Go away
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Rời khỏi một nơi nào đó; ngừng làm phiền ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm trying to work, so please go away."
"Tôi đang cố gắng làm việc, nên làm ơn đi chỗ khác đi."
-
"Go away, I don't want to talk to you right now."
"Đi đi, tôi không muốn nói chuyện với bạn bây giờ."
-
"The doctor told him to go away and rest."
"Bác sĩ bảo anh ấy đi về nghỉ ngơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để ra lệnh hoặc yêu cầu ai đó rời đi, thường với một chút tức giận hoặc khó chịu. Sắc thái có thể dao động từ nhẹ nhàng (yêu cầu lịch sự) đến gay gắt (ra lệnh đuổi đi). Cần phân biệt với 'leave' (rời đi) mang tính trung lập hơn, 'get out' (biến đi) mang tính gay gắt hơn, và 'excuse me' (xin lỗi) để lịch sự xin phép đi qua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Just Just go away! (Cứ đi đi! / Hãy đi đi!)
-
Please Please go away. (Làm ơn đi đi.)
-
Never Never go away. (Đừng bao giờ rời đi.)
-
make make problems go away (làm cho vấn đề biến mất)
-
let let the pain go away (để nỗi đau qua đi)
-
wish wish the feeling would go away (ước gì cảm giác đó biến mất)
Idioms
-
go away for a holiday/trip
đi nghỉ mát, đi du lịch xa nhà
"We're going away for a week next month."
(Chúng tôi sẽ đi nghỉ mát một tuần vào tháng tới.)
-
make something go away
giải quyết một vấn đề, làm cho cái gì đó biến mất/không còn
"The doctor gave me medicine to make the pain go away."
(Bác sĩ đã cho tôi thuốc để làm cơn đau biến mất.)
-
Don't go away!
Đừng đi đâu cả! (thường dùng để yêu cầu ai đó ở lại, hoặc chờ đợi)
"Don't go away! I'll be right back."
(Đừng đi đâu cả! Tôi sẽ quay lại ngay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Go away
Cụm động từRời khỏi một nơi nào đó; ngừng làm phiền ai đó.
"I'm trying to work, so please go away."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog, which I told to go away, kept barking at the mailman. |
Con chó, mà tôi đã bảo đi chỗ khác, cứ sủa người đưa thư. |
| Phủ định | The children who didn't go away when asked were grounded by their parents. |
Những đứa trẻ không đi chỗ khác khi được yêu cầu đã bị bố mẹ phạt. |
| Nghi vấn | Is there anyone who, when told to go away, actually listens? |
Có ai mà khi được bảo đi chỗ khác, lại thực sự nghe lời không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I told him to go away. |
Tôi đã bảo anh ta đi đi. |
| Phủ định | Don't go away; I need you here. |
Đừng đi; tôi cần bạn ở đây. |
| Nghi vấn | Will you please go away and leave me alone? |
Bạn có thể đi chỗ khác và để tôi yên được không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Quickly, John, go away and don't look back. |
Nhanh lên, John, hãy đi đi và đừng quay lại. |
| Phủ định | Unfortunately, they didn't go away, and the situation worsened. |
Thật không may, họ đã không bỏ đi, và tình hình trở nên tồi tệ hơn. |
| Nghi vấn | If you don't like it here, why don't you just go away, and find somewhere else? |
Nếu bạn không thích ở đây, tại sao bạn không bỏ đi, và tìm một nơi khác? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had known she was busy, he would go away now and let her work. |
Nếu anh ấy biết cô ấy đang bận, anh ấy sẽ đi ngay bây giờ và để cô ấy làm việc. |
| Phủ định | If they hadn't told him to leave, he wouldn't go away so quickly. |
Nếu họ không bảo anh ấy rời đi, anh ấy đã không đi nhanh như vậy. |
| Nghi vấn | If you had asked him nicely, would he go away and give you some space? |
Nếu bạn hỏi anh ấy một cách tử tế, anh ấy có chịu đi và cho bạn một chút không gian không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He went away yesterday, didn't he? |
Hôm qua anh ấy đã đi rồi, đúng không? |
| Phủ định | They don't want to go away, do they? |
Họ không muốn đi đâu, phải không? |
| Nghi vấn | You aren't going away, are you? |
Bạn không đi đâu cả, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go away".
