by the way
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to introduce a subject that is different from the one you were talking about.
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để giới thiệu một chủ đề khác với chủ đề bạn đang nói đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"By the way, did you remember to buy milk?"
"À này, bạn có nhớ mua sữa không?"
-
"I was just thinking about her. By the way, she called you yesterday."
"Tôi vừa mới nghĩ về cô ấy. À này, cô ấy gọi cho bạn hôm qua đấy."
-
"By the way, have you seen my keys anywhere?"
"À này, bạn có thấy chìa khóa của tôi ở đâu không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được dùng để chuyển chủ đề một cách tự nhiên trong cuộc trò chuyện. Nó thường báo hiệu sự thay đổi chủ đề nhẹ nhàng, có thể liên quan hoặc không liên quan đến chủ đề trước đó. Khác với 'incidentally' thường chỉ một thông tin phụ tình cờ nảy ra, 'by the way' mang tính chủ động hơn trong việc đưa ra một thông tin mới hoặc chuyển hướng cuộc trò chuyện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Oh Oh, by the way (Ồ, nhân tiện thì...)
-
And And by the way (Và tiện đây thì...)
-
Just Just by the way (Chỉ là tiện thể nói thêm thôi)
-
Quite Quite by the way (Một cách rất ngẫu nhiên/tiện thể)
Idioms
-
By way of
Bằng cách, thông qua, hoặc thay cho lời...
"He said a few words by way of apology."
(Anh ấy nói vài lời thay cho lời xin lỗi.)
-
In a way
Theo một cách nào đó, ở một khía cạnh nào đó
"In a way, I'm glad we didn't go."
(Ở một khía cạnh nào đó, tôi mừng là chúng ta đã không đi.)
-
By the by
Tiện thể (cách nói cổ hoặc trang trọng hơn của by the way)
"By the by, have you seen my keys?"
(Tiện thể, bạn có thấy chìa khóa của tôi đâu không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
by the way
Idiom/PhraseĐược sử dụng để giới thiệu một chủ đề khác với chủ đề bạn đang nói đến.
"By the way, did you remember to buy milk?"
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I was going to order pizza; by the way, did you want anything? |
Tôi định đặt pizza; à mà, bạn có muốn gì không? |
| Phủ định | He didn't mention his promotion to me. By the way, is he still working here? |
Anh ấy đã không đề cập đến việc thăng chức với tôi. Nhân tiện, anh ấy vẫn làm việc ở đây phải không? |
| Nghi vấn | Are they still planning the wedding? By the way, have you received the invitation yet? |
Họ vẫn đang lên kế hoạch cho đám cưới à? À mà, bạn đã nhận được thiệp mời chưa? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I saw John yesterday; by the way, he asked about you. |
Tôi đã gặp John hôm qua; à này, anh ấy hỏi về bạn đấy. |
| Phủ định | I wasn't planning on mentioning this, but by the way, the meeting is canceled. |
Tôi không định đề cập đến điều này, nhưng nhân tiện, cuộc họp đã bị hủy. |
| Nghi vấn | Where is the post office, by the way? |
Nhân tiện, bưu điện ở đâu vậy? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to tell you something by the way; we are moving to a new city next month. |
Nhân tiện tôi định nói với bạn điều này; chúng tôi sẽ chuyển đến một thành phố mới vào tháng tới. |
| Phủ định | She is not going to mention it by the way, as she wants to keep it a surprise. |
Cô ấy sẽ không đề cập đến nó một cách tình cờ đâu, vì cô ấy muốn giữ bí mật. |
| Nghi vấn | Are they going to stop by the way to pick up groceries before heading home? |
Nhân tiện, họ có định ghé qua mua đồ tạp hóa trước khi về nhà không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by the way".
