(Top Banner Ad)
clear off
B1
Verb (phrasal verb) B1 Chung

clear off

UK: /ˈklɪər ˌɒf/ • US: /ˈklɪr ˌɔf/

Nghĩa tiếng Việt

biến đi dọn dẹp tẩu thoát bỏ đi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To leave a place quickly, often because you are in trouble or want to avoid something.

Vietnamese Meaning

Rời khỏi một nơi một cách nhanh chóng, thường là vì bạn đang gặp rắc rối hoặc muốn tránh điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police arrived, and the youths cleared off."

    "Cảnh sát đến, và đám thanh niên bỏ chạy."

  • "I told him to clear off and never come back."

    "Tôi bảo anh ta biến đi và đừng bao giờ quay lại."

  • "Clear off all those papers from your desk!"

    "Dọn hết đống giấy tờ đó khỏi bàn làm việc của anh đi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clear Rõ ràng, trong trẻo, quang đãng
Verb clear Làm sạch, làm rõ, vượt qua
Adverb clearly Rõ ràng, minh bạch
Noun clearness Sự rõ ràng, sự trong trẻo
Noun clearance Sự dọn dẹp, giải tỏa; sự cho phép
Adjective unclear Không rõ ràng, mờ mịt

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clarus
Old French
cler
Middle English
cler
English
clear
Proto-Germanic
*af
Old English
of
English
off

Nguồn gốc của 'Clear'

Từ 'clear' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'clarus', có nghĩa là 'sáng sủa, trong trẻo, rõ ràng'. Theo thời gian, nó phát triển qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để có nhiều nghĩa khác nhau như trong suốt, dễ hiểu, không có vật cản. Khi kết hợp với 'off', nó mang ý nghĩa của sự loại bỏ, rời đi, hoặc làm cho một không gian trở nên trống trải.

Sự hình thành của 'Clear Off'

Cụm động từ 'clear off' kết hợp ý nghĩa của 'clear' (làm cho sạch, trống) và 'off' (ra khỏi, đi khỏi). Sự kết hợp này tạo nên một cụm động từ đa nghĩa, dùng để chỉ việc dọn dẹp, rời đi, hoặc thời tiết trở nên quang đãng. Đây là một ví dụ điển hình về cách các giới từ thay đổi ý nghĩa của động từ gốc trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm động từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc khẩn cấp. Nó nhấn mạnh hành động rời đi một cách vội vã. So sánh với 'leave', 'clear off' thể hiện sự cấp bách và thường là không có ý định quay lại sớm. 'Go away' cũng có nghĩa là rời đi, nhưng 'clear off' mang sắc thái mạnh hơn và thường được dùng khi ra lệnh hoặc thể hiện sự khó chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + clear off
  • quickly quickly clear off the table
    (nhanh chóng dọn dẹp bàn ăn)
  • start to The clouds started to clear off.
    (Mây bắt đầu tan đi.)
  • be told to They were told to clear off.
    (Họ được yêu cầu rời đi.)
Noun + clear off
  • the table clear off the table
    (dọn dẹp bàn ăn)
  • the desk clear off the desk
    (dọn dẹp bàn làm việc)
  • the snow clear off the snow
    (dọn tuyết)
Adverb + clear off
  • completely The fog cleared off completely.
    (Sương mù đã tan đi hoàn toàn.)
  • slowly The crowd slowly cleared off.
    (Đám đông từ từ giải tán.)

Idioms

  • Clear off!

    Biến đi! Cút đi! (Dùng để xua đuổi một cách thô lỗ hoặc tức giận)

    "I'm busy, clear off!"

    (Tôi đang bận, biến đi!)

  • clear off for the day/week

    Kết thúc công việc trong ngày/tuần và rời đi; tan làm/tan ca

    "It's 5 o'clock, I'm going to clear off for the day."

    (Đã 5 giờ rồi, tôi sẽ tan làm đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clear off

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Rời khỏi một nơi một cách nhanh chóng, thường là vì bạn đang gặp rắc rối hoặc muốn tránh điều gì đó.

"The police arrived, and the youths cleared off."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear off".

Dọn dẹp và Tinh thần Marie Kondo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'clear off' (dọn dẹp) một không gian được xem là một bước quan trọng để tạo ra sự ngăn nắp, tinh thần thoải mái. Điều này càng được nhấn mạnh bởi các trào lưu như 'KonMari' của Marie Kondo, nơi việc dọn dẹp không chỉ là loại bỏ vật dụng mà còn là quá trình suy nghĩ về giá trị và niềm vui mà chúng mang lại.

Thời tiết Quang đãng

Cụm từ 'clear off' thường được dùng để mô tả sự cải thiện của thời tiết, khi mây mù, mưa hoặc sương mù tan đi, bầu trời trở nên quang đãng, trong xanh hơn. Điều này mang ý nghĩa tích cực, báo hiệu một ngày mới tươi sáng hoặc một chuyến đi suôn sẻ hơn. Nó phản ánh sự quan trọng của thời tiết đối với cuộc sống và tâm trạng con người.