come here
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cụm từ mệnh lệnh được sử dụng để bảo ai đó di chuyển đến vị trí của người nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Come here, I want to show you something."
"Lại đây, tôi muốn cho bạn xem cái này."
-
"The teacher told the student, "Come here!""
"Giáo viên nói với học sinh, "Lại đây!""
-
"If the dog runs away, you can say, "Come here!""
"Nếu con chó chạy đi, bạn có thể nói, "Lại đây!""
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | come | đến, đi tới |
| Noun | coming | sự đến, sự tới (ví dụ: the coming year - năm sắp tới) |
| Noun | outcome | kết quả, hậu quả (ví dụ: the outcome of the game - kết quả trận đấu) |
| Noun | income | thu nhập, tiền lương (ví dụ: a stable income - thu nhập ổn định) |
| Adjective | oncoming | đang tới, đang đến gần (ví dụ: oncoming traffic - xe cộ đang tới) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một mệnh lệnh trực tiếp, thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi cần sự chú ý ngay lập tức. 'Come here' có thể mang sắc thái thân thiện, trung lập, hoặc đôi khi là ra lệnh tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu. So sánh với 'Please come here', lịch sự hơn, hoặc 'Get over here!', mạnh mẽ và có thể mang tính đe dọa hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Please Please come here. (Làm ơn đến đây.)
-
Quickly Quickly come here! (Mau đến đây!)
-
Just Just come here. (Cứ đến đây đi./Chỉ cần đến đây thôi.)
-
Ask someone to Ask him to come here. (Bảo anh ấy đến đây.)
-
Want someone to I want you to come here. (Tôi muốn bạn đến đây.)
-
Tell someone to Tell her to come here. (Nói cô ấy đến đây.)
Idioms
-
Come here, let me tell you something.
Đến đây, để tôi nói nhỏ bạn nghe một điều. (Thường dùng để mời gọi ai đó lại gần để chia sẻ điều gì đó bí mật hoặc riêng tư, tạo cảm giác thân mật.)
"Hey, come here, let me tell you something important about the project."
(Này, lại đây, để tôi nói cho bạn nghe một điều quan trọng về dự án.)
-
Come here and give me a hug.
Lại đây và ôm tôi một cái. (Một lời mời gọi thân mật, thể hiện tình cảm, sự an ủi và mong muốn sự gần gũi về thể chất.)
"You look sad. Come here and give me a hug, everything will be fine."
(Bạn trông buồn quá. Lại đây và ôm tôi một cái đi, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
-
Why don't you come here?
Sao bạn không đến đây? (Một lời mời lịch sự, gợi ý hoặc khuyến khích ai đó đến một địa điểm cụ thể, đôi khi có ý rủ rê.)
"The party is great, why don't you come here and join us?"
(Bữa tiệc vui lắm, sao bạn không đến đây tham gia cùng chúng tôi?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
come here
Cụm động từ (phrasal verb)Một cụm từ mệnh lệnh được sử dụng để bảo ai đó di chuyển đến vị trí của người nói.
"Come here, I want to show you something."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she would come here the next day. |
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đến đây vào ngày hôm sau. |
| Phủ định | He said that he did not want to come here. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn đến đây. |
| Nghi vấn | She asked if I would come here. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có đến đây không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come here".
