by a wide margin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
By a large amount or degree; easily or decisively.
Vietnamese Meaning
Với một số lượng lớn hoặc mức độ lớn; một cách dễ dàng hoặc quyết đoán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The incumbent won the election by a wide margin."
"Đương kim tổng thống đã thắng cử với một khoảng cách lớn."
-
"Our team beat their team by a wide margin."
"Đội của chúng tôi đã đánh bại đội của họ với tỷ số cách biệt lớn."
-
"The new product is selling better than the old one by a wide margin."
"Sản phẩm mới đang bán chạy hơn sản phẩm cũ một khoảng cách đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | margin | lề, mép; khoảng cách, sự chênh lệch, tỷ lệ chênh lệch |
| Adjective | marginal | thuộc về lề, bên lề; nhỏ, không đáng kể |
| Verb | marginalize | gạt ra ngoài lề, cho ra rìa |
| Adverb | marginally | một cách không đáng kể, rất ít |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự khác biệt lớn hoặc sự thắng thế áp đảo trong một cuộc thi, bầu cử hoặc so sánh. Nó nhấn mạnh sự chênh lệch đáng kể giữa các kết quả. Khác với những cụm từ như 'slightly ahead' (nhỉnh hơn một chút) hay 'neck and neck' (ngang tài ngang sức), 'by a wide margin' cho thấy sự vượt trội rõ rệt.
Prepositions
Giới từ 'by' ở đây chỉ phương thức, cách thức hoặc mức độ. Nó kết hợp với 'a wide margin' để tạo thành một cụm trạng ngữ chỉ cách thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
win by a wide margin (thắng với cách biệt lớn / thắng áp đảo)
-
lose by a wide margin (thua với cách biệt lớn / thua đậm)
-
beat an opponent by a wide margin (đánh bại đối thủ với cách biệt lớn)
-
approve a measure by a wide margin (thông qua một biện pháp với đa số phiếu áp đảo)
-
reject a proposal by a wide margin (bác bỏ một đề xuất với đa số phiếu chống)
-
better by a wide margin (tốt hơn hẳn / tốt hơn nhiều)
-
more popular by a wide margin (phổ biến hơn nhiều)
-
larger by a wide margin (lớn hơn đáng kể)
-
more efficient by a wide margin (hiệu quả hơn rõ rệt)
Idioms
-
win/succeed by a wide margin
Thắng lợi/thành công một cách áp đảo, với khoảng cách rất lớn.
"The home team won the championship by a wide margin, scoring three times more than their rivals."
(Đội chủ nhà đã vô địch với tỷ số cách biệt, ghi nhiều hơn gấp ba lần số bàn thắng của đối thủ.)
-
not by a wide margin
Với một khoảng cách không lớn, chỉ một chút, sít sao.
"She passed the exam, but not by a wide margin. She was just two points above the passing score."
(Cô ấy đã thi đỗ, nhưng không phải với cách biệt lớn. Cô ấy chỉ hơn điểm sàn có hai điểm.)
-
by the narrowest of margins
Tương phản với 'by a wide margin', có nghĩa là với cách biệt vô cùng nhỏ, trong gang tấc.
"The race was incredibly close; he won by the narrowest of margins."
(Cuộc đua vô cùng sát sao; anh ấy đã chiến thắng với cách biệt nhỏ nhất có thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
by a wide margin
Adverbial phraseVới một số lượng lớn hoặc mức độ lớn; một cách dễ dàng hoặc quyết đoán.
"The incumbent won the election by a wide margin."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by a wide margin".
