(Top Banner Ad)
Go away
A1
Cụm động từ A1 Giao tiếp hàng ngày

Go away

UK: /ˌɡəʊ əˈweɪ/ • US: /ˌɡoʊ əˈweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

Đi đi Đi chỗ khác đi Biến đi Cút đi Xéo đi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To leave a place; to stop bothering someone.

Vietnamese Meaning

Rời khỏi một nơi nào đó; ngừng làm phiền ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm trying to work, so please go away."

    "Tôi đang cố gắng làm việc, nên làm ơn đi chỗ khác đi."

  • "Go away, I don't want to talk to you right now."

    "Đi đi, tôi không muốn nói chuyện với bạn bây giờ."

  • "The doctor told him to go away and rest."

    "Bác sĩ bảo anh ấy đi về nghỉ ngơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb go đi, di chuyển, rời đi
Noun going sự đi, sự di chuyển (ví dụ: The going was tough. - Việc đi lại rất khó khăn.)
Adjective gone đã đi, đã biến mất (ví dụ: He's gone. - Anh ấy đã đi rồi.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gān
Middle English
gon
Modern English
go
Old English
on weg
Middle English
away
Modern English
away

Nguồn gốc 'Go away'

Cụm từ 'Go away' được tạo thành từ động từ 'go' (đi, di chuyển) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gān', và trạng từ 'away' (xa ra, đi khỏi) phát triển từ cụm 'on weg' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'trên đường'. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, 'Go away' trở thành một mệnh lệnh hoặc yêu cầu trực tiếp để ai đó hoặc điều gì đó rời khỏi một địa điểm hoặc biến mất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để ra lệnh hoặc yêu cầu ai đó rời đi, thường với một chút tức giận hoặc khó chịu. Sắc thái có thể dao động từ nhẹ nhàng (yêu cầu lịch sự) đến gay gắt (ra lệnh đuổi đi). Cần phân biệt với 'leave' (rời đi) mang tính trung lập hơn, 'get out' (biến đi) mang tính gay gắt hơn, và 'excuse me' (xin lỗi) để lịch sự xin phép đi qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Commands & Requests
  • Just Just go away!
    (Cứ đi đi! / Hãy đi đi!)
  • Please Please go away.
    (Làm ơn đi đi.)
  • Never Never go away.
    (Đừng bao giờ rời đi.)
Problems & Feelings
  • make make problems go away
    (làm cho vấn đề biến mất)
  • let let the pain go away
    (để nỗi đau qua đi)
  • wish wish the feeling would go away
    (ước gì cảm giác đó biến mất)

Idioms

  • go away for a holiday/trip

    đi nghỉ mát, đi du lịch xa nhà

    "We're going away for a week next month."

    (Chúng tôi sẽ đi nghỉ mát một tuần vào tháng tới.)

  • make something go away

    giải quyết một vấn đề, làm cho cái gì đó biến mất/không còn

    "The doctor gave me medicine to make the pain go away."

    (Bác sĩ đã cho tôi thuốc để làm cơn đau biến mất.)

  • Don't go away!

    Đừng đi đâu cả! (thường dùng để yêu cầu ai đó ở lại, hoặc chờ đợi)

    "Don't go away! I'll be right back."

    (Đừng đi đâu cả! Tôi sẽ quay lại ngay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Go away

Cụm động từ
Lật mặt

Rời khỏi một nơi nào đó; ngừng làm phiền ai đó.

"I'm trying to work, so please go away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog, which I told to go away, kept barking at the mailman.
Con chó, mà tôi đã bảo đi chỗ khác, cứ sủa người đưa thư.
Phủ định
The children who didn't go away when asked were grounded by their parents.
Những đứa trẻ không đi chỗ khác khi được yêu cầu đã bị bố mẹ phạt.
Nghi vấn
Is there anyone who, when told to go away, actually listens?
Có ai mà khi được bảo đi chỗ khác, lại thực sự nghe lời không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I told him to go away.
Tôi đã bảo anh ta đi đi.
Phủ định
Don't go away; I need you here.
Đừng đi; tôi cần bạn ở đây.
Nghi vấn
Will you please go away and leave me alone?
Bạn có thể đi chỗ khác và để tôi yên được không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Quickly, John, go away and don't look back.
Nhanh lên, John, hãy đi đi và đừng quay lại.
Phủ định
Unfortunately, they didn't go away, and the situation worsened.
Thật không may, họ đã không bỏ đi, và tình hình trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
If you don't like it here, why don't you just go away, and find somewhere else?
Nếu bạn không thích ở đây, tại sao bạn không bỏ đi, và tìm một nơi khác?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had known she was busy, he would go away now and let her work.
Nếu anh ấy biết cô ấy đang bận, anh ấy sẽ đi ngay bây giờ và để cô ấy làm việc.
Phủ định
If they hadn't told him to leave, he wouldn't go away so quickly.
Nếu họ không bảo anh ấy rời đi, anh ấy đã không đi nhanh như vậy.
Nghi vấn
If you had asked him nicely, would he go away and give you some space?
Nếu bạn hỏi anh ấy một cách tử tế, anh ấy có chịu đi và cho bạn một chút không gian không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He went away yesterday, didn't he?
Hôm qua anh ấy đã đi rồi, đúng không?
Phủ định
They don't want to go away, do they?
Họ không muốn đi đâu, phải không?
Nghi vấn
You aren't going away, are you?
Bạn không đi đâu cả, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go away".

Tính Trực Tiếp Của Lời Yêu Cầu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'Go away!' là một mệnh lệnh trực tiếp và có thể bị coi là thô lỗ nếu không được làm mềm bằng 'please' hoặc một ngữ cảnh phù hợp. Nó thường được dùng khi tức giận, thất vọng hoặc muốn ai đó rời đi ngay lập tức.

Trong Đồng Dao và Phép Ẩn Dụ

Cụm từ này xuất hiện trong nhiều đồng dao hoặc câu nói phổ biến của trẻ em, như 'Rain, rain, go away, come again another day.' (Mưa ơi, mưa đi đi, hãy đến lại vào ngày khác.) Nó cũng thường được dùng theo nghĩa ẩn dụ để mong muốn những điều tiêu cực (vấn đề, nỗi buồn) biến mất hoặc kết thúc.