(Top Banner Ad)
cable internet
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

cable internet

UK: /ˈkeɪbəl ˈɪntənɛt/ • US: /ˈkeɪbəl ˈɪntərˌnɛt/

Nghĩa tiếng Việt

internet cáp mạng internet cáp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of broadband internet access that uses coaxial cables to transmit data.

Vietnamese Meaning

Một loại truy cập internet băng thông rộng sử dụng cáp đồng trục để truyền dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many households use cable internet because it offers fast and reliable service."

    "Nhiều hộ gia đình sử dụng internet cáp vì nó cung cấp dịch vụ nhanh chóng và đáng tin cậy."

  • "Our cable internet speed is much faster than dial-up."

    "Tốc độ internet cáp của chúng tôi nhanh hơn nhiều so với dial-up."

  • "We signed up for a cable internet plan that includes TV and phone service."

    "Chúng tôi đã đăng ký gói internet cáp bao gồm dịch vụ TV và điện thoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cable dây cáp, cáp truyền hình
Verb cable lắp đặt cáp, gửi điện tín
Noun cabling hệ thống dây cáp
Adjective cabled có kết nối cáp

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capulum (rope)
Old French
cable
Middle English
cable
English
inter- (between) + net (network)
Modern English
cable internet

Sự tiến hóa của sợi dây

Từ 'cable' ban đầu chỉ những sợi dây thừng lớn dùng để buộc tàu thuyền. Đến thế kỷ 19, nó được dùng để chỉ dây cáp điện tín dưới biển. 'Cable internet' ra đời khi các nhà cung cấp truyền hình cáp nhận ra họ có thể sử dụng hạ tầng dây đồng trục sẵn có để truyền dữ liệu internet tốc độ cao.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một phương thức kết nối internet phổ biến, đặc biệt là ở các khu dân cư. 'Cable' ở đây đề cập đến loại cáp được sử dụng (cáp đồng trục), và 'internet' chỉ dịch vụ truy cập mạng toàn cầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cable internet
  • high-speed high-speed cable internet
    (mạng cáp tốc độ cao)
  • reliable reliable cable internet
    (mạng cáp ổn định)
Verb + cable internet
  • install install cable internet
    (lắp đặt mạng cáp)
  • subscribe to subscribe to cable internet
    (đăng ký dịch vụ internet cáp)
  • provide provide cable internet
    (cung cấp dịch vụ internet cáp)
Noun + cable internet
  • provider cable internet provider
    (nhà cung cấp dịch vụ internet cáp)
  • access cable internet access
    (quyền truy cập internet cáp)

Idioms

  • Cut the cord

    Ngừng sử dụng dịch vụ truyền hình cáp truyền thống để chuyển sang các dịch vụ streaming qua internet.

    "Many people are cutting the cord and relying solely on cable internet for their entertainment."

    (Nhiều người đang từ bỏ truyền hình cáp và chỉ dựa vào internet cáp cho nhu cầu giải trí của họ.)

  • The last mile

    Chặng cuối cùng của quá trình cung cấp internet từ nhà mạng tới tay khách hàng (thường là qua cáp).

    "The last mile is often the most expensive part of building a cable internet network."

    (Chặng cuối thường là phần tốn kém nhất trong việc xây dựng mạng internet cáp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cable internet

danh từ
Lật mặt

Một loại truy cập internet băng thông rộng sử dụng cáp đồng trục để truyền dữ liệu.

"Many households use cable internet because it offers fast and reliable service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I lived in a rural area, I would definitely get cable internet for a faster connection.
Nếu tôi sống ở vùng nông thôn, tôi chắc chắn sẽ lắp đặt internet cáp để có kết nối nhanh hơn.
Phủ định
If my apartment didn't offer cable internet, I wouldn't be able to stream movies so easily.
Nếu căn hộ của tôi không cung cấp internet cáp, tôi sẽ không thể xem phim trực tuyến một cách dễ dàng như vậy.
Nghi vấn
Would you work from home more often if you had cable internet at your house?
Bạn có làm việc ở nhà thường xuyên hơn không nếu bạn có internet cáp tại nhà?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cable internet".

Văn hóa 'Bundle' tại Mỹ

Ở các nước phương Tây như Mỹ, 'cable internet' thường được bán theo gói (bundle) cùng với truyền hình cáp và điện thoại bàn. Điều này tạo nên một thói quen tiêu dùng lâu đời trước khi các dịch vụ streaming như Netflix trở nên phổ biến.

Sự chuyển dịch công nghệ

Mặc dù cable internet (sử dụng dây đồng trục) từng là tiêu chuẩn vàng, nhưng hiện nay nó đang dần bị thay thế bởi cáp quang (fiber-optic) có tốc độ truyền tải nhanh và ổn định hơn nhiều.