sos phone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A phone, often a mobile phone, equipped with a button or feature that allows the user to quickly and easily contact emergency services or a pre-defined contact in case of distress or an emergency.
Vietnamese Meaning
Một chiếc điện thoại, thường là điện thoại di động, được trang bị một nút hoặc tính năng cho phép người dùng nhanh chóng và dễ dàng liên hệ với các dịch vụ khẩn cấp hoặc một liên hệ được xác định trước trong trường hợp nguy cấp hoặc khẩn cấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My grandmother has an SOS phone in case she falls and needs help."
"Bà tôi có một chiếc điện thoại SOS trong trường hợp bà bị ngã và cần giúp đỡ."
-
"The company developed an SOS phone specifically for senior citizens."
"Công ty đã phát triển một chiếc điện thoại SOS đặc biệt dành cho người cao tuổi."
-
"She pressed the SOS button on her phone when she realized she was lost."
"Cô ấy đã bấm nút SOS trên điện thoại khi nhận ra mình bị lạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được thiết kế cho người già, trẻ em, hoặc người có các vấn đề sức khỏe để dễ dàng liên lạc khi cần thiết. Nó nhấn mạnh tính năng liên lạc nhanh chóng và đơn giản trong tình huống khẩn cấp. 'SOS phone' thường đồng nghĩa với 'emergency phone' nhưng 'SOS phone' nhấn mạnh hơn vào việc kích hoạt cuộc gọi khẩn cấp.
Prepositions
with: mô tả việc điện thoại được trang bị tính năng SOS. Ví dụ: 'The SOS phone with the big button is easy to use'. for: mô tả mục đích sử dụng của điện thoại SOS. Ví dụ: 'This SOS phone is for elderly people'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use an sos phone (sử dụng điện thoại cầu cứu)
-
find find an sos phone (tìm điện thoại cầu cứu)
-
dial dial an sos phone (quay số điện thoại cầu cứu)
-
public public sos phone (điện thoại cầu cứu công cộng)
-
dedicated dedicated sos phone (điện thoại cầu cứu chuyên dụng)
-
emergency emergency sos phone (điện thoại cầu cứu khẩn cấp)
-
on on an sos phone (trên/bằng điện thoại cầu cứu)
-
via via an sos phone (qua điện thoại cầu cứu)
Idioms
-
make an SOS phone call
thực hiện cuộc gọi điện thoại cầu cứu
"If you get lost, you can make an SOS phone call from the nearest booth."
(Nếu bị lạc, bạn có thể thực hiện cuộc gọi điện thoại cầu cứu từ bốt điện thoại gần nhất.)
-
reach for an SOS phone
tìm đến/sử dụng điện thoại cầu cứu (một cách vội vàng)
"In critical moments, people instinctively reach for an SOS phone."
(Trong những khoảnh khắc nguy cấp, người ta theo bản năng tìm đến điện thoại cầu cứu.)
-
an SOS phone for emergencies only
điện thoại cầu cứu chỉ dành cho trường hợp khẩn cấp
"Please remember this is an SOS phone for emergencies only, not for casual calls."
(Xin hãy nhớ đây là điện thoại cầu cứu chỉ dành cho trường hợp khẩn cấp, không dùng cho các cuộc gọi thông thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sos phone
danh từMột chiếc điện thoại, thường là điện thoại di động, được trang bị một nút hoặc tính năng cho phép người dùng nhanh chóng và dễ dàng liên hệ với các dịch vụ khẩn cấp hoặc một liên hệ được xác định trước trong trường hợp nguy cấp hoặc khẩn cấp.
"My grandmother has an SOS phone in case she falls and needs help."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sos phone".
