(Top Banner Ad)
business expenses
B2
Danh từ B2 Kinh tế

business expenses

UK: /ˈbɪznɪs ɪkˈspɛnsɪz/ • US: /ˈbɪznəs ɪkˈspɛnsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí kinh doanh phí tổn kinh doanh các khoản chi phí hoạt động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Costs that a business incurs to operate and generate revenue.

Vietnamese Meaning

Chi phí mà một doanh nghiệp phải gánh chịu để hoạt động và tạo ra doanh thu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's business expenses increased due to rising fuel costs."

    "Chi phí kinh doanh của công ty tăng lên do giá nhiên liệu tăng."

  • "Keeping accurate records of business expenses is crucial for tax purposes."

    "Việc lưu giữ hồ sơ chính xác về chi phí kinh doanh là rất quan trọng cho mục đích thuế."

  • "The company is trying to reduce its business expenses to improve profitability."

    "Công ty đang cố gắng giảm chi phí kinh doanh để cải thiện lợi nhuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expense chi phí, khoản chi tiêu
Noun expenditure sự chi tiêu, tổng chi phí (thường dùng trong bối cảnh ngân sách)
Verb expend chi tiêu, tiêu dùng (thời gian, năng lượng, tiền bạc)
Adjective expensive đắt đỏ
Adjective inexpensive không đắt, rẻ
Noun business kinh doanh, công việc, doanh nghiệp
Noun businessman/businesswoman doanh nhân (nam/nữ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

travel expenses (chi phí đi lại)marketing expenses (chi phí marketing)office expenses (chi phí văn phòng)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bisignis (care, anxiety) + expens (a payment)
Middle English
businesse + expense
Modern English
business expenses

Nguồn gốc của 'Business'

Từ 'business' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'bisignis', có nghĩa là 'sự bận rộn, lo lắng, hoặc chăm chỉ'. Về cơ bản, nó là sự kết hợp của từ 'busy' (bận rộn) và hậu tố '-ness'. Ban đầu, nó chỉ trạng thái bận rộn, nhưng dần dần phát triển để chỉ công việc, nghề nghiệp hoặc các hoạt động thương mại khiến một người luôn bận rộn.

Nguồn gốc của 'Expense'

Từ 'expense' xuất phát từ tiếng Latin 'expendere', có nghĩa là 'cân lên để trả' hoặc 'chi trả'. Trong thời La Mã, tiền xu thường được cân để xác định giá trị. Hành động 'expendere' này chính là việc chi tiền ra. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'expense' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là chi phí hoặc khoản tiền đã chi tiêu.

Usage Note

Cụm từ 'business expenses' bao gồm nhiều loại chi phí khác nhau, từ chi phí cố định như thuê văn phòng đến chi phí biến đổi như chi phí marketing. Nó thường liên quan đến các chi phí hợp lệ được khấu trừ thuế.

Prepositions

for on

‘Expenses for’: Thường dùng để chỉ mục đích của chi phí (ví dụ: expenses for marketing). ‘Expenses on’: Thường dùng để chỉ đối tượng mà chi phí được chi trả (ví dụ: expenses on office supplies).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + business expenses
  • deduct business expenses
    (khấu trừ chi phí kinh doanh (khỏi thu nhập chịu thuế))
  • claim business expenses
    (kê khai/yêu cầu hoàn lại chi phí kinh doanh)
  • incur business expenses
    (phát sinh chi phí kinh doanh)
  • cover business expenses
    (chi trả các chi phí kinh doanh)
  • reduce business expenses
    (cắt giảm chi phí kinh doanh)
Adjective + business expenses
  • legitimate business expenses
    (chi phí kinh doanh hợp pháp / hợp lệ)
  • allowable business expenses
    (chi phí kinh doanh được phép (để khấu trừ thuế))
  • reasonable business expenses
    (chi phí kinh doanh hợp lý)
  • unnecessary business expenses
    (chi phí kinh doanh không cần thiết)
Noun + business expenses
  • travel business expenses
    (chi phí công tác (đi lại))
  • entertainment business expenses
    (chi phí tiếp khách)
  • reimbursement of business expenses
    (việc hoàn trả chi phí kinh doanh)

Idioms

  • The cost of doing business

    Cái giá phải trả khi kinh doanh. Cụm từ này dùng để chỉ một hậu quả tiêu cực hoặc một chi phí không mong muốn nhưng không thể tránh khỏi khi vận hành một doanh nghiệp hoặc thực hiện một công việc nào đó.

    "Dealing with occasional shipping delays is just the cost of doing business internationally."

    (Việc phải xử lý những sự chậm trễ trong vận chuyển đôi khi chỉ là cái giá phải trả khi kinh doanh quốc tế.)

  • Put it down as a business expense

    Ghi nhận/Kê khai nó như một chi phí kinh doanh. Đây là một cụm từ thông dụng để chỉ việc tính một khoản chi tiêu vào chi phí của công ty để được hoàn lại hoặc khấu trừ thuế.

    "The meal with our client was expensive, but we can just put it down as a business expense."

    (Bữa ăn với khách hàng khá tốn kém, nhưng chúng ta có thể ghi nó vào chi phí kinh doanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business expenses

Danh từ
Lật mặt

Chi phí mà một doanh nghiệp phải gánh chịu để hoạt động và tạo ra doanh thu.

"The company's business expenses increased due to rising fuel costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business expenses".

Khấu trừ Thuế: Một khái niệm quan trọng

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc 'khấu trừ chi phí kinh doanh' là một phần cốt lõi của hệ thống thuế. Các công ty và người tự kinh doanh có thể trừ các chi phí hợp lệ (tiền thuê văn phòng, lương nhân viên, chi phí đi lại, tiếp khách...) ra khỏi tổng thu nhập trước khi tính thuế. Điều này khuyến khích họ tái đầu tư vào doanh nghiệp. Vì vậy, việc lưu giữ cẩn thận tất cả các hóa đơn, biên lai là cực kỳ quan trọng.

Bữa trưa Ba-ly-Martini (The Three-Martini Lunch)

Đây là một thuật ngữ văn hóa của Mỹ, ám chỉ những bữa trưa công việc xa hoa, kéo dài và thường có rượu, phổ biến vào giữa thế kỷ 20. Vào thời điểm đó, toàn bộ chi phí cho những bữa ăn này có thể được khấu trừ thuế như một 'chi phí kinh doanh', tượng trưng cho một văn hóa doanh nghiệp hào nhoáng. Mặc dù luật thuế sau này đã hạn chế việc khấu trừ này, cụm từ vẫn tồn tại như một dấu ấn văn hóa về cách làm kinh doanh 'kiểu cũ'.