on another note
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to introduce a new topic or to change the subject in a conversation.
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để giới thiệu một chủ đề mới hoặc thay đổi chủ đề trong một cuộc trò chuyện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Okay, we've discussed the marketing strategy. On another note, have you finalized the budget?"
"Được rồi, chúng ta đã thảo luận về chiến lược marketing. Nhân tiện, bạn đã hoàn thiện ngân sách chưa?"
-
"On another note, I wanted to ask about your weekend plans."
"Nhân tiện, tôi muốn hỏi về kế hoạch cuối tuần của bạn."
-
"We've covered the financial report; on another note, let's talk about the upcoming conference."
"Chúng ta đã xem xét báo cáo tài chính rồi; nhân tiện, hãy nói về hội nghị sắp tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chuyển đổi chủ đề một cách lịch sự và tự nhiên. Nó báo hiệu cho người nghe rằng người nói muốn thảo luận về điều gì đó khác. Không nên nhầm lẫn với các cụm từ mang nghĩa phê bình hoặc đối lập. Thay vào đó, nó chỉ đơn giản là một cách để dẫn dắt cuộc trò chuyện sang một hướng khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
So, So, on another note, I heard about your new project. (Vậy thì, chuyển sang chủ đề khác, tôi nghe nói về dự án mới của bạn.)
-
Anyway, Anyway, on another note, how was your vacation? (Dù sao thì, chuyển sang chủ đề khác, kỳ nghỉ của bạn thế nào?)
-
Oh, Oh, on another note, did you remember to lock the door? (À, nhân tiện, bạn có nhớ khóa cửa không?)
Idioms
-
on a different note
chuyển sang một chủ đề khác (có thể dùng thay thế cho 'on another note')
"We've talked enough about work; on a different note, how was your weekend?"
(Chúng ta đã nói đủ về công việc rồi; chuyển sang một chủ đề khác nhé, cuối tuần của bạn thế nào?)
-
on a more serious note
chuyển sang một chủ đề nghiêm túc hơn
"That joke was funny, but on a more serious note, we need to discuss the budget."
(Trò đùa đó khá vui, nhưng nói một cách nghiêm túc hơn, chúng ta cần thảo luận về ngân sách.)
-
on a lighter note
chuyển sang một chủ đề ít nghiêm trọng, vui vẻ hơn
"The meeting was intense, but we ended it on a lighter note with some office jokes."
(Cuộc họp khá căng thẳng, nhưng chúng tôi kết thúc nó bằng một chủ đề nhẹ nhàng hơn với vài câu chuyện cười công sở.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on another note
IdiomĐược sử dụng để giới thiệu một chủ đề mới hoặc thay đổi chủ đề trong một cuộc trò chuyện.
"Okay, we've discussed the marketing strategy. On another note, have you finalized the budget?"
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | On another note, the company's profits have significantly increased this quarter. |
Nhân tiện, lợi nhuận của công ty đã tăng đáng kể trong quý này. |
| Phủ định | On another note, we didn't receive the shipment as scheduled. |
Nhân tiện, chúng tôi đã không nhận được lô hàng theo đúng lịch trình. |
| Nghi vấn | On another note, what are your thoughts on the proposed marketing strategy? |
Nhân tiện, bạn có suy nghĩ gì về chiến lược marketing được đề xuất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on another note".
