, "personal accounts" thường dùng để chỉ những câu chuyện, trải nghiệm, hoặc hồ sơ tài chính được ghi chép hoặc chia sẻ từ góc độ của một cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh ngân hàng, đầu tư hoặc quản lý tài chính cá nhân. Nó có thể bao gồm tài khoản tiết kiệm, tài khoản vãng lai, tài khoản đầu tư hoặc các loại tài khoản khác được sở hữu và quản lý bởi một cá nhân. Sự khác biệt chính so với 'business accounts' (tài khoản doanh nghiệp) là đối tượng sở hữu và mục đích sử dụng.

Prepositions

for of

'accounts for' thường dùng để chỉ lý do hoặc giải thích cho một điều gì đó (trong kế toán, ví dụ: 'This accounts for the difference'). 'accounts of' thường dùng để chỉ thông tin về các tài khoản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personal accounts
  • detailed detailed personal accounts
    (các câu chuyện/tường thuật cá nhân chi tiết)
  • vivid vivid personal accounts
    (các câu chuyện/tường thuật cá nhân sống động)
  • private private personal accounts
    (các hồ sơ/thông tin cá nhân riêng tư)
  • authentic authentic personal accounts
    (các câu chuyện cá nhân chân thực)
Verb + personal accounts
  • share share personal accounts
    (chia sẻ các câu chuyện/trải nghiệm cá nhân)
  • provide provide personal accounts
    (cung cấp các câu chuyện/tường thuật cá nhân)
  • keep keep personal accounts confidential
    (giữ bí mật các hồ sơ/thông tin cá nhân)
  • manage manage personal accounts
    (quản lý các tài khoản/hồ sơ cá nhân)
personal accounts + Prepositional Phrase
  • of personal accounts of the war
    (các câu chuyện/tường thuật cá nhân về cuộc chiến)
  • from personal accounts from witnesses
    (các lời kể/tường thuật cá nhân từ các nhân chứng)

Idioms

  • share personal accounts

    Chia sẻ những câu chuyện, trải nghiệm hoặc thông tin cá nhân của một người.

    "Many survivors were willing to share personal accounts of their experiences during the crisis."

    (Nhiều người sống sót sẵn lòng chia sẻ những câu chuyện cá nhân về trải nghiệm của họ trong cuộc khủng hoảng.)

  • keep personal accounts confidential

    Giữ bí mật những thông tin, hồ sơ hoặc tài khoản cá nhân, không tiết lộ cho người khác.

    "It's important for financial institutions to keep personal accounts confidential to protect their clients' privacy."

    (Điều quan trọng đối với các tổ chức tài chính là phải giữ bí mật các tài khoản cá nhân để bảo vệ quyền riêng tư của khách hàng.)

  • personal accounts of events

    Những bản tường thuật, ghi chép hoặc câu chuyện của một cá nhân về các sự kiện đã xảy ra, thường mang tính chủ quan và chi tiết.

    "Historians often rely on personal accounts of events to gain a deeper understanding of the past."

    (Các nhà sử học thường dựa vào các tường thuật cá nhân về các sự kiện để có được cái nhìn sâu sắc hơn về quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal accounts

Danh từ
Lật mặt

Một bản ghi các giao dịch tài chính liên quan đến một cá nhân hoặc một người cụ thể.

"She manages several personal accounts at different banks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been checking her personal accounts online every morning.
Cô ấy đã và đang kiểm tra các tài khoản cá nhân của mình trực tuyến mỗi sáng.
Phủ định
They haven't been monitoring their personal accounts closely enough lately.
Gần đây họ đã không theo dõi các tài khoản cá nhân của mình đủ sát sao.
Nghi vấn
Has he been using his personal account for business transactions?
Anh ấy có đang sử dụng tài khoản cá nhân của mình cho các giao dịch kinh doanh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal accounts".

Tầm quan trọng của những câu chuyện cá nhân trong lịch sử và văn học

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những câu chuyện cá nhân đóng vai trò quan trọng trong việc ghi lại và truyền tải lịch sử. Nhật ký, thư từ, hồi ký và lời kể của nhân chứng giúp chúng ta hiểu các sự kiện không chỉ qua số liệu khô khan mà còn qua góc nhìn cảm xúc và trải nghiệm của con người. Chúng cung cấp cái nhìn độc đáo về cuộc sống, niềm tin và thách thức của các cá nhân trong những thời điểm lịch sử cụ thể.

Quyền riêng tư và thông tin cá nhân trong kỷ nguyên số

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt với sự phát triển của internet và mạng xã hội, khái niệm 'personal accounts' (tài khoản cá nhân trực tuyến, thông tin cá nhân) trở nên rất nhạy cảm. Việc bảo vệ quyền riêng tư và an ninh dữ liệu cá nhân là một mối quan tâm lớn. Các quy định như GDPR ở châu Âu và các cuộc tranh luận về quyền sở hữu dữ liệu cá nhân thể hiện sự chú trọng của phương Tây vào việc kiểm soát và bảo vệ thông tin mà mỗi cá nhân chia sẻ hoặc lưu trữ.