get lost
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị lạc, không biết mình đang ở đâu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We got lost in the forest."
"Chúng tôi bị lạc trong rừng."
-
"He got lost on the way to the station."
"Anh ấy bị lạc đường đến nhà ga."
-
"Get lost! I don't want to talk to you."
"Biến đi! Tôi không muốn nói chuyện với bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng khi ai đó thực sự bị lạc về mặt địa lý. Ví dụ, một khách du lịch có thể 'get lost' trong thành phố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily get lost (dễ bị lạc đường, dễ bị mất phương hướng)
-
completely completely get lost (hoàn toàn lạc lối, lạc hẳn)
-
in the woods get lost in the woods (bị lạc trong rừng)
-
in thought get lost in thought (chìm đắm trong suy nghĩ, mơ màng)
-
in a book get lost in a book (say sưa đọc sách, chìm vào cuốn sách)
Idioms
-
Get lost!
Biến đi!, Cút đi! (lời nói thô lỗ, ra lệnh hoặc tỏ thái độ tức giận)
"Stop bothering me and get lost!"
(Đừng làm phiền tôi nữa, biến đi!)
-
get lost in something
chìm đắm vào cái gì đó, hoàn toàn tập trung hoặc say mê vào
"She often gets lost in her painting for hours."
(Cô ấy thường chìm đắm vào việc vẽ tranh hàng giờ liền.)
-
Go get lost!
Đi chỗ khác chơi!, Biến đi cho khuất mắt! (tương tự 'Get lost!' nhưng có thể mạnh hơn hoặc mang sắc thái châm chọc)
"Can't you see I'm busy? Go get lost!"
(Anh không thấy tôi đang bận à? Đi chỗ khác chơi đi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get lost
Cụm động từBị lạc, không biết mình đang ở đâu.
"We got lost in the forest."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be getting lost in the city if I don't use a map. |
Tôi sẽ bị lạc trong thành phố nếu tôi không sử dụng bản đồ. |
| Phủ định | He won't be getting lost because he has GPS on his phone. |
Anh ấy sẽ không bị lạc vì anh ấy có GPS trên điện thoại. |
| Nghi vấn | Will you be getting lost again if you don't pay attention to the directions? |
Bạn sẽ lại bị lạc nữa nếu bạn không chú ý đến chỉ dẫn chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get lost".
