(Top Banner Ad)
by a wide margin
B2
Adverbial phrase B2 General Usage

by a wide margin

Nghĩa tiếng Việt

với một khoảng cách lớn với tỉ số cách biệt lớn một cách áp đảo vượt trội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

By a large amount or degree; easily or decisively.

Vietnamese Meaning

Với một số lượng lớn hoặc mức độ lớn; một cách dễ dàng hoặc quyết đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The incumbent won the election by a wide margin."

    "Đương kim tổng thống đã thắng cử với một khoảng cách lớn."

  • "Our team beat their team by a wide margin."

    "Đội của chúng tôi đã đánh bại đội của họ với tỷ số cách biệt lớn."

  • "The new product is selling better than the old one by a wide margin."

    "Sản phẩm mới đang bán chạy hơn sản phẩm cũ một khoảng cách đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun margin lề, mép; khoảng cách, sự chênh lệch, tỷ lệ chênh lệch
Adjective marginal thuộc về lề, bên lề; nhỏ, không đáng kể
Verb marginalize gạt ra ngoài lề, cho ra rìa
Adverb marginally một cách không đáng kể, rất ít

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
margo ('border, edge')
Old French
marge
Middle English
margine
Modern English
margin + wide (from Old English 'wīd')

Từ Lề Sách Đến Tỷ Số

Từ 'margin' ban đầu có nghĩa là 'lề' hoặc 'mép', như lề của một trang sách. Một 'wide margin' (lề rộng) có nghĩa là có rất nhiều khoảng trống giữa chữ và mép giấy. Theo thời gian, hình ảnh về một 'khoảng trống lớn' này được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một sự khác biệt, chênh lệch lớn về điểm số, phiếu bầu, hoặc bất kỳ sự so sánh nào. Vì vậy, 'by a wide margin' có nghĩa là 'với một khoảng cách biệt lớn'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự khác biệt lớn hoặc sự thắng thế áp đảo trong một cuộc thi, bầu cử hoặc so sánh. Nó nhấn mạnh sự chênh lệch đáng kể giữa các kết quả. Khác với những cụm từ như 'slightly ahead' (nhỉnh hơn một chút) hay 'neck and neck' (ngang tài ngang sức), 'by a wide margin' cho thấy sự vượt trội rõ rệt.

Prepositions

by

Giới từ 'by' ở đây chỉ phương thức, cách thức hoặc mức độ. Nó kết hợp với 'a wide margin' để tạo thành một cụm trạng ngữ chỉ cách thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + by a wide margin
  • win by a wide margin
    (thắng với cách biệt lớn / thắng áp đảo)
  • lose by a wide margin
    (thua với cách biệt lớn / thua đậm)
  • beat an opponent by a wide margin
    (đánh bại đối thủ với cách biệt lớn)
  • approve a measure by a wide margin
    (thông qua một biện pháp với đa số phiếu áp đảo)
  • reject a proposal by a wide margin
    (bác bỏ một đề xuất với đa số phiếu chống)
Adjective (comparative) + by a wide margin
  • better by a wide margin
    (tốt hơn hẳn / tốt hơn nhiều)
  • more popular by a wide margin
    (phổ biến hơn nhiều)
  • larger by a wide margin
    (lớn hơn đáng kể)
  • more efficient by a wide margin
    (hiệu quả hơn rõ rệt)

Idioms

  • win/succeed by a wide margin

    Thắng lợi/thành công một cách áp đảo, với khoảng cách rất lớn.

    "The home team won the championship by a wide margin, scoring three times more than their rivals."

    (Đội chủ nhà đã vô địch với tỷ số cách biệt, ghi nhiều hơn gấp ba lần số bàn thắng của đối thủ.)

  • not by a wide margin

    Với một khoảng cách không lớn, chỉ một chút, sít sao.

    "She passed the exam, but not by a wide margin. She was just two points above the passing score."

    (Cô ấy đã thi đỗ, nhưng không phải với cách biệt lớn. Cô ấy chỉ hơn điểm sàn có hai điểm.)

  • by the narrowest of margins

    Tương phản với 'by a wide margin', có nghĩa là với cách biệt vô cùng nhỏ, trong gang tấc.

    "The race was incredibly close; he won by the narrowest of margins."

    (Cuộc đua vô cùng sát sao; anh ấy đã chiến thắng với cách biệt nhỏ nhất có thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

by a wide margin

Adverbial phrase
Lật mặt

Với một số lượng lớn hoặc mức độ lớn; một cách dễ dàng hoặc quyết đoán.

"The incumbent won the election by a wide margin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by a wide margin".

Ngôn Ngữ Của Bầu Cử và Thể Thao

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ này được sử dụng rất phổ biến trên các bản tin về bầu cử chính trị và thi đấu thể thao. Nó nhấn mạnh một chiến thắng rõ ràng, quyết định và không gây tranh cãi. Việc sử dụng nó cho thấy tầm quan trọng của kết quả dứt khoát trong các sự kiện mang tính cạnh tranh.

Sự Yêu Thích Trong Nghiên Cứu Thị Trường

Trong kinh doanh và tiếp thị, khi một cuộc khảo sát cho thấy người tiêu dùng ưa thích sản phẩm A hơn sản phẩm B 'by a wide margin', điều đó có nghĩa là sản phẩm A là lựa chọn yêu thích vượt trội. Đây là một tín hiệu mạnh mẽ cho các công ty về tiềm năng thành công của sản phẩm trên thị trường.