bye-bye
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách nói tạm biệt thân mật, thường dùng với trẻ em hoặc trong các tình huống giao tiếp không trang trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bye-bye, see you tomorrow!"
"Tạm biệt nhé, hẹn gặp lại vào ngày mai!"
-
"Say bye-bye to Grandma."
"Nói tạm biệt bà đi con."
-
"Bye-bye, everyone! Have a great day!"
"Tạm biệt mọi người! Chúc mọi người một ngày tốt lành!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Interjection | goodbye | Tạm biệt (trang trọng và đầy đủ hơn 'bye') |
| Interjection | bye | Tạm biệt (cách nói ngắn gọn và phổ biến nhất) |
| Noun | goodbye | Lời tạm biệt, sự từ biệt (ví dụ: to say your goodbyes) |
| Noun | bye-bye | Lời tạm biệt (thường dùng như danh từ khi nói với trẻ em, ví dụ: 'It's time for bye-byes') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng với trẻ nhỏ hoặc trong các tình huống thân mật, không trang trọng. Thể hiện sự gần gũi và tình cảm. Không phù hợp trong các tình huống trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
say bye-bye (Nói lời tạm biệt)
-
wave bye-bye (Vẫy tay chào tạm biệt)
-
kiss someone bye-bye (Hôn tạm biệt ai đó)
-
It's time to say bye-bye (Đã đến lúc phải nói lời tạm biệt)
Idioms
-
go bye-bye
Biến mất, hỏng, hoặc kết thúc (cách nói không trang trọng hoặc dùng với trẻ em).
"Oh no, the balloon popped and went bye-bye."
(Ôi không, quả bóng bay bị nổ và biến mất rồi.)
-
It's bye-bye to something
Cái gì đó đã kết thúc hoặc không còn nữa; phải nói lời tạm biệt với một cơ hội.
"If we miss this train, it's bye-bye to our holiday."
(Nếu chúng ta lỡ chuyến tàu này, thì coi như tạm biệt kỳ nghỉ của chúng ta luôn.)
-
kiss something bye-bye / goodbye
Chấp nhận rằng bạn đã mất đi một thứ gì đó hoặc một cơ hội.
"He forgot to save his work, so he had to kiss three hours of effort bye-bye."
(Anh ấy quên lưu bài làm của mình, vì vậy anh ấy đành phải nói lời tạm biệt với công sức ba tiếng đồng hồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bye-bye
InterjectionMột cách nói tạm biệt thân mật, thường dùng với trẻ em hoặc trong các tình huống giao tiếp không trang trọng.
"Bye-bye, see you tomorrow!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bye-bye".
