broadband internet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Truy cập internet tốc độ cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Most homes now have broadband internet access."
"Hầu hết các gia đình hiện nay đều có truy cập internet băng thông rộng."
-
"I need broadband internet to work from home effectively."
"Tôi cần internet băng thông rộng để làm việc tại nhà hiệu quả."
-
"Broadband internet has become essential for modern life."
"Internet băng thông rộng đã trở nên thiết yếu cho cuộc sống hiện đại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến kết nối internet có tốc độ truyền dữ liệu cao hơn đáng kể so với kết nối dial-up truyền thống. Nó thường được sử dụng để chỉ các kết nối như cáp quang, DSL, hoặc kết nối không dây 4G/5G.
Khi là tính từ, 'broadband' mô tả công nghệ hoặc hệ thống sử dụng một dải tần số rộng để truyền tải dữ liệu. Điều này cho phép truyền nhiều dữ liệu hơn so với các hệ thống băng tần hẹp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
install broadband internet (lắp đặt internet băng thông rộng)
-
get / have broadband internet (có / sử dụng internet băng thông rộng)
-
provide broadband internet (cung cấp internet băng thông rộng)
-
access broadband internet (truy cập internet băng thông rộng)
-
high-speed / fast broadband internet (internet băng thông rộng tốc độ cao)
-
reliable broadband internet (internet băng thông rộng ổn định)
-
wireless broadband internet (internet băng thông rộng không dây)
-
rural broadband internet (internet băng thông rộng ở nông thôn)
-
broadband internet access (quyền/khả năng truy cập internet băng thông rộng)
-
broadband internet connection (kết nối internet băng thông rộng)
-
broadband internet provider (nhà cung cấp internet băng thông rộng)
-
broadband internet speed (tốc độ internet băng thông rộng)
Idioms
-
the digital divide
Khoảng cách số - sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận công nghệ kỹ thuật số, đặc biệt là internet băng thông rộng, giữa các nhóm dân cư.
"The government is investing in rural broadband internet to help close the digital divide."
(Chính phủ đang đầu tư vào internet băng thông rộng ở nông thôn để giúp thu hẹp khoảng cách số.)
-
an 'always on' connection
Kết nối 'luôn bật' - mô tả đặc tính của internet băng thông rộng là luôn được kết nối, không cần quay số như dial-up.
"One of the main advantages of broadband internet is the 'always on' connection."
(Một trong những ưu điểm chính của internet băng thông rộng là kết nối 'luôn bật'.)
-
to be on broadband
Đang dùng mạng băng thông rộng; ám chỉ việc có kết nối mạng nhanh và ổn định.
"Once you're on broadband, you'll never want to go back to dial-up."
(Một khi bạn đã dùng mạng băng thông rộng, bạn sẽ không bao giờ muốn quay lại mạng dial-up nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
broadband internet
cụm danh từTruy cập internet tốc độ cao.
"Most homes now have broadband internet access."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broadband internet".
