(Top Banner Ad)
call box
B1
danh từ B1 Giao thông vận tải, Dịch vụ khẩn cấp

call box

UK: /ˈkɔːl ˌbɒks/ • US: /ˈkɔl ˌbɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

hộp điện thoại khẩn cấp điện thoại khẩn cấp công cộng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A public telephone or emergency telephone, often located in a street or on a highway.

Vietnamese Meaning

Một điện thoại công cộng hoặc điện thoại khẩn cấp, thường được đặt trên đường phố hoặc trên đường cao tốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stranded motorist used the call box to request assistance."

    "Người lái xe bị mắc kẹt đã sử dụng hộp điện thoại để yêu cầu hỗ trợ."

  • "Call boxes are strategically placed along the highway for emergencies."

    "Các hộp điện thoại được đặt một cách chiến lược dọc theo đường cao tốc cho các trường hợp khẩn cấp."

  • "In remote areas, call boxes may be the only way to contact emergency services."

    "Ở những khu vực vùng sâu vùng xa, hộp điện thoại có thể là cách duy nhất để liên hệ với các dịch vụ khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun call Cuộc gọi, tiếng kêu
Verb call Gọi điện, gọi tên
Noun box Cái hộp, buồng nhỏ
Noun telephone box Buồng điện thoại (từ đồng nghĩa phổ biến hơn ở Anh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Dịch vụ khẩn cấp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
ceallian (to call); box (a container)
Middle English (ME)
callen; box
19th Century
call box (Compound)

Nguồn gốc Ghép từ

Từ 'call box' là một danh từ ghép hiện đại, xuất hiện khi hệ thống điện thoại và liên lạc khẩn cấp công cộng được triển khai rộng rãi vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Nó đơn giản là 'hộp' (box) để thực hiện 'cuộc gọi' (call).

Chức năng Ban đầu

Ban đầu, call box không chỉ là bốt điện thoại. Chúng còn được sử dụng như các hộp báo hiệu khẩn cấp dành cho cảnh sát hoặc lính cứu hỏa, thường được trang bị nút bấm hoặc cần gạt để báo động nhanh chóng.

Usage Note

Call box thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp như tai nạn xe cộ hoặc khi cần liên lạc với các dịch vụ khẩn cấp ở những khu vực không có sóng điện thoại di động. Chúng khác với booth điện thoại công cộng thông thường ở chức năng chính là để gọi khẩn cấp.

Prepositions

at in near

- 'at a call box': chỉ vị trí cụ thể của hộp điện thoại.
- 'in a call box': nhấn mạnh việc sử dụng bên trong hộp.
- 'near a call box': chỉ vị trí gần hộp điện thoại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + call box
  • emergency an emergency call box
    (Một hộp gọi khẩn cấp)
  • vacant a vacant call box
    (Một buồng điện thoại trống)
  • traditional a traditional call box
    (Một hộp gọi truyền thống/kiểu cũ)
Verb + call box
  • locate locate the call box
    (Xác định vị trí hộp gọi)
  • use use the call box
    (Sử dụng buồng điện thoại)
  • repair repair a broken call box
    (Sửa chữa một hộp gọi bị hỏng)
Prepositional Phrases
  • near wait near the call box
    (Đợi gần buồng điện thoại)
  • inside stand inside the call box
    (Đứng bên trong hộp gọi)

Idioms

  • The nearest call box

    Chỉ hộp gọi công cộng gần nhất (dùng để ám chỉ việc tìm kiếm phương tiện liên lạc công cộng)

    "I need to find the nearest call box to make a quick request."

    (Tôi cần tìm hộp gọi gần nhất để thực hiện một yêu cầu nhanh.)

  • An obsolete call box

    Một hộp gọi đã lỗi thời (thường dùng để mô tả một vật dụng công nghệ cũ kỹ, không còn hữu dụng)

    "That rusting structure is now an obsolete call box."

    (Cấu trúc gỉ sét đó giờ đây là một hộp gọi đã lỗi thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

call box

danh từ
Lật mặt

Một điện thoại công cộng hoặc điện thoại khẩn cấp, thường được đặt trên đường phố hoặc trên đường cao tốc.

"The stranded motorist used the call box to request assistance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tourist used the call box to report the accident.
Khách du lịch đã sử dụng trạm điện thoại công cộng để báo cáo vụ tai nạn.
Phủ định
They didn't install a call box in that remote area.
Họ đã không lắp đặt trạm điện thoại công cộng ở khu vực hẻo lánh đó.
Nghi vấn
Did she find a call box near the hiking trail?
Cô ấy có tìm thấy trạm điện thoại công cộng nào gần đường mòn đi bộ đường dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "call box".

Biểu tượng Đỏ của Anh Quốc

Ở Vương quốc Anh, 'call box' (thường gọi là 'telephone kiosk') nổi tiếng với màu đỏ rực rỡ và thiết kế cổ điển (như mẫu K6). Mặc dù hầu hết đã bị loại bỏ hoặc thay thế, những bốt điện thoại màu đỏ này vẫn là biểu tượng văn hóa được yêu thích của London.

TARDIS và Doctor Who

Trong văn hóa đại chúng, 'call box' được bất tử hóa nhờ bộ phim truyền hình khoa học viễn tưởng Anh Quốc 'Doctor Who'. Chiếc phi thuyền du hành thời gian của Doctor Who, TARDIS, ngụy trang thành một bốt gọi cảnh sát màu xanh kiểu Anh (police call box) từ những năm 1960. Đây là một trong những hình ảnh call box nổi tiếng nhất thế giới.