business process
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A collection of related, structured activities or tasks by people or equipment in a specific sequence to produce a service or product for a particular customer or customers.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các hoạt động hoặc nhiệm vụ có liên quan, có cấu trúc được thực hiện bởi con người hoặc thiết bị theo một trình tự cụ thể để tạo ra một dịch vụ hoặc sản phẩm cho một khách hàng hoặc các khách hàng cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is redesigning its core business processes to improve efficiency."
"Công ty đang thiết kế lại các quy trình kinh doanh cốt lõi của mình để nâng cao hiệu quả."
-
"Understanding business processes is crucial for effective management."
"Hiểu các quy trình kinh doanh là rất quan trọng để quản lý hiệu quả."
-
"Automation can streamline many business processes."
"Tự động hóa có thể hợp lý hóa nhiều quy trình kinh doanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun Phrase | business process management (BPM) | Quản lý quy trình kinh doanh |
| Noun Phrase | business process automation (BPA) | Tự động hóa quy trình kinh doanh |
| Noun Phrase | business process reengineering (BPR) | Tái cấu trúc quy trình kinh doanh |
| Verb | to process | Xử lý (dữ liệu, đơn hàng, v.v.) |
| Adjective | procedural | Thuộc về thủ tục, theo quy trình |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Business process đề cập đến một chuỗi các bước có thể lặp lại và có thể đo lường được, được thiết kế để tạo ra một kết quả cụ thể. Nó thường liên quan đến các quy trình, quy tắc và thủ tục đã được thiết lập. Nó khác với 'project' (dự án) ở chỗ nó lặp đi lặp lại và tiếp tục, trong khi 'project' có điểm bắt đầu và kết thúc xác định.
Prepositions
- 'in a business process' : trong một quy trình kinh doanh cụ thể (ví dụ: cải tiến trong một quy trình kinh doanh).
- 'of a business process': thuộc về một quy trình kinh doanh (ví dụ: các giai đoạn của một quy trình kinh doanh).
- 'for a business process': dành cho một quy trình kinh doanh (ví dụ: phần mềm dành cho một quy trình kinh doanh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
streamline/optimize a business process (tối ưu hóa/hợp lý hóa một quy trình kinh doanh)
-
automate a business process (tự động hóa một quy trình kinh doanh)
-
implement a business process (triển khai một quy trình kinh doanh)
-
document a business process (ghi lại/lập tài liệu cho một quy trình kinh doanh)
-
core/key business process (quy trình kinh doanh cốt lõi/chủ chốt)
-
efficient/inefficient business process (quy trình kinh doanh hiệu quả/không hiệu quả)
-
standardized business process (quy trình kinh doanh được tiêu chuẩn hóa)
-
manual business process (quy trình kinh doanh thủ công)
-
business process improvement (sự cải tiến quy trình kinh doanh)
-
business process modeling (việc mô hình hóa quy trình kinh doanh)
-
business process outsourcing (BPO) (thuê ngoài quy trình kinh doanh)
Idioms
-
get the business process down to a science
Làm cho quy trình kinh doanh trở nên cực kỳ hiệu quả, chính xác và có thể dự đoán được.
"After months of testing, they finally got their customer support business process down to a science."
(Sau nhiều tháng thử nghiệm, cuối cùng họ đã tinh chỉnh quy trình kinh doanh hỗ trợ khách hàng của mình một cách khoa học.)
-
throw a wrench in the business process
Gây ra một vấn đề đột ngột làm gián đoạn hoặc cản trở một quy trình kinh doanh đang hoạt động.
"The unexpected server crash threw a wrench in our entire online ordering business process."
(Sự cố máy chủ bất ngờ đã làm gián đoạn toàn bộ quy trình kinh doanh đặt hàng trực tuyến của chúng tôi.)
-
it's all part of the business process
Một cách nói để chấp nhận một bước cần thiết nhưng có thể không mấy dễ chịu trong một thủ tục.
"I know filling out these forms is tedious, but it's all part of the business process for new clients."
(Tôi biết việc điền các biểu mẫu này rất tẻ nhạt, nhưng đó là một phần không thể thiếu trong quy trình kinh doanh dành cho khách hàng mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
business process
Danh từMột tập hợp các hoạt động hoặc nhiệm vụ có liên quan, có cấu trúc được thực hiện bởi con người hoặc thiết bị theo một trình tự cụ thể để tạo ra một dịch vụ hoặc sản phẩm cho một khách hàng hoặc các khách hàng cụ thể.
"The company is redesigning its core business processes to improve efficiency."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business process".
