(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ call box
B1

call box

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

hộp điện thoại khẩn cấp điện thoại khẩn cấp công cộng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Call box'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một điện thoại công cộng hoặc điện thoại khẩn cấp, thường được đặt trên đường phố hoặc trên đường cao tốc.

Definition (English Meaning)

A public telephone or emergency telephone, often located in a street or on a highway.

Ví dụ Thực tế với 'Call box'

  • "The stranded motorist used the call box to request assistance."

    "Người lái xe bị mắc kẹt đã sử dụng hộp điện thoại để yêu cầu hỗ trợ."

  • "Call boxes are strategically placed along the highway for emergencies."

    "Các hộp điện thoại được đặt một cách chiến lược dọc theo đường cao tốc cho các trường hợp khẩn cấp."

  • "In remote areas, call boxes may be the only way to contact emergency services."

    "Ở những khu vực vùng sâu vùng xa, hộp điện thoại có thể là cách duy nhất để liên hệ với các dịch vụ khẩn cấp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Call box'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: call box
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

emergency phone(điện thoại khẩn cấp)
sos phone(điện thoại SOS)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

telephone booth(buồng điện thoại)
fire alarm box(hộp báo cháy)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao thông vận tải Dịch vụ khẩn cấp

Ghi chú Cách dùng 'Call box'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Call box thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp như tai nạn xe cộ hoặc khi cần liên lạc với các dịch vụ khẩn cấp ở những khu vực không có sóng điện thoại di động. Chúng khác với booth điện thoại công cộng thông thường ở chức năng chính là để gọi khẩn cấp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at in near

- 'at a call box': chỉ vị trí cụ thể của hộp điện thoại.
- 'in a call box': nhấn mạnh việc sử dụng bên trong hộp.
- 'near a call box': chỉ vị trí gần hộp điện thoại.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Call box'

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tourist used the call box to report the accident.
Khách du lịch đã sử dụng trạm điện thoại công cộng để báo cáo vụ tai nạn.
Phủ định
They didn't install a call box in that remote area.
Họ đã không lắp đặt trạm điện thoại công cộng ở khu vực hẻo lánh đó.
Nghi vấn
Did she find a call box near the hiking trail?
Cô ấy có tìm thấy trạm điện thoại công cộng nào gần đường mòn đi bộ đường dài không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)