(Top Banner Ad)
get lost
A2
Cụm động từ A2 Giao tiếp hàng ngày

get lost

UK: /ɡet lɒst/ • US: /ɡet lɔːst/

Nghĩa tiếng Việt

bị lạc lạc đường biến đi cút đi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become lost; to not know where you are.

Vietnamese Meaning

Bị lạc, không biết mình đang ở đâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We got lost in the forest."

    "Chúng tôi bị lạc trong rừng."

  • "He got lost on the way to the station."

    "Anh ấy bị lạc đường đến nhà ga."

  • "Get lost! I don't want to talk to you."

    "Biến đi! Tôi không muốn nói chuyện với bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose mất, đánh mất, thua
Noun loss sự mất mát, tổn thất
Adjective lost bị mất, lạc, thất lạc, mất phương hướng
Noun loser người thua cuộc, kẻ thất bại
Adjective losing đang thua, gây thất bại (ví dụ: a losing battle)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
geta (for 'get')
Old English
getan (for 'get')
Middle English
getten (for 'get')
Old English
losian (for 'lost' from 'lose')
Middle English
losen (for 'lost' from 'lose')

Nguồn gốc của 'get lost'

Cụm từ 'get lost' có hai nhánh nghĩa chính. Một là nghĩa đen 'bị lạc đường', kết hợp từ động từ 'get' (đạt được trạng thái) và tính từ 'lost' (đã bị mất, lạc). Nghĩa này đã tồn tại lâu đời. Nghĩa thứ hai, mang tính mệnh lệnh 'biến đi!', 'cút đi!', phát triển sau này và là một cách nói ẩn dụ để yêu cầu ai đó rời khỏi tầm mắt hoặc không làm phiền nữa, như thể họ nên tự 'lạc mất' khỏi sự hiện diện của mình.

Usage Note

Sử dụng khi ai đó thực sự bị lạc về mặt địa lý. Ví dụ, một khách du lịch có thể 'get lost' trong thành phố.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + get lost
  • easily easily get lost
    (dễ bị lạc đường, dễ bị mất phương hướng)
  • completely completely get lost
    (hoàn toàn lạc lối, lạc hẳn)
Prepositional Phrase + get lost
  • in the woods get lost in the woods
    (bị lạc trong rừng)
  • in thought get lost in thought
    (chìm đắm trong suy nghĩ, mơ màng)
  • in a book get lost in a book
    (say sưa đọc sách, chìm vào cuốn sách)

Idioms

  • Get lost!

    Biến đi!, Cút đi! (lời nói thô lỗ, ra lệnh hoặc tỏ thái độ tức giận)

    "Stop bothering me and get lost!"

    (Đừng làm phiền tôi nữa, biến đi!)

  • get lost in something

    chìm đắm vào cái gì đó, hoàn toàn tập trung hoặc say mê vào

    "She often gets lost in her painting for hours."

    (Cô ấy thường chìm đắm vào việc vẽ tranh hàng giờ liền.)

  • Go get lost!

    Đi chỗ khác chơi!, Biến đi cho khuất mắt! (tương tự 'Get lost!' nhưng có thể mạnh hơn hoặc mang sắc thái châm chọc)

    "Can't you see I'm busy? Go get lost!"

    (Anh không thấy tôi đang bận à? Đi chỗ khác chơi đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get lost

Cụm động từ
Lật mặt

Bị lạc, không biết mình đang ở đâu.

"We got lost in the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be getting lost in the city if I don't use a map.
Tôi sẽ bị lạc trong thành phố nếu tôi không sử dụng bản đồ.
Phủ định
He won't be getting lost because he has GPS on his phone.
Anh ấy sẽ không bị lạc vì anh ấy có GPS trên điện thoại.
Nghi vấn
Will you be getting lost again if you don't pay attention to the directions?
Bạn sẽ lại bị lạc nữa nếu bạn không chú ý đến chỉ dẫn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get lost".

Sắc thái xã giao của 'Get lost!'

Mặc dù 'get lost' có nghĩa đen là 'bị lạc đường', nhưng khi dùng như một mệnh lệnh ('Get lost!'), nó mang sắc thái rất thô lỗ, bất lịch sự và thường được dùng trong lúc tức giận để đuổi ai đó đi. Việc sử dụng cụm từ này trong giao tiếp hàng ngày cần hết sức cẩn trọng vì nó có thể gây xúc phạm nghiêm trọng.

Khám phá bản thân qua việc 'lạc lối' (theo nghĩa tích cực)

Trái ngược với nghĩa tiêu cực, việc 'get lost' theo nghĩa 'chìm đắm' (ví dụ: get lost in nature - hòa mình vào thiên nhiên, get lost in a hobby - say mê một sở thích) lại thường mang ý nghĩa tích cực trong văn hóa phương Tây. Nó gợi lên hình ảnh một sự giải thoát khỏi cuộc sống bộn bề, tìm thấy sự yên bình, hoặc khám phá những điều mới mẻ khi bạn cho phép mình rời xa những lối mòn và trải nghiệm một cách tự do.