(Top Banner Ad)
come here
A1
Cụm động từ (phrasal verb) A1 Giao tiếp cơ bản

come here

UK: /kʌm hɪə/ • US: /kʌm hɪr/

Nghĩa tiếng Việt

lại đây đến đây qua đây
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An imperative phrase used to tell someone to move to the speaker's location.

Vietnamese Meaning

Một cụm từ mệnh lệnh được sử dụng để bảo ai đó di chuyển đến vị trí của người nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Come here, I want to show you something."

    "Lại đây, tôi muốn cho bạn xem cái này."

  • "The teacher told the student, "Come here!""

    "Giáo viên nói với học sinh, "Lại đây!""

  • "If the dog runs away, you can say, "Come here!""

    "Nếu con chó chạy đi, bạn có thể nói, "Lại đây!""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb come đến, đi tới
Noun coming sự đến, sự tới (ví dụ: the coming year - năm sắp tới)
Noun outcome kết quả, hậu quả (ví dụ: the outcome of the game - kết quả trận đấu)
Noun income thu nhập, tiền lương (ví dụ: a stable income - thu nhập ổn định)
Adjective oncoming đang tới, đang đến gần (ví dụ: oncoming traffic - xe cộ đang tới)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp cơ bản

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷem- (to step, to come)
Proto-Germanic
*kwemaną (to come)
Old English
cuman (to come)
Middle English
comen (to come)
Modern English
come
Proto-Germanic
*hēraz (here)
Old English
hēr (here)
Modern English
here

Nguồn gốc đơn giản của 'come here'

'Come here' là một cụm từ đơn giản nhưng mạnh mẽ, kết hợp hai từ có nguồn gốc cổ xưa để tạo thành một lời gọi hoặc yêu cầu di chuyển cơ bản. 'Come' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic và 'here' cũng vậy, cho thấy sự ổn định và cần thiết của khái niệm 'đến' và 'địa điểm này' trong ngôn ngữ loài người qua hàng thiên niên kỷ. Đây là một trong những cụm từ đầu tiên con người học được và sử dụng, thể hiện sự trực tiếp và hiệu quả trong giao tiếp.

Usage Note

Đây là một mệnh lệnh trực tiếp, thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi cần sự chú ý ngay lập tức. 'Come here' có thể mang sắc thái thân thiện, trung lập, hoặc đôi khi là ra lệnh tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu. So sánh với 'Please come here', lịch sự hơn, hoặc 'Get over here!', mạnh mẽ và có thể mang tính đe dọa hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + come here
  • Please Please come here.
    (Làm ơn đến đây.)
  • Quickly Quickly come here!
    (Mau đến đây!)
  • Just Just come here.
    (Cứ đến đây đi./Chỉ cần đến đây thôi.)
Verb/Phrase + come here
  • Ask someone to Ask him to come here.
    (Bảo anh ấy đến đây.)
  • Want someone to I want you to come here.
    (Tôi muốn bạn đến đây.)
  • Tell someone to Tell her to come here.
    (Nói cô ấy đến đây.)

Idioms

  • Come here, let me tell you something.

    Đến đây, để tôi nói nhỏ bạn nghe một điều. (Thường dùng để mời gọi ai đó lại gần để chia sẻ điều gì đó bí mật hoặc riêng tư, tạo cảm giác thân mật.)

    "Hey, come here, let me tell you something important about the project."

    (Này, lại đây, để tôi nói cho bạn nghe một điều quan trọng về dự án.)

  • Come here and give me a hug.

    Lại đây và ôm tôi một cái. (Một lời mời gọi thân mật, thể hiện tình cảm, sự an ủi và mong muốn sự gần gũi về thể chất.)

    "You look sad. Come here and give me a hug, everything will be fine."

    (Bạn trông buồn quá. Lại đây và ôm tôi một cái đi, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)

  • Why don't you come here?

    Sao bạn không đến đây? (Một lời mời lịch sự, gợi ý hoặc khuyến khích ai đó đến một địa điểm cụ thể, đôi khi có ý rủ rê.)

    "The party is great, why don't you come here and join us?"

    (Bữa tiệc vui lắm, sao bạn không đến đây tham gia cùng chúng tôi?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

come here

Cụm động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Một cụm từ mệnh lệnh được sử dụng để bảo ai đó di chuyển đến vị trí của người nói.

"Come here, I want to show you something."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would come here the next day.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đến đây vào ngày hôm sau.
Phủ định
He said that he did not want to come here.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn đến đây.
Nghi vấn
She asked if I would come here.
Cô ấy hỏi liệu tôi có đến đây không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come here".

Cử chỉ gọi người

Cử chỉ tay đi kèm với 'come here' có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa. Ở phương Tây, người ta thường dùng bàn tay ngửa, ngón trỏ hoặc cả bàn tay vẫy vào lòng để ra hiệu. Tuy nhiên, ở một số nước châu Á, cử chỉ này có thể bị coi là thô lỗ hoặc chỉ dùng để gọi động vật. Một số nơi khác lại dùng bàn tay úp xuống và các ngón tay vẫy vào trong, hoặc vẫy cả cánh tay. Hiểu biết về sự khác biệt này giúp tránh hiểu lầm.

Sắc thái qua giọng điệu

Mặc dù 'come here' là một cụm từ đơn giản, nhưng giọng điệu và ngữ cảnh có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của nó. Nó có thể là một lời mời ấm áp, yêu thương ('Come here, my dear!'), một mệnh lệnh nghiêm khắc ('Come here, right now!'), một yêu cầu khẩn cấp, hoặc thậm chí là một lời gọi đùa giỡn, trìu mến. Người học cần chú ý lắng nghe cách người bản xứ sử dụng để nắm bắt đúng sắc thái cảm xúc và ý định.