(Top Banner Ad)
fire alarm box
B1
Danh từ B1 An toàn và Phòng cháy chữa cháy

fire alarm box

UK: /ˈfaɪər əˌlɑːm bɒks/ • US: /ˈfaɪər əˌlɑːrm bɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

hộp báo cháy hộp báo động cháy thiết bị báo cháy thủ công
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A protective housing for a manual fire alarm pull station, which allows people to manually activate a building's fire alarm system.

Vietnamese Meaning

Hộp báo cháy khẩn cấp, một thiết bị bảo vệ cho trạm kéo báo cháy thủ công, cho phép mọi người kích hoạt hệ thống báo cháy của tòa nhà bằng tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In case of a fire, pull the lever on the fire alarm box."

    "Trong trường hợp có hỏa hoạn, hãy kéo cần gạt trên hộp báo cháy khẩn cấp."

  • "The fire alarm box was clearly marked with instructions."

    "Hộp báo cháy được đánh dấu rõ ràng bằng hướng dẫn."

  • "Regular fire drills include locating the nearest fire alarm box."

    "Các cuộc diễn tập phòng cháy chữa cháy thường xuyên bao gồm việc xác định vị trí hộp báo cháy gần nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fire alarm chuông báo cháy (nói chung, có thể là thiết bị trong nhà)
Noun alarm sự báo động, chuông báo
Verb alarm báo động, làm ai đó hoảng sợ
Noun firefighter lính cứu hỏa
Noun fire drill cuộc diễn tập phòng cháy chữa cháy

Synonyms

fire pull station (trạm kéo báo cháy)manual call point (điểm gọi báo động thủ công)

Related Words

Subject Area

An toàn và Phòng cháy chữa cháy

Etymology (Nguồn gốc)

English (Old English)
fȳr (fire)
English (Old French)
alarme (alarm)
English (Old English)
box
English (Modern)
fire alarm box (compound noun)

Nguồn gốc của 'fire alarm box'

Cụm từ 'fire alarm box' là sự kết hợp của ba từ tiếng Anh đơn giản: 'fire' (lửa), 'alarm' (báo động), và 'box' (hộp). Nó mô tả chính xác chức năng của thiết bị: một hộp chứa cơ chế báo động, được sử dụng để báo động khi có cháy. Các hộp báo cháy công cộng đầu tiên được phát triển vào giữa thế kỷ 19 ở Mỹ, khi các thành phố phát triển và nhu cầu về một hệ thống báo cháy nhanh chóng, dễ tiếp cận cho công chúng trở nên cấp thiết.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ thiết bị chứa nút hoặc cần gạt mà người dùng có thể kích hoạt để báo động cháy. Nó nhấn mạnh tính chất thủ công và vị trí dễ thấy để mọi người có thể tiếp cận nhanh chóng trong trường hợp khẩn cấp. Khác với 'smoke detector' (đầu báo khói) hoạt động tự động khi phát hiện khói, 'fire alarm box' yêu cầu hành động của con người.

Prepositions

near in on

Ví dụ: 'The fire alarm box is near the exit.' (Hộp báo cháy ở gần lối ra.); 'There is a fire alarm box in the hallway.' (Có một hộp báo cháy ở hành lang.); 'The instructions are on the fire alarm box.' (Hướng dẫn ở trên hộp báo cháy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fire alarm box
  • red a red fire alarm box
    (một hộp báo cháy màu đỏ)
  • manual a manual fire alarm box
    (một hộp báo cháy thủ công)
  • faulty a faulty fire alarm box
    (một hộp báo cháy bị lỗi)
Verb + fire alarm box
  • pull pull the fire alarm box
    (kéo cần/nút báo cháy)
  • activate activate the fire alarm box
    (kích hoạt hộp báo cháy)
  • tamper with tamper with a fire alarm box
    (phá hoại/can thiệp vào hộp báo cháy)
  • install install a fire alarm box
    (lắp đặt hộp báo cháy)
Prepositional Phrase + fire alarm box
  • near located near the fire alarm box
    (được đặt gần hộp báo cháy)
  • via report a fire via the fire alarm box
    (báo cháy qua hộp báo cháy)

Idioms

  • pull the fire alarm box

    kéo cần/nút báo cháy (hành động kích hoạt thiết bị báo cháy)

    "In case of fire, immediately pull the fire alarm box and evacuate the building."

    (Trong trường hợp hỏa hoạn, hãy lập tức kéo cần báo cháy và sơ tán khỏi tòa nhà.)

  • tamper with the fire alarm box

    cố tình làm hỏng, can thiệp trái phép vào hộp báo cháy

    "Tampering with the fire alarm box is a serious offense."

    (Hành vi phá hoại hộp báo cháy là một hành vi vi phạm nghiêm trọng.)

  • trigger the fire alarm box

    kích hoạt hộp báo cháy (thường là vô tình hoặc do lỗi kỹ thuật)

    "The smoke from the burnt toast accidentally triggered the fire alarm box."

    (Khói từ miếng bánh mì nướng cháy đã vô tình kích hoạt hộp báo cháy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fire alarm box

Danh từ
Lật mặt

Hộp báo cháy khẩn cấp, một thiết bị bảo vệ cho trạm kéo báo cháy thủ công, cho phép mọi người kích hoạt hệ thống báo cháy của tòa nhà bằng tay.

"In case of a fire, pull the lever on the fire alarm box."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fire alarm box".

Tầm quan trọng trong an toàn công cộng

Hộp báo cháy đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong an toàn công cộng, là một thiết bị bắt buộc phải có ở hầu hết các tòa nhà công cộng, trường học và khu dân cư ở các nước phương Tây. Nó cung cấp phương tiện nhanh chóng và trực tiếp để báo động cho sở cứu hỏa, giúp giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản do hỏa hoạn.

Hậu quả của báo động giả

Tại nhiều quốc gia phương Tây, việc kích hoạt hộp báo cháy mà không có hỏa hoạn (báo động giả) là một hành vi phạm pháp nghiêm trọng và có thể bị phạt tiền nặng hoặc thậm chí là án tù, đặc biệt nếu hành vi đó gây ra sự cản trở lớn hoặc nguy hiểm cho cộng đồng. Điều này nhằm ngăn chặn việc lạm dụng một thiết bị an toàn quan trọng.