by far
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách đáng kể; dễ dàng; dứt khoát; rõ ràng là.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is by far the best restaurant in town."
"Đây rõ ràng là nhà hàng ngon nhất trong thị trấn."
-
"She is by far the most intelligent student in the class."
"Cô ấy rõ ràng là học sinh thông minh nhất lớp."
-
"This is by far the worst movie I've ever seen."
"Đây là bộ phim tệ nhất mà tôi từng xem."
-
"The new model is by far more efficient than the old one."
"Mẫu mới hiệu quả hơn hẳn so với mẫu cũ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective / Adverb | far | xa |
| Adjective / Adverb | further / farther | xa hơn (cả nghĩa đen và nghĩa bóng) |
| Adjective / Adverb | furthest / farthest | xa nhất |
| Adjective | far-reaching | có ảnh hưởng sâu rộng |
| Adjective | far-fetched | khó tin, gượng gạo |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'by far' được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt lớn giữa hai hoặc nhiều thứ, thường trong so sánh nhất. Nó thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ so sánh nhất để làm nổi bật mức độ vượt trội. Không nên nhầm lẫn với các cụm từ đơn giản như 'very' hoặc 'much' vì 'by far' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự vượt trội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the best by far (tốt nhất một cách vượt trội)
-
the most important by far (quan trọng nhất một cách rõ rệt)
-
the largest by far (lớn hơn hẳn những cái khác)
-
the easiest by far (dễ nhất một cách đáng kể)
-
better by far (tốt hơn nhiều)
-
more interesting by far (thú vị hơn hẳn)
-
cheaper by far (rẻ hơn rất nhiều)
Idioms
-
by far and away
Một cách nhấn mạnh của 'by far', có nghĩa là 'một cách vượt trội và không thể bàn cãi', 'bỏ xa những cái khác'.
"She is by far and away the most qualified candidate for the job."
(Cô ấy là ứng cử viên đủ tiêu chuẩn nhất cho công việc này, một cách không thể bàn cãi.)
-
by far the best/worst of the bunch
Là người hoặc vật tốt nhất/tệ nhất trong một nhóm cụ thể.
"We tasted five different wines, and this one was by far the best of the bunch."
(Chúng tôi đã nếm thử năm loại rượu vang khác nhau, và loại này là loại ngon nhất trong số đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
by far
Trạng từ (Adverbial phrase)Một cách đáng kể; dễ dàng; dứt khoát; rõ ràng là.
"This is by far the best restaurant in town."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by far".
