(Top Banner Ad)
broadband internet
B1
cụm danh từ B1 Công nghệ thông tin

broadband internet

UK: /ˈbrɔːdbænd ˈɪntənet/ • US: /ˈbrɔːdbænd ˈɪntərnet/

Nghĩa tiếng Việt

internet băng thông rộng mạng internet tốc độ cao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

High-speed internet access.

Vietnamese Meaning

Truy cập internet tốc độ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most homes now have broadband internet access."

    "Hầu hết các gia đình hiện nay đều có truy cập internet băng thông rộng."

  • "I need broadband internet to work from home effectively."

    "Tôi cần internet băng thông rộng để làm việc tại nhà hiệu quả."

  • "Broadband internet has become essential for modern life."

    "Internet băng thông rộng đã trở nên thiết yếu cho cuộc sống hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun broadband dịch vụ internet băng thông rộng
Adjective broadband (thuộc về) băng thông rộng
Noun bandwidth băng thông, dung lượng đường truyền
Noun internet mạng Internet
Verb broaden mở rộng (ví dụ: broaden access to the internet - mở rộng khả năng truy cập internet)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brād (wide, extensive)
Old French
bande (strip, band)
English (1970s)
internet (from inter- + network)
English (1990s)
broadband (a broad band of frequencies)

'Băng thông' rộng đến mức nào?

Từ 'broadband' bắt nguồn từ kỹ thuật vô tuyến. Nó mô tả việc sử dụng một 'dải' (band) tần số 'rộng' (broad) để truyền nhiều tín hiệu cùng một lúc. Điều này trái ngược với 'narrowband' (băng thông hẹp) của kết nối dial-up cũ, vốn chỉ có thể gửi một lượng dữ liệu nhỏ tại một thời điểm.

Internet: Từ dự án quân sự đến mạng toàn cầu

Internet bắt đầu từ ARPANET, một dự án của quân đội Hoa Kỳ vào những năm 1960 nhằm tạo ra một mạng lưới liên lạc có thể chống chọi với các cuộc tấn công. Nó dần dần phát triển thành một mạng lưới học thuật và cuối cùng là mạng toàn cầu mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến kết nối internet có tốc độ truyền dữ liệu cao hơn đáng kể so với kết nối dial-up truyền thống. Nó thường được sử dụng để chỉ các kết nối như cáp quang, DSL, hoặc kết nối không dây 4G/5G.
Khi là tính từ, 'broadband' mô tả công nghệ hoặc hệ thống sử dụng một dải tần số rộng để truyền tải dữ liệu. Điều này cho phép truyền nhiều dữ liệu hơn so với các hệ thống băng tần hẹp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + broadband internet
  • install broadband internet
    (lắp đặt internet băng thông rộng)
  • get / have broadband internet
    (có / sử dụng internet băng thông rộng)
  • provide broadband internet
    (cung cấp internet băng thông rộng)
  • access broadband internet
    (truy cập internet băng thông rộng)
Adjective + broadband internet
  • high-speed / fast broadband internet
    (internet băng thông rộng tốc độ cao)
  • reliable broadband internet
    (internet băng thông rộng ổn định)
  • wireless broadband internet
    (internet băng thông rộng không dây)
  • rural broadband internet
    (internet băng thông rộng ở nông thôn)
Noun + broadband internet
  • broadband internet access
    (quyền/khả năng truy cập internet băng thông rộng)
  • broadband internet connection
    (kết nối internet băng thông rộng)
  • broadband internet provider
    (nhà cung cấp internet băng thông rộng)
  • broadband internet speed
    (tốc độ internet băng thông rộng)

Idioms

  • the digital divide

    Khoảng cách số - sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận công nghệ kỹ thuật số, đặc biệt là internet băng thông rộng, giữa các nhóm dân cư.

    "The government is investing in rural broadband internet to help close the digital divide."

    (Chính phủ đang đầu tư vào internet băng thông rộng ở nông thôn để giúp thu hẹp khoảng cách số.)

  • an 'always on' connection

    Kết nối 'luôn bật' - mô tả đặc tính của internet băng thông rộng là luôn được kết nối, không cần quay số như dial-up.

    "One of the main advantages of broadband internet is the 'always on' connection."

    (Một trong những ưu điểm chính của internet băng thông rộng là kết nối 'luôn bật'.)

  • to be on broadband

    Đang dùng mạng băng thông rộng; ám chỉ việc có kết nối mạng nhanh và ổn định.

    "Once you're on broadband, you'll never want to go back to dial-up."

    (Một khi bạn đã dùng mạng băng thông rộng, bạn sẽ không bao giờ muốn quay lại mạng dial-up nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broadband internet

cụm danh từ
Lật mặt

Truy cập internet tốc độ cao.

"Most homes now have broadband internet access."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broadband internet".

Lối sống 'Du mục Kỹ thuật số' (Digital Nomad)

Sự phổ biến của internet băng thông rộng tốc độ cao và đáng tin cậy đã tạo ra một lối sống mới gọi là 'du mục kỹ thuật số'. Những người này sử dụng công nghệ để làm việc từ xa ở bất cứ đâu trên thế giới, từ quán cà phê ở Bali đến một căn hộ ở Lisbon. Điều này đã làm thay đổi quan niệm truyền thống về công việc và du lịch.

Tranh cãi về 'Tính trung lập của mạng' (Net Neutrality)

Ở nhiều nước phương Tây, có một cuộc tranh luận lớn về 'tính trung lập của mạng'. Đây là nguyên tắc cho rằng các nhà cung cấp internet băng thông rộng phải đối xử bình đẳng với mọi dữ liệu trên mạng, không được chặn hoặc làm chậm các trang web hay ứng dụng cụ thể. Cuộc tranh luận này liên quan đến quyền tự do ngôn luận, sự cạnh tranh và vai trò của chính phủ trong việc quản lý internet.