buzzwords
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Words or phrases, often sounding impressive, that are used to describe or promote something, but are often vague and do not have real meaning.
Vietnamese Meaning
Những từ ngữ hoặc cụm từ, thường nghe có vẻ ấn tượng, được sử dụng để mô tả hoặc quảng bá một điều gì đó, nhưng thường mơ hồ và không có ý nghĩa thực sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The presentation was full of buzzwords, but I didn't understand the underlying technology."
"Bài thuyết trình đầy những từ ngữ hoa mỹ, nhưng tôi không hiểu công nghệ cơ bản đằng sau."
-
"Many companies use buzzwords in their marketing campaigns to attract customers."
"Nhiều công ty sử dụng những từ ngữ hoa mỹ trong các chiến dịch marketing để thu hút khách hàng."
-
"Avoid using too many buzzwords; clear and simple language is often more effective."
"Tránh sử dụng quá nhiều từ ngữ hoa mỹ; ngôn ngữ rõ ràng và đơn giản thường hiệu quả hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Buzzwords thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh, marketing hoặc công nghệ để tạo ấn tượng về sự hiện đại, chuyên nghiệp hoặc đổi mới. Tuy nhiên, việc lạm dụng buzzwords có thể khiến thông tin trở nên khó hiểu và thiếu tính xác thực. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'jargon' là buzzwords thường có tuổi thọ ngắn hơn và mang tính chất thời thượng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Latest latest buzzwords (những từ ngữ thời thượng mới nhất)
-
Corporate corporate buzzwords (các thuật ngữ sáo rỗng trong môi trường doanh nghiệp)
-
Tech tech buzzwords (các từ khóa thịnh hành trong lĩnh vực công nghệ)
-
Avoid avoid using buzzwords (tránh sử dụng các từ ngữ sáo rỗng)
-
Coin coin a new buzzword (tạo ra một từ ngữ thịnh hành mới)
-
Dismiss dismiss something as a buzzword (gạt bỏ cái gì đó vì cho rằng nó chỉ là từ ngữ theo phong trào)
Idioms
-
Beyond the buzzwords
Vượt ra ngoài những lời nói sáo rỗng (đi sâu vào thực chất)
"We need to look beyond the buzzwords to see if the project is actually feasible."
(Chúng ta cần nhìn xuyên qua những từ ngữ hào nhoáng để xem dự án có thực sự khả thi hay không.)
-
Full of buzzwords
Đầy rẫy những từ ngữ chuyên môn bóng bẩy nhưng rỗng tuếch
"His presentation was full of buzzwords but lacked any real substance."
(Bài thuyết trình của anh ấy đầy những từ ngữ thời thượng nhưng lại thiếu nội dung thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
buzzwords
Danh từNhững từ ngữ hoặc cụm từ, thường nghe có vẻ ấn tượng, được sử dụng để mô tả hoặc quảng bá một điều gì đó, nhưng thường mơ hồ và không có ý nghĩa thực sự.
"The presentation was full of buzzwords, but I didn't understand the underlying technology."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buzzwords".
