(Top Banner Ad)
business process
B2
Danh từ B2 Kinh tế

business process

UK: /ˈbɪznɪs ˈprəʊses/ • US: /ˈbɪznɪs ˈprɑːses/

Nghĩa tiếng Việt

quy trình kinh doanh tiến trình kinh doanh quy trình nghiệp vụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of related, structured activities or tasks by people or equipment in a specific sequence to produce a service or product for a particular customer or customers.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các hoạt động hoặc nhiệm vụ có liên quan, có cấu trúc được thực hiện bởi con người hoặc thiết bị theo một trình tự cụ thể để tạo ra một dịch vụ hoặc sản phẩm cho một khách hàng hoặc các khách hàng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is redesigning its core business processes to improve efficiency."

    "Công ty đang thiết kế lại các quy trình kinh doanh cốt lõi của mình để nâng cao hiệu quả."

  • "Understanding business processes is crucial for effective management."

    "Hiểu các quy trình kinh doanh là rất quan trọng để quản lý hiệu quả."

  • "Automation can streamline many business processes."

    "Tự động hóa có thể hợp lý hóa nhiều quy trình kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase business process management (BPM) Quản lý quy trình kinh doanh
Noun Phrase business process automation (BPA) Tự động hóa quy trình kinh doanh
Noun Phrase business process reengineering (BPR) Tái cấu trúc quy trình kinh doanh
Verb to process Xử lý (dữ liệu, đơn hàng, v.v.)
Adjective procedural Thuộc về thủ tục, theo quy trình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
processus ('a going forward')
Old French
proces
Old English
bisignis ('care, occupation')
Middle English
proces + bisinesse
Modern English
business process

Nguồn gốc của 'Business'

Từ 'business' ban đầu không chỉ có nghĩa là kinh doanh. Nó bắt nguồn từ từ 'bisignis' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'sự bận rộn, lo lắng, hoặc một công việc cần làm'. Phải đến thế kỷ 18, ý nghĩa thương mại của nó mới trở nên phổ biến như ngày nay.

Nguồn gốc của 'Process'

Từ 'process' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'processus', nghĩa là 'sự tiến về phía trước'. Điều này phản ánh hoàn hảo ý tưởng cốt lõi của một quy trình: một chuỗi các bước đi tuần tự để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Usage Note

Business process đề cập đến một chuỗi các bước có thể lặp lại và có thể đo lường được, được thiết kế để tạo ra một kết quả cụ thể. Nó thường liên quan đến các quy trình, quy tắc và thủ tục đã được thiết lập. Nó khác với 'project' (dự án) ở chỗ nó lặp đi lặp lại và tiếp tục, trong khi 'project' có điểm bắt đầu và kết thúc xác định.

Prepositions

in of for

- 'in a business process' : trong một quy trình kinh doanh cụ thể (ví dụ: cải tiến trong một quy trình kinh doanh).
- 'of a business process': thuộc về một quy trình kinh doanh (ví dụ: các giai đoạn của một quy trình kinh doanh).
- 'for a business process': dành cho một quy trình kinh doanh (ví dụ: phần mềm dành cho một quy trình kinh doanh).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + business process
  • streamline/optimize a business process
    (tối ưu hóa/hợp lý hóa một quy trình kinh doanh)
  • automate a business process
    (tự động hóa một quy trình kinh doanh)
  • implement a business process
    (triển khai một quy trình kinh doanh)
  • document a business process
    (ghi lại/lập tài liệu cho một quy trình kinh doanh)
Adjective + business process
  • core/key business process
    (quy trình kinh doanh cốt lõi/chủ chốt)
  • efficient/inefficient business process
    (quy trình kinh doanh hiệu quả/không hiệu quả)
  • standardized business process
    (quy trình kinh doanh được tiêu chuẩn hóa)
  • manual business process
    (quy trình kinh doanh thủ công)
Noun + business process
  • business process improvement
    (sự cải tiến quy trình kinh doanh)
  • business process modeling
    (việc mô hình hóa quy trình kinh doanh)
  • business process outsourcing (BPO)
    (thuê ngoài quy trình kinh doanh)

Idioms

  • get the business process down to a science

    Làm cho quy trình kinh doanh trở nên cực kỳ hiệu quả, chính xác và có thể dự đoán được.

    "After months of testing, they finally got their customer support business process down to a science."

    (Sau nhiều tháng thử nghiệm, cuối cùng họ đã tinh chỉnh quy trình kinh doanh hỗ trợ khách hàng của mình một cách khoa học.)

  • throw a wrench in the business process

    Gây ra một vấn đề đột ngột làm gián đoạn hoặc cản trở một quy trình kinh doanh đang hoạt động.

    "The unexpected server crash threw a wrench in our entire online ordering business process."

    (Sự cố máy chủ bất ngờ đã làm gián đoạn toàn bộ quy trình kinh doanh đặt hàng trực tuyến của chúng tôi.)

  • it's all part of the business process

    Một cách nói để chấp nhận một bước cần thiết nhưng có thể không mấy dễ chịu trong một thủ tục.

    "I know filling out these forms is tedious, but it's all part of the business process for new clients."

    (Tôi biết việc điền các biểu mẫu này rất tẻ nhạt, nhưng đó là một phần không thể thiếu trong quy trình kinh doanh dành cho khách hàng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business process

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các hoạt động hoặc nhiệm vụ có liên quan, có cấu trúc được thực hiện bởi con người hoặc thiết bị theo một trình tự cụ thể để tạo ra một dịch vụ hoặc sản phẩm cho một khách hàng hoặc các khách hàng cụ thể.

"The company is redesigning its core business processes to improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business process".

Tầm quan trọng của Hiệu quả trong Văn hóa Doanh nghiệp Phương Tây

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc phân tích và tối ưu hóa 'quy trình kinh doanh' là cực kỳ quan trọng. Khái niệm này được thúc đẩy mạnh mẽ bởi các cuộc cách mạng công nghiệp và các nhà tư tưởng như Frederick Taylor, người đã đặt nền móng cho 'Quản lý khoa học' nhằm tối đa hóa năng suất lao động bằng cách chuẩn hóa mọi bước trong công việc.

Các Phương pháp Cải tiến Quy trình Hiện đại

Nhiều phương pháp quản lý nổi tiếng thế giới như Six Sigma (do Motorola phát triển) và Lean Manufacturing (Sản xuất tinh gọn, lấy cảm hứng từ Toyota) đều tập trung vào việc cải tiến liên tục các quy trình kinh doanh. Mục tiêu là loại bỏ lãng phí, giảm thiểu sai sót và mang lại giá trị tối đa cho khách hàng, điều này đã trở thành một chuẩn mực trong quản trị kinh doanh toàn cầu.