(Top Banner Ad)
buzzwords
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Marketing, Công nghệ thông tin

buzzwords

UK: /ˈbʌzwɜːdz/ • US: /ˈbʌzwɜːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

từ ngữ sáo rỗng từ ngữ hoa mỹ từ ngữ thời thượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Words or phrases, often sounding impressive, that are used to describe or promote something, but are often vague and do not have real meaning.

Vietnamese Meaning

Những từ ngữ hoặc cụm từ, thường nghe có vẻ ấn tượng, được sử dụng để mô tả hoặc quảng bá một điều gì đó, nhưng thường mơ hồ và không có ý nghĩa thực sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The presentation was full of buzzwords, but I didn't understand the underlying technology."

    "Bài thuyết trình đầy những từ ngữ hoa mỹ, nhưng tôi không hiểu công nghệ cơ bản đằng sau."

  • "Many companies use buzzwords in their marketing campaigns to attract customers."

    "Nhiều công ty sử dụng những từ ngữ hoa mỹ trong các chiến dịch marketing để thu hút khách hàng."

  • "Avoid using too many buzzwords; clear and simple language is often more effective."

    "Tránh sử dụng quá nhiều từ ngữ hoa mỹ; ngôn ngữ rõ ràng và đơn giản thường hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun buzz tiếng vo vo, sự ồn ào náo nhiệt
Verb buzz kêu vo vo, tạo ra tiếng vang
Adjective buzzy mang tính thời thượng, được bàn tán nhiều

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
word
Middle English
busse
Modern English
buzzword

Nguồn gốc từ giảng đường

Từ 'buzzword' xuất hiện lần đầu vào khoảng năm 1946, được cho là bắt nguồn từ các sinh viên tại Trường Kinh doanh Harvard. Họ sử dụng thuật ngữ này để chỉ những từ ngữ quan trọng, gây chú ý và thường xuyên được nhắc đi nhắc lại trong các buổi thảo luận kinh doanh để tạo ấn tượng.

Âm thanh của sự bận rộn

Thành phần 'buzz' mô phỏng tiếng kêu vo vo của bầy ong, gợi liên tưởng đến sự xôn xao, náo nhiệt. Khi kết hợp với 'word', nó ám chỉ một từ ngữ đang 'bay' quanh tai mọi người, tạo ra một sự hào hứng hoặc quan tâm nhất thời trong một lĩnh vực cụ thể.

Usage Note

Buzzwords thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh, marketing hoặc công nghệ để tạo ấn tượng về sự hiện đại, chuyên nghiệp hoặc đổi mới. Tuy nhiên, việc lạm dụng buzzwords có thể khiến thông tin trở nên khó hiểu và thiếu tính xác thực. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'jargon' là buzzwords thường có tuổi thọ ngắn hơn và mang tính chất thời thượng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + buzzwords
  • Latest latest buzzwords
    (những từ ngữ thời thượng mới nhất)
  • Corporate corporate buzzwords
    (các thuật ngữ sáo rỗng trong môi trường doanh nghiệp)
  • Tech tech buzzwords
    (các từ khóa thịnh hành trong lĩnh vực công nghệ)
Verb + buzzwords
  • Avoid avoid using buzzwords
    (tránh sử dụng các từ ngữ sáo rỗng)
  • Coin coin a new buzzword
    (tạo ra một từ ngữ thịnh hành mới)
  • Dismiss dismiss something as a buzzword
    (gạt bỏ cái gì đó vì cho rằng nó chỉ là từ ngữ theo phong trào)

Idioms

  • Beyond the buzzwords

    Vượt ra ngoài những lời nói sáo rỗng (đi sâu vào thực chất)

    "We need to look beyond the buzzwords to see if the project is actually feasible."

    (Chúng ta cần nhìn xuyên qua những từ ngữ hào nhoáng để xem dự án có thực sự khả thi hay không.)

  • Full of buzzwords

    Đầy rẫy những từ ngữ chuyên môn bóng bẩy nhưng rỗng tuếch

    "His presentation was full of buzzwords but lacked any real substance."

    (Bài thuyết trình của anh ấy đầy những từ ngữ thời thượng nhưng lại thiếu nội dung thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buzzwords

Danh từ
Lật mặt

Những từ ngữ hoặc cụm từ, thường nghe có vẻ ấn tượng, được sử dụng để mô tả hoặc quảng bá một điều gì đó, nhưng thường mơ hồ và không có ý nghĩa thực sự.

"The presentation was full of buzzwords, but I didn't understand the underlying technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buzzwords".

Văn hóa Corporate Jargon

Trong văn hóa phương Tây, 'buzzwords' thường bị mang tiếng xấu trong môi trường công sở. Nhiều người coi chúng là 'jargon' (thuật ngữ chuyên môn) được dùng để làm cho một ý tưởng nghe có vẻ phức tạp và quan trọng hơn thực tế, đôi khi nhằm che đậy sự thiếu hiểu biết.

Buzzword Bingo

Đây là một trò chơi phổ biến trong các cuộc họp nhàm chán tại Mỹ. Người chơi chuẩn bị một bảng bingo với các 'buzzwords' thường dùng (như 'synergy', 'pivot', 'disrupt'). Khi người nói thốt ra một từ, người chơi sẽ đánh dấu vào bảng. Đây là cách hài hước để châm biếm việc lạm dụng từ ngữ sáo rỗng.