clear off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To leave a place quickly, often because you are in trouble or want to avoid something.
Vietnamese Meaning
Rời khỏi một nơi một cách nhanh chóng, thường là vì bạn đang gặp rắc rối hoặc muốn tránh điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police arrived, and the youths cleared off."
"Cảnh sát đến, và đám thanh niên bỏ chạy."
-
"I told him to clear off and never come back."
"Tôi bảo anh ta biến đi và đừng bao giờ quay lại."
-
"Clear off all those papers from your desk!"
"Dọn hết đống giấy tờ đó khỏi bàn làm việc của anh đi!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc khẩn cấp. Nó nhấn mạnh hành động rời đi một cách vội vã. So sánh với 'leave', 'clear off' thể hiện sự cấp bách và thường là không có ý định quay lại sớm. 'Go away' cũng có nghĩa là rời đi, nhưng 'clear off' mang sắc thái mạnh hơn và thường được dùng khi ra lệnh hoặc thể hiện sự khó chịu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly clear off the table (nhanh chóng dọn dẹp bàn ăn)
-
start to The clouds started to clear off. (Mây bắt đầu tan đi.)
-
be told to They were told to clear off. (Họ được yêu cầu rời đi.)
-
the table clear off the table (dọn dẹp bàn ăn)
-
the desk clear off the desk (dọn dẹp bàn làm việc)
-
the snow clear off the snow (dọn tuyết)
-
completely The fog cleared off completely. (Sương mù đã tan đi hoàn toàn.)
-
slowly The crowd slowly cleared off. (Đám đông từ từ giải tán.)
Idioms
-
Clear off!
Biến đi! Cút đi! (Dùng để xua đuổi một cách thô lỗ hoặc tức giận)
"I'm busy, clear off!"
(Tôi đang bận, biến đi!)
-
clear off for the day/week
Kết thúc công việc trong ngày/tuần và rời đi; tan làm/tan ca
"It's 5 o'clock, I'm going to clear off for the day."
(Đã 5 giờ rồi, tôi sẽ tan làm đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clear off
Verb (phrasal verb)Rời khỏi một nơi một cách nhanh chóng, thường là vì bạn đang gặp rắc rối hoặc muốn tránh điều gì đó.
"The police arrived, and the youths cleared off."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear off".
