cable internet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại truy cập internet băng thông rộng sử dụng cáp đồng trục để truyền dữ liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many households use cable internet because it offers fast and reliable service."
"Nhiều hộ gia đình sử dụng internet cáp vì nó cung cấp dịch vụ nhanh chóng và đáng tin cậy."
-
"Our cable internet speed is much faster than dial-up."
"Tốc độ internet cáp của chúng tôi nhanh hơn nhiều so với dial-up."
-
"We signed up for a cable internet plan that includes TV and phone service."
"Chúng tôi đã đăng ký gói internet cáp bao gồm dịch vụ TV và điện thoại."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một phương thức kết nối internet phổ biến, đặc biệt là ở các khu dân cư. 'Cable' ở đây đề cập đến loại cáp được sử dụng (cáp đồng trục), và 'internet' chỉ dịch vụ truy cập mạng toàn cầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-speed high-speed cable internet (mạng cáp tốc độ cao)
-
reliable reliable cable internet (mạng cáp ổn định)
-
install install cable internet (lắp đặt mạng cáp)
-
subscribe to subscribe to cable internet (đăng ký dịch vụ internet cáp)
-
provide provide cable internet (cung cấp dịch vụ internet cáp)
-
provider cable internet provider (nhà cung cấp dịch vụ internet cáp)
-
access cable internet access (quyền truy cập internet cáp)
Idioms
-
Cut the cord
Ngừng sử dụng dịch vụ truyền hình cáp truyền thống để chuyển sang các dịch vụ streaming qua internet.
"Many people are cutting the cord and relying solely on cable internet for their entertainment."
(Nhiều người đang từ bỏ truyền hình cáp và chỉ dựa vào internet cáp cho nhu cầu giải trí của họ.)
-
The last mile
Chặng cuối cùng của quá trình cung cấp internet từ nhà mạng tới tay khách hàng (thường là qua cáp).
"The last mile is often the most expensive part of building a cable internet network."
(Chặng cuối thường là phần tốn kém nhất trong việc xây dựng mạng internet cáp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cable internet
danh từMột loại truy cập internet băng thông rộng sử dụng cáp đồng trục để truyền dữ liệu.
"Many households use cable internet because it offers fast and reliable service."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I lived in a rural area, I would definitely get cable internet for a faster connection. |
Nếu tôi sống ở vùng nông thôn, tôi chắc chắn sẽ lắp đặt internet cáp để có kết nối nhanh hơn. |
| Phủ định | If my apartment didn't offer cable internet, I wouldn't be able to stream movies so easily. |
Nếu căn hộ của tôi không cung cấp internet cáp, tôi sẽ không thể xem phim trực tuyến một cách dễ dàng như vậy. |
| Nghi vấn | Would you work from home more often if you had cable internet at your house? |
Bạn có làm việc ở nhà thường xuyên hơn không nếu bạn có internet cáp tại nhà? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cable internet".
