(Top Banner Ad)
by-products
B2
danh từ B2 Kinh tế, Sản xuất, Hóa học

by-products

UK: /ˈbaɪˌprɒdʌkt/ • US: /ˈbaɪˌprɑːdʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm phụ phụ phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A secondary product made in the manufacture or synthesis of something else.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm phụ được tạo ra trong quá trình sản xuất hoặc tổng hợp một cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory sells its by-products to other companies for further processing."

    "Nhà máy bán các sản phẩm phụ của mình cho các công ty khác để chế biến thêm."

  • "Glycerin is a by-product of soap making."

    "Glycerin là một sản phẩm phụ của quá trình sản xuất xà phòng."

  • "Biochar is a valuable by-product of biomass pyrolysis."

    "Biochar là một sản phẩm phụ có giá trị của quá trình nhiệt phân sinh khối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun product sản phẩm
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun production sự sản xuất
Adjective productive có năng suất, hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Sản xuất, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
be
Latin
productum
Middle English
bi-product

Tiền tố 'By-' và sự phát triển

Trong tiếng Anh cổ, tiền tố 'by-' mang ý nghĩa là 'bên cạnh' hoặc 'phụ'. 'By-product' xuất hiện từ thế kỷ 19 trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp, dùng để chỉ những chất hoặc vật phẩm được tạo ra một cách ngẫu nhiên hoặc phụ trợ trong quá trình sản xuất một thứ chính yếu.

Usage Note

By-product thường là một sản phẩm không phải là mục đích chính của quá trình sản xuất, nhưng nó vẫn có giá trị và có thể được sử dụng hoặc bán. Khác với 'waste product' (sản phẩm thải), by-product có giá trị kinh tế hoặc sử dụng được. Nên phân biệt 'by-product' với 'co-product', cả hai đều được sản xuất đồng thời, nhưng 'co-product' có vai trò và giá trị tương đương với sản phẩm chính, trong khi 'by-product' thì không.

Prepositions

of from

'By-product of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc của sản phẩm phụ, ví dụ: 'Ethanol is a by-product of sugar production.' 'By-product from' cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + by-products
  • harmful harmful by-products
    (các phụ phẩm độc hại)
  • natural natural by-products
    (các phụ phẩm tự nhiên)
  • unintended unintended by-products
    (những hệ quả phụ không mong muốn)
Verb + by-products
  • eliminate eliminate by-products
    (loại bỏ các phụ phẩm)
  • generate generate by-products
    (tạo ra các phụ phẩm)
  • dispose of dispose of by-products
    (xử lý/vứt bỏ phụ phẩm)

Idioms

  • A by-product of [something]

    Là một kết quả phụ hoặc hệ quả tất yếu của một việc gì đó

    "Confidence is often a by-product of hard work and preparation."

    (Sự tự tin thường là một kết quả phụ của quá trình làm việc chăm chỉ và chuẩn bị kỹ lưỡng.)

  • Waste by-products

    Phế phẩm hoặc chất thải phát sinh từ quá trình sản xuất

    "The factory needs a better system to manage its waste by-products."

    (Nhà máy cần một hệ thống tốt hơn để quản lý các chất thải phụ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

by-products

danh từ
Lật mặt

Một sản phẩm phụ được tạo ra trong quá trình sản xuất hoặc tổng hợp một cái gì đó khác.

"The factory sells its by-products to other companies for further processing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company sells its agricultural by-products as animal feed.
Công ty bán các phụ phẩm nông nghiệp của mình làm thức ăn chăn nuôi.
Phủ định
This factory doesn't dispose of its by-products illegally.
Nhà máy này không xử lý các phụ phẩm của nó một cách bất hợp pháp.
Nghi vấn
Are these chemical by-products harmful to the environment?
Những phụ phẩm hóa học này có gây hại cho môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by-products".

Kinh tế tuần hoàn và Upcycling

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc tận dụng 'by-products' (phụ phẩm) đang trở thành một xu hướng đạo đức và kinh tế. Thay vì vứt bỏ, các công ty cố gắng 'upcycle' (tái chế nâng cấp) chúng thành các sản phẩm có giá trị mới, ví dụ như dùng bã cà phê để làm vải mặc.

Sự tiến hóa của ngôn ngữ công nghiệp

Từ 'by-product' phản ánh tư duy của thời đại công nghiệp, nơi mọi thứ được phân loại rạch ròi giữa 'sản phẩm chính' và 'thứ yếu'. Ngày nay, nó còn được dùng rộng rãi trong tâm lý học và xã hội học để chỉ những ảnh hưởng gián tiếp của một hành động.