(Top Banner Ad)
fiber internet
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

fiber internet

UK: /ˈfaɪbə ˈɪntəˌnɛt/ • US: /ˈfaɪbər ˈɪntərˌnɛt/

Nghĩa tiếng Việt

internet cáp quang mạng internet cáp quang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A broadband internet connection that uses fiber optic cables to transmit data.

Vietnamese Meaning

Kết nối internet băng thông rộng sử dụng cáp quang để truyền dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our new office has fiber internet, so the connection is incredibly fast."

    "Văn phòng mới của chúng tôi có internet cáp quang, vì vậy kết nối cực kỳ nhanh."

  • "Many homes are now upgrading to fiber internet for better streaming quality."

    "Nhiều gia đình hiện đang nâng cấp lên internet cáp quang để có chất lượng phát trực tuyến tốt hơn."

  • "Fiber internet is becoming increasingly available in urban areas."

    "Internet cáp quang ngày càng trở nên phổ biến ở các khu vực thành thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fiber sợi; chất xơ
Noun internet internet
Noun broadband băng thông rộng
Noun ISP nhà cung cấp dịch vụ Internet (viết tắt của Internet Service Provider)
Noun fiber optic cáp quang
Adjective fiber-optic thuộc về sợi quang/cáp quang

Synonyms

fiber optic internet (internet cáp quang)high-speed internet (internet tốc độ cao)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fibra
Old French
fibre
English
fiber
English
interconnected networks (shortened to internet)
English
fiber internet (compound)

Nguồn gốc của 'fiber internet'

Từ 'fiber' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fibra' nghĩa là 'sợi chỉ' hoặc 'sợi'. Từ 'internet' là viết tắt của 'interconnected networks' (các mạng lưới được kết nối). Khi công nghệ cáp quang (fiber optic) bắt đầu được sử dụng để truyền dữ liệu internet với tốc độ siêu nhanh và ổn định, cụm từ 'fiber internet' đã ra đời. Nó mô tả một loại kết nối mạng sử dụng ánh sáng truyền qua các sợi thủy tinh mỏng để mang lại hiệu suất vượt trội.

Usage Note

"Fiber internet" thường được sử dụng để chỉ loại kết nối internet nhanh và ổn định hơn so với các loại kết nối truyền thống như DSL hoặc cáp đồng trục. Nó nhấn mạnh việc sử dụng công nghệ cáp quang, cho phép truyền dữ liệu với tốc độ cao hơn nhiều. So với "broadband internet" (internet băng thông rộng) nói chung, "fiber internet" cụ thể hơn về công nghệ được sử dụng.

Prepositions

with through

"with" thường được dùng để chỉ nhà cung cấp dịch vụ (e.g., "I have fiber internet with Verizon"). "through" có thể được dùng để chỉ phương tiện truyền tải dữ liệu (e.g., "Data travels through fiber optic cables in fiber internet").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fiber internet
  • high-speed high-speed fiber internet
    (internet cáp quang tốc độ cao)
  • fast fast fiber internet
    (internet cáp quang nhanh)
  • reliable reliable fiber internet
    (internet cáp quang ổn định/đáng tin cậy)
  • true true fiber internet connection
    (kết nối internet cáp quang thực sự (không phải hybrid))
Verb + fiber internet
  • install install fiber internet
    (lắp đặt internet cáp quang)
  • upgrade to upgrade to fiber internet
    (nâng cấp lên internet cáp quang)
  • switch to switch to fiber internet
    (chuyển sang dùng internet cáp quang)
  • get get fiber internet
    (đăng ký/lắp đặt internet cáp quang)
  • provide provide fiber internet service
    (cung cấp dịch vụ internet cáp quang)
Fiber internet + Noun
  • speed fiber internet speed
    (tốc độ internet cáp quang)
  • connection fiber internet connection
    (kết nối internet cáp quang)
  • service fiber internet service
    (dịch vụ internet cáp quang)

Idioms

  • make the switch to fiber internet

    chuyển sang sử dụng internet cáp quang

    "Many households are now making the switch to fiber internet for better performance."

    (Nhiều hộ gia đình hiện đang chuyển sang sử dụng internet cáp quang để có hiệu suất tốt hơn.)

  • experience true fiber internet speeds

    trải nghiệm tốc độ internet cáp quang thực sự

    "With a new router, you can experience true fiber internet speeds."

    (Với bộ định tuyến mới, bạn có thể trải nghiệm tốc độ internet cáp quang thực sự.)

  • the future is fiber internet

    tương lai là internet cáp quang

    "Experts agree that for modern connectivity needs, the future is fiber internet."

    (Các chuyên gia đồng ý rằng đối với nhu cầu kết nối hiện đại, tương lai là internet cáp quang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fiber internet

Danh từ
Lật mặt

Kết nối internet băng thông rộng sử dụng cáp quang để truyền dữ liệu.

"Our new office has fiber internet, so the connection is incredibly fast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because fiber internet is so fast, I can stream movies without buffering.
Bởi vì internet cáp quang rất nhanh, tôi có thể xem phim trực tuyến mà không bị giật.
Phủ định
Although he wanted to upgrade to fiber internet, he couldn't because it wasn't available in his area.
Mặc dù anh ấy muốn nâng cấp lên internet cáp quang, anh ấy không thể vì nó không có sẵn ở khu vực của anh ấy.
Nghi vấn
If I switch to fiber internet, will my online gaming experience improve?
Nếu tôi chuyển sang internet cáp quang, trải nghiệm chơi game trực tuyến của tôi có được cải thiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiber internet".

Tác động đến lối sống hiện đại

Sự phổ biến của internet cáp quang đã thay đổi đáng kể cách mọi người làm việc, học tập và giải trí. Với tốc độ nhanh và độ trễ thấp, nó hỗ trợ mạnh mẽ cho làm việc từ xa, học trực tuyến, cũng như mang lại trải nghiệm xem phim 4K/8K, chơi game online mượt mà không gián đoạn.

Hạ tầng số và Phát triển quốc gia

Internet cáp quang đóng vai trò then chốt trong việc thu hẹp 'khoảng cách số' (digital divide), đảm bảo mọi người đều có cơ hội tiếp cận công nghệ và thông tin. Việc đầu tư vào hạ tầng cáp quang cũng là một chỉ số quan trọng cho thấy cam kết phát triển kinh tế số và năng lực cạnh tranh của một quốc gia trong kỷ nguyên kỹ thuật số.