(Top Banner Ad)
bye-bye
A1
Interjection A1 Giao tiếp hàng ngày

bye-bye

UK: /ˌbaɪˈbaɪ/ • US: /ˌbaɪˈbaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bai bai tạm biệt (thân mật) chào tạm biệt (với trẻ con)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An informal way of saying goodbye.

Vietnamese Meaning

Một cách nói tạm biệt thân mật, thường dùng với trẻ em hoặc trong các tình huống giao tiếp không trang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bye-bye, see you tomorrow!"

    "Tạm biệt nhé, hẹn gặp lại vào ngày mai!"

  • "Say bye-bye to Grandma."

    "Nói tạm biệt bà đi con."

  • "Bye-bye, everyone! Have a great day!"

    "Tạm biệt mọi người! Chúc mọi người một ngày tốt lành!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Interjection goodbye Tạm biệt (trang trọng và đầy đủ hơn 'bye')
Interjection bye Tạm biệt (cách nói ngắn gọn và phổ biến nhất)
Noun goodbye Lời tạm biệt, sự từ biệt (ví dụ: to say your goodbyes)
Noun bye-bye Lời tạm biệt (thường dùng như danh từ khi nói với trẻ em, ví dụ: 'It's time for bye-byes')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Early Modern English
God be with ye
English (Contraction)
goodbye
English (Clipping)
bye
English (Reduplication)
bye-bye

Từ Lời Chúc Phúc Đến Lời Chào Tạm Biệt

Từ 'goodbye' bắt nguồn từ một câu chúc cổ trong tiếng Anh là 'God be with ye', có nghĩa là 'Chúa ở cùng bạn'. Theo thời gian, câu chúc này được rút gọn thành 'goodbye'. Sau đó, người ta lại rút gọn một lần nữa thành 'bye' cho tiện lợi. Cuối cùng, 'bye-bye' ra đời như một cách nói lặp lại, tạo cảm giác thân mật và đáng yêu, đặc biệt phổ biến khi nói chuyện với trẻ em.

Usage Note

Thường được sử dụng với trẻ nhỏ hoặc trong các tình huống thân mật, không trang trọng. Thể hiện sự gần gũi và tình cảm. Không phù hợp trong các tình huống trang trọng hoặc chuyên nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bye-bye
  • say bye-bye
    (Nói lời tạm biệt)
  • wave bye-bye
    (Vẫy tay chào tạm biệt)
  • kiss someone bye-bye
    (Hôn tạm biệt ai đó)
  • It's time to say bye-bye
    (Đã đến lúc phải nói lời tạm biệt)

Idioms

  • go bye-bye

    Biến mất, hỏng, hoặc kết thúc (cách nói không trang trọng hoặc dùng với trẻ em).

    "Oh no, the balloon popped and went bye-bye."

    (Ôi không, quả bóng bay bị nổ và biến mất rồi.)

  • It's bye-bye to something

    Cái gì đó đã kết thúc hoặc không còn nữa; phải nói lời tạm biệt với một cơ hội.

    "If we miss this train, it's bye-bye to our holiday."

    (Nếu chúng ta lỡ chuyến tàu này, thì coi như tạm biệt kỳ nghỉ của chúng ta luôn.)

  • kiss something bye-bye / goodbye

    Chấp nhận rằng bạn đã mất đi một thứ gì đó hoặc một cơ hội.

    "He forgot to save his work, so he had to kiss three hours of effort bye-bye."

    (Anh ấy quên lưu bài làm của mình, vì vậy anh ấy đành phải nói lời tạm biệt với công sức ba tiếng đồng hồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bye-bye

Interjection
Lật mặt

Một cách nói tạm biệt thân mật, thường dùng với trẻ em hoặc trong các tình huống giao tiếp không trang trọng.

"Bye-bye, see you tomorrow!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bye-bye".

Ngôn Ngữ Của Trẻ Thơ

Trong các nền văn hóa nói tiếng Anh, 'bye-bye' là một trong những cụm từ đầu tiên người lớn dạy cho trẻ nhỏ. Việc lặp lại âm tiết ('bye-bye') giúp trẻ dễ học và bắt chước hơn. Nó thường đi kèm với hành động vẫy tay, tạo ra một nghi thức chia tay đơn giản và đáng yêu.

Mức Độ Trang Trọng Khi Chào Tạm Biệt

Tiếng Anh phân biệt rõ các cách chào tạm biệt. 'Goodbye' có thể dùng trong hầu hết các tình huống. 'Bye' là thông thường và phổ biến nhất. 'Bye-bye' mang sắc thái thân mật, dễ thương, chủ yếu dùng với trẻ em, người thân trong gia đình hoặc bạn bè rất thân. Sử dụng 'bye-bye' trong một cuộc họp kinh doanh sẽ bị coi là thiếu chuyên nghiệp.