(Top Banner Ad)
on another note
B2
Idiom B2 Giao tiếp hàng ngày, Ngôn ngữ học

on another note

Nghĩa tiếng Việt

nhân tiện tiện thể nhân nói đến chuyển sang vấn đề khác nhân đây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to introduce a new topic or to change the subject in a conversation.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để giới thiệu một chủ đề mới hoặc thay đổi chủ đề trong một cuộc trò chuyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Okay, we've discussed the marketing strategy. On another note, have you finalized the budget?"

    "Được rồi, chúng ta đã thảo luận về chiến lược marketing. Nhân tiện, bạn đã hoàn thiện ngân sách chưa?"

  • "On another note, I wanted to ask about your weekend plans."

    "Nhân tiện, tôi muốn hỏi về kế hoạch cuối tuần của bạn."

  • "We've covered the financial report; on another note, let's talk about the upcoming conference."

    "Chúng ta đã xem xét báo cáo tài chính rồi; nhân tiện, hãy nói về hội nghị sắp tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun note ghi chú, điểm, chủ đề, nốt nhạc
Verb note ghi nhận, để ý, lưu ý
Adjective notable đáng chú ý, có tiếng tăm
Adverb notably đáng chú ý là, đặc biệt là
Noun notation hệ thống ký hiệu, cách ghi chú

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
nota
Old French
note
Middle English
note
English (15th-16th c.)
note
English (20th c.)
on another note

Nguồn Gốc Cụm Từ Chuyển Đề

Cụm từ 'on another note' bắt nguồn từ nghĩa của từ 'note' (ghi chú, điểm, hoặc nốt nhạc). Khi chúng ta muốn chuyển từ một chủ đề này sang một 'ghi chú' hay một 'điểm' khác trong cuộc trò chuyện, chúng ta dùng cụm từ này. Nó mang ý nghĩa báo hiệu một sự thay đổi chủ đề hoặc một hướng suy nghĩ mới, tương tự như việc chuyển từ nốt nhạc này sang nốt nhạc khác để tạo ra một giai điệu mới.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chuyển đổi chủ đề một cách lịch sự và tự nhiên. Nó báo hiệu cho người nghe rằng người nói muốn thảo luận về điều gì đó khác. Không nên nhầm lẫn với các cụm từ mang nghĩa phê bình hoặc đối lập. Thay vào đó, nó chỉ đơn giản là một cách để dẫn dắt cuộc trò chuyện sang một hướng khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ/cụm từ mở đầu câu
  • So, So, on another note, I heard about your new project.
    (Vậy thì, chuyển sang chủ đề khác, tôi nghe nói về dự án mới của bạn.)
  • Anyway, Anyway, on another note, how was your vacation?
    (Dù sao thì, chuyển sang chủ đề khác, kỳ nghỉ của bạn thế nào?)
  • Oh, Oh, on another note, did you remember to lock the door?
    (À, nhân tiện, bạn có nhớ khóa cửa không?)

Idioms

  • on a different note

    chuyển sang một chủ đề khác (có thể dùng thay thế cho 'on another note')

    "We've talked enough about work; on a different note, how was your weekend?"

    (Chúng ta đã nói đủ về công việc rồi; chuyển sang một chủ đề khác nhé, cuối tuần của bạn thế nào?)

  • on a more serious note

    chuyển sang một chủ đề nghiêm túc hơn

    "That joke was funny, but on a more serious note, we need to discuss the budget."

    (Trò đùa đó khá vui, nhưng nói một cách nghiêm túc hơn, chúng ta cần thảo luận về ngân sách.)

  • on a lighter note

    chuyển sang một chủ đề ít nghiêm trọng, vui vẻ hơn

    "The meeting was intense, but we ended it on a lighter note with some office jokes."

    (Cuộc họp khá căng thẳng, nhưng chúng tôi kết thúc nó bằng một chủ đề nhẹ nhàng hơn với vài câu chuyện cười công sở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on another note

Idiom
Lật mặt

Được sử dụng để giới thiệu một chủ đề mới hoặc thay đổi chủ đề trong một cuộc trò chuyện.

"Okay, we've discussed the marketing strategy. On another note, have you finalized the budget?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
On another note, the company's profits have significantly increased this quarter.
Nhân tiện, lợi nhuận của công ty đã tăng đáng kể trong quý này.
Phủ định
On another note, we didn't receive the shipment as scheduled.
Nhân tiện, chúng tôi đã không nhận được lô hàng theo đúng lịch trình.
Nghi vấn
On another note, what are your thoughts on the proposed marketing strategy?
Nhân tiện, bạn có suy nghĩ gì về chiến lược marketing được đề xuất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on another note".

Quy tắc hội thoại và sự lịch sự

Việc sử dụng 'on another note' cho thấy người nói có ý thức chuyển đổi chủ đề một cách lịch sự, không đột ngột, giúp duy trì sự mạch lạc và tôn trọng người nghe trong giao tiếp tiếng Anh. Nó báo hiệu một sự chuyển tiếp có chủ đích.

Dấu hiệu chuyển mạch giao tiếp

Cụm từ này hoạt động như một tín hiệu rõ ràng cho người nghe biết rằng chủ đề thảo luận đang thay đổi. Điều này giúp họ dễ dàng theo dõi cuộc trò chuyện, điều chỉnh suy nghĩ và tham gia vào chủ đề mới mà không cảm thấy bối rối.