(Top Banner Ad)
by far
B1
Trạng từ (Adverbial phrase) B1 Tổng quát

by far

UK: /baɪ fɑː(r)/ • US: /baɪ fɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

rõ ràng là hơn hẳn vượt trội chắc chắn là
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

By a great margin; easily; decidedly.

Vietnamese Meaning

Một cách đáng kể; dễ dàng; dứt khoát; rõ ràng là.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is by far the best restaurant in town."

    "Đây rõ ràng là nhà hàng ngon nhất trong thị trấn."

  • "She is by far the most intelligent student in the class."

    "Cô ấy rõ ràng là học sinh thông minh nhất lớp."

  • "This is by far the worst movie I've ever seen."

    "Đây là bộ phim tệ nhất mà tôi từng xem."

  • "The new model is by far more efficient than the old one."

    "Mẫu mới hiệu quả hơn hẳn so với mẫu cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective / Adverb far xa
Adjective / Adverb further / farther xa hơn (cả nghĩa đen và nghĩa bóng)
Adjective / Adverb furthest / farthest xa nhất
Adjective far-reaching có ảnh hưởng sâu rộng
Adjective far-fetched khó tin, gượng gạo

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bī (near) + feorr (far)
Middle English
by fer
Modern English
by far

Từ khoảng cách đến mức độ

Ban đầu, 'by far' có nghĩa đen là 'bằng một khoảng cách xa'. Ví dụ, một người chạy đua có thể thắng 'by far' (bỏ xa đối thủ). Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ sự khác biệt lớn về mức độ trong các so sánh trừu tượng, ví dụ như một cuốn sách là 'cuốn hay nhất một cách vượt trội' (the best by far).

Usage Note

Cụm từ 'by far' được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt lớn giữa hai hoặc nhiều thứ, thường trong so sánh nhất. Nó thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ so sánh nhất để làm nổi bật mức độ vượt trội. Không nên nhầm lẫn với các cụm từ đơn giản như 'very' hoặc 'much' vì 'by far' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự vượt trội.

Collocations (Từ đi kèm)

by far + The + Superlative Adjective
  • the best by far
    (tốt nhất một cách vượt trội)
  • the most important by far
    (quan trọng nhất một cách rõ rệt)
  • the largest by far
    (lớn hơn hẳn những cái khác)
  • the easiest by far
    (dễ nhất một cách đáng kể)
Comparative Adjective + by far
  • better by far
    (tốt hơn nhiều)
  • more interesting by far
    (thú vị hơn hẳn)
  • cheaper by far
    (rẻ hơn rất nhiều)

Idioms

  • by far and away

    Một cách nhấn mạnh của 'by far', có nghĩa là 'một cách vượt trội và không thể bàn cãi', 'bỏ xa những cái khác'.

    "She is by far and away the most qualified candidate for the job."

    (Cô ấy là ứng cử viên đủ tiêu chuẩn nhất cho công việc này, một cách không thể bàn cãi.)

  • by far the best/worst of the bunch

    Là người hoặc vật tốt nhất/tệ nhất trong một nhóm cụ thể.

    "We tasted five different wines, and this one was by far the best of the bunch."

    (Chúng tôi đã nếm thử năm loại rượu vang khác nhau, và loại này là loại ngon nhất trong số đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

by far

Trạng từ (Adverbial phrase)
Lật mặt

Một cách đáng kể; dễ dàng; dứt khoát; rõ ràng là.

"This is by far the best restaurant in town."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by far".

Ngôn ngữ của Cạnh tranh & Tiếp thị

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quảng cáo và bình luận thể thao, 'by far' được dùng để đưa ra một khẳng định mạnh mẽ, tự tin. Ví dụ: 'Sản phẩm của chúng tôi là tốt nhất trên thị trường, một cách vượt trội.' (Our product is by far the best on the market). Điều này phản ánh sự coi trọng việc trở thành 'số một' và đưa ra những tuyên bố dứt khoát.

Nhấn mạnh trong Giao tiếp Thân mật

Người bản xứ thường dùng 'by far' trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để bày tỏ quan điểm cá nhân hoặc đưa ra một lời khuyên mạnh mẽ. Ví dụ: 'For me, that little café has the best coffee in town, by far.' (Đối với tôi, quán cà phê nhỏ đó có cà phê ngon nhất trong thị trấn, hơn hẳn các quán khác). Cụm từ này thêm một nét nhấn mạnh cá nhân, làm cho ý kiến trở nên thuyết phục hơn.