fire alarm box
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fire alarm box'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hộp báo cháy khẩn cấp, một thiết bị bảo vệ cho trạm kéo báo cháy thủ công, cho phép mọi người kích hoạt hệ thống báo cháy của tòa nhà bằng tay.
Definition (English Meaning)
A protective housing for a manual fire alarm pull station, which allows people to manually activate a building's fire alarm system.
Ví dụ Thực tế với 'Fire alarm box'
-
"In case of a fire, pull the lever on the fire alarm box."
"Trong trường hợp có hỏa hoạn, hãy kéo cần gạt trên hộp báo cháy khẩn cấp."
-
"The fire alarm box was clearly marked with instructions."
"Hộp báo cháy được đánh dấu rõ ràng bằng hướng dẫn."
-
"Regular fire drills include locating the nearest fire alarm box."
"Các cuộc diễn tập phòng cháy chữa cháy thường xuyên bao gồm việc xác định vị trí hộp báo cháy gần nhất."
Từ loại & Từ liên quan của 'Fire alarm box'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: fire alarm box
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Fire alarm box'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ thiết bị chứa nút hoặc cần gạt mà người dùng có thể kích hoạt để báo động cháy. Nó nhấn mạnh tính chất thủ công và vị trí dễ thấy để mọi người có thể tiếp cận nhanh chóng trong trường hợp khẩn cấp. Khác với 'smoke detector' (đầu báo khói) hoạt động tự động khi phát hiện khói, 'fire alarm box' yêu cầu hành động của con người.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: 'The fire alarm box is near the exit.' (Hộp báo cháy ở gần lối ra.); 'There is a fire alarm box in the hallway.' (Có một hộp báo cháy ở hành lang.); 'The instructions are on the fire alarm box.' (Hướng dẫn ở trên hộp báo cháy).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Fire alarm box'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.