(Top Banner Ad)
Bye
A1
Thán từ (Interjection) A1 Giao tiếp hàng ngày

Bye

UK: /baɪ/ • US: /baɪ/

Nghĩa tiếng Việt

Tạm biệt Chào Bye bye
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An informal way of saying goodbye.

Vietnamese Meaning

Một cách nói tạm biệt thân mật, không trang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bye, see you tomorrow!"

    "Tạm biệt, hẹn gặp lại ngày mai!"

  • "Bye for now!"

    "Tạm biệt nhé!"

  • ""Bye!" she said, and hung up the phone."

    ""Tạm biệt!" cô ấy nói và cúp máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Interjection Bye Tạm biệt (cách nói thân mật, thông dụng)
Interjection / Noun Goodbye Tạm biệt / Lời chào tạm biệt (trang trọng hơn 'Bye')
Noun Bye-bye Tạm biệt nhé (thường dùng với trẻ em hoặc trong tình huống rất thân mật)
Verb Phrase say goodbye Nói lời tạm biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
God be with ye
Early Modern English (16th C.)
Godbwye / Goodbye
Modern English (18th C.)
Bye

Từ Lời Chúc Phúc Đến Lời Chào Tạm Biệt

Từ 'Bye' là một phiên bản rút gọn của 'Goodbye'. Điều thú vị là 'Goodbye' lại bắt nguồn từ một câu chúc cổ trong tiếng Anh là 'God be with ye', có nghĩa là 'Cầu Chúa ở cùng bạn'. Qua nhiều thế kỷ, câu nói này đã được rút ngắn lại thành 'Goodbye' và cuối cùng là 'Bye' cho sự tiện lợi và thân mật trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Note

Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, giữa bạn bè, người thân, hoặc đồng nghiệp thân thiết. 'Bye' ngắn gọn và phổ biến hơn 'goodbye', thích hợp cho những tình huống ít trang trọng. Khác với 'farewell' mang sắc thái trang trọng, chia ly có thể lâu dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Bye
  • wave bye
    (vẫy tay chào tạm biệt)
  • say bye
    (nói lời tạm biệt)
  • kiss someone bye
    (hôn tạm biệt ai đó)
Adjective + Bye (as a noun)
  • quick bye
    (lời chào tạm biệt vội vã)
  • tearful goodbye
    (lời từ biệt trong nước mắt)
  • final goodbye
    (lời vĩnh biệt, lời tạm biệt cuối cùng)
Common Phrases
  • Bye for now
    (Tạm biệt nhé (ngụ ý sẽ sớm gặp lại))
  • Okay , bye then
    (Vậy thôi, tạm biệt nhé (dùng để kết thúc cuộc trò chuyện))

Idioms

  • kiss something goodbye

    Chấp nhận mất đi thứ gì đó vĩnh viễn, coi như là mất hẳn.

    "If you keep arriving late, you can kiss your job goodbye."

    (Nếu bạn cứ tiếp tục đi làm muộn, bạn có thể nói lời 'tạm biệt' với công việc của mình rồi đấy.)

  • Bye, Felicia

    (Tiếng lóng) Một cách nói miệt thị, tỏ ý không quan tâm hoặc xem thường khi ai đó tuyên bố rời đi. Cụm từ này bắt nguồn từ văn hóa đại chúng Mỹ.

    "He said he's quitting our project because it's too hard. I just said, 'Bye, Felicia.'"

    (Anh ta nói sẽ bỏ dự án của chúng ta vì nó quá khó. Tôi chỉ đáp lại: 'Biến đi cho khuất mắt.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Bye

Thán từ (Interjection)
Lật mặt

Một cách nói tạm biệt thân mật, không trang trọng.

"Bye, see you tomorrow!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They said bye to us before leaving.
Họ đã nói tạm biệt chúng tôi trước khi rời đi.
Phủ định
She didn't say bye to anyone.
Cô ấy đã không nói tạm biệt ai cả.
Nghi vấn
Did you say bye to him?
Bạn đã nói tạm biệt anh ấy chưa?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I saw her, I would say bye.
Nếu tôi nhìn thấy cô ấy, tôi sẽ nói tạm biệt.
Phủ định
If I didn't have to rush, I wouldn't say bye so quickly.
Nếu tôi không phải vội, tôi đã không nói tạm biệt nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would you feel sad if she said bye?
Bạn có cảm thấy buồn nếu cô ấy nói lời tạm biệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Bye".

Lời Chào Tạm Biệt Kiểu Ireland (The Irish Goodbye)

Trong văn hóa phương Tây, 'The Irish Goodbye' (còn gọi là 'French exit') là hành động rời khỏi một bữa tiệc hoặc sự kiện xã giao mà không nói lời tạm biệt với bất kỳ ai. Dù có thể bị coi là hơi thô lỗ, đôi khi nó lại được xem là cách tế nhị để không làm gián đoạn cuộc vui của mọi người khi ra về.

'Bye' Trong Giao Tiếp Kỹ Thuật Số

Trong các cuộc trò chuyện qua tin nhắn (texting), việc kết thúc bằng 'bye' không phải lúc nào cũng cần thiết; nhiều cuộc hội thoại kết thúc một cách tự nhiên. Tuy nhiên, khi kết thúc một cuộc gọi điện thoại hoặc video call, việc nói 'bye' vẫn được coi là phép lịch sự cơ bản và gần như bắt buộc để báo hiệu cuộc gọi đã chấm dứt.