(Top Banner Ad)
buzz off
B1
Động từ (cụm động từ) B1 Giao tiếp hàng ngày, tiếng lóng

buzz off

UK: /bʌz ɒf/ • US: /bʌz ɔf/

Nghĩa tiếng Việt

cút đi biến đi xéo đi lượn đi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go away; to leave; used especially as a rude or abrupt way of telling someone to leave.

Vietnamese Meaning

Biến đi; cút đi; thường được sử dụng như một cách thô lỗ hoặc đột ngột để bảo ai đó rời đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm trying to work, so buzz off!"

    "Tôi đang cố gắng làm việc, nên cút đi!"

  • ""Buzz off!" he shouted angrily."

    ""Cút đi!" anh ta hét lên giận dữ."

  • "If he starts bothering you, just tell him to buzz off."

    "Nếu anh ta bắt đầu làm phiền bạn, chỉ cần bảo anh ta cút đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb buzz kêu vo ve, kêu vù vù; bàn tán xôn xao
Noun buzz tiếng vo ve; tiếng xôn xao, sự bàn tán
Noun buzzer cái còi điện, chuông điện
Adjective buzzing rộn ràng, sôi động, đầy tiếng xì xào

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, tiếng lóng

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (Onomatopoeia)
busen (to make a humming sound)
Early 20th Century English
buzz off (phrasal verb)

Từ Tiếng Vo Ve Của Côn Trùng

Từ 'buzz' là một từ tượng thanh, bắt chước tiếng vo ve của ong hoặc ruồi. Cụm từ 'buzz off' gợi lên hình ảnh xua đuổi một con côn trùng phiền phức và bảo nó bay đi ('off'). Dần dần, cách nói này được áp dụng cho người, mang ý nghĩa yêu cầu ai đó rời đi một cách mất kiên nhẫn.

Usage Note

Cụm động từ "buzz off" mang sắc thái rất thân mật và thường được coi là bất lịch sự, đặc biệt là khi nói với người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn. Nó thể hiện sự bực bội, khó chịu và mong muốn người khác rời khỏi hoặc ngừng làm phiền. So với các cụm từ như "leave" (rời đi) hay "go away" (đi đi), "buzz off" mang tính gay gắt và thiếu tôn trọng hơn nhiều. Cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi sử dụng trong giao tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + buzz off
  • just buzz off
    (biến đi cho rồi, đi chỗ khác đi)
  • now buzz off
    (biến đi ngay lập tức)
Verb + buzz off
  • told him to buzz off
    (bảo anh ta cút đi)
  • wished they would buzz off
    (ước gì họ biến đi cho khuất mắt)

Idioms

  • Buzz off!

    Biến đi! / Cút đi! / Đi chỗ khác chơi!

    "Buzz off! Can't you see I'm trying to concentrate?"

    (Biến đi! Không thấy tôi đang cố tập trung à?)

  • tell someone to buzz off

    bảo ai đó đi chỗ khác / cút đi

    "I had to be firm and tell the persistent salesman to buzz off."

    (Tôi đã phải cứng rắn và bảo người bán hàng dai dẳng đó đi chỗ khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buzz off

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Biến đi; cút đi; thường được sử dụng như một cách thô lỗ hoặc đột ngột để bảo ai đó rời đi.

"I'm trying to work, so buzz off!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buzz off".

Mức Độ Thân Mật và Lịch Sự

'Buzz off' là một cụm từ rất thân mật (informal) và thường bị coi là thô lỗ nếu dùng sai ngữ cảnh. Nó thường được dùng giữa bạn bè thân thiết như một lời trêu đùa, hoặc nói với người mà bạn thực sự bực mình. Tuyệt đối không nên dùng với cấp trên, người lớn tuổi, hoặc trong các tình huống trang trọng.

Trong Văn Hóa Đại Chúng

Bạn sẽ thường xuyên nghe thấy 'buzz off' trong phim ảnh và chương trình truyền hình của Anh và Mỹ. Đây là một cách nói kinh điển để thể hiện sự bực bội hoặc để tạo hiệu ứng hài hước, ví dụ như khi một nhân vật cáu kỉnh muốn được ở một mình.