(Top Banner Ad)
sos phone
B1
danh từ B1 Công nghệ, Viễn thông

sos phone

UK: /ˌɛs.əʊˈɛs fəʊn/ • US: /ˌɛs.oʊˈɛs foʊn/

Nghĩa tiếng Việt

điện thoại SOS điện thoại khẩn cấp điện thoại báo động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A phone, often a mobile phone, equipped with a button or feature that allows the user to quickly and easily contact emergency services or a pre-defined contact in case of distress or an emergency.

Vietnamese Meaning

Một chiếc điện thoại, thường là điện thoại di động, được trang bị một nút hoặc tính năng cho phép người dùng nhanh chóng và dễ dàng liên hệ với các dịch vụ khẩn cấp hoặc một liên hệ được xác định trước trong trường hợp nguy cấp hoặc khẩn cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandmother has an SOS phone in case she falls and needs help."

    "Bà tôi có một chiếc điện thoại SOS trong trường hợp bà bị ngã và cần giúp đỡ."

  • "The company developed an SOS phone specifically for senior citizens."

    "Công ty đã phát triển một chiếc điện thoại SOS đặc biệt dành cho người cao tuổi."

  • "She pressed the SOS button on her phone when she realized she was lost."

    "Cô ấy đã bấm nút SOS trên điện thoại khi nhận ra mình bị lạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun SOS Tín hiệu cầu cứu
Noun phone Điện thoại
Verb phone Gọi điện
Noun SOS call Cuộc gọi cầu cứu
Noun emergency call Cuộc gọi khẩn cấp

Synonyms

emergency phone (điện thoại khẩn cấp)panic button phone (điện thoại nút báo động)

Related Words

emergency call (cuộc gọi khẩn cấp)medical alert system (hệ thống cảnh báo y tế)

Subject Area

Công nghệ, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
SOS
Greek
phōnē
English
telephone
English
phone
English
sos phone

Nguồn gốc tín hiệu SOS

Tín hiệu SOS không phải là chữ viết tắt của bất kỳ cụm từ nào, mà là một chuỗi mã Morse dễ nhận biết nhất (3 chấm ngắn, 3 gạch dài, 3 chấm ngắn). Nó được Hội nghị Vô tuyến Quốc tế Berlin chọn vào năm 1906 làm tín hiệu cấp cứu tiêu chuẩn toàn cầu, có hiệu lực từ năm 1908. Mục đích là để các nhà khai thác có thể dễ dàng gửi và nhận tín hiệu này, ngay cả trong điều kiện nhiễu sóng hoặc căng thẳng.

"Phone" – Từ tiếng Hy Lạp cổ đại

Từ "phone" là dạng rút gọn của "telephone", xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ 19. "Telephone" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, trong đó "tēle" có nghĩa là "xa" và "phōnē" có nghĩa là "âm thanh" hoặc "giọng nói". Do đó, "telephone" ban đầu có nghĩa là một thiết bị để truyền âm thanh từ xa, và "phone" đã trở thành cách gọi thông dụng hơn cho thiết bị này, sau đó kết hợp với SOS để tạo ra 'sos phone'.

Usage Note

Thường được thiết kế cho người già, trẻ em, hoặc người có các vấn đề sức khỏe để dễ dàng liên lạc khi cần thiết. Nó nhấn mạnh tính năng liên lạc nhanh chóng và đơn giản trong tình huống khẩn cấp. 'SOS phone' thường đồng nghĩa với 'emergency phone' nhưng 'SOS phone' nhấn mạnh hơn vào việc kích hoạt cuộc gọi khẩn cấp.

Prepositions

with for

with: mô tả việc điện thoại được trang bị tính năng SOS. Ví dụ: 'The SOS phone with the big button is easy to use'. for: mô tả mục đích sử dụng của điện thoại SOS. Ví dụ: 'This SOS phone is for elderly people'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sos phone
  • use use an sos phone
    (sử dụng điện thoại cầu cứu)
  • find find an sos phone
    (tìm điện thoại cầu cứu)
  • dial dial an sos phone
    (quay số điện thoại cầu cứu)
Adjective + sos phone
  • public public sos phone
    (điện thoại cầu cứu công cộng)
  • dedicated dedicated sos phone
    (điện thoại cầu cứu chuyên dụng)
  • emergency emergency sos phone
    (điện thoại cầu cứu khẩn cấp)
Prepositional Phrase + sos phone
  • on on an sos phone
    (trên/bằng điện thoại cầu cứu)
  • via via an sos phone
    (qua điện thoại cầu cứu)

Idioms

  • make an SOS phone call

    thực hiện cuộc gọi điện thoại cầu cứu

    "If you get lost, you can make an SOS phone call from the nearest booth."

    (Nếu bị lạc, bạn có thể thực hiện cuộc gọi điện thoại cầu cứu từ bốt điện thoại gần nhất.)

  • reach for an SOS phone

    tìm đến/sử dụng điện thoại cầu cứu (một cách vội vàng)

    "In critical moments, people instinctively reach for an SOS phone."

    (Trong những khoảnh khắc nguy cấp, người ta theo bản năng tìm đến điện thoại cầu cứu.)

  • an SOS phone for emergencies only

    điện thoại cầu cứu chỉ dành cho trường hợp khẩn cấp

    "Please remember this is an SOS phone for emergencies only, not for casual calls."

    (Xin hãy nhớ đây là điện thoại cầu cứu chỉ dành cho trường hợp khẩn cấp, không dùng cho các cuộc gọi thông thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sos phone

danh từ
Lật mặt

Một chiếc điện thoại, thường là điện thoại di động, được trang bị một nút hoặc tính năng cho phép người dùng nhanh chóng và dễ dàng liên hệ với các dịch vụ khẩn cấp hoặc một liên hệ được xác định trước trong trường hợp nguy cấp hoặc khẩn cấp.

"My grandmother has an SOS phone in case she falls and needs help."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sos phone".

Tầm quan trọng của điện thoại SOS công cộng

Điện thoại SOS thường được đặt ở những nơi công cộng quan trọng như đường cao tốc, đường hầm, ga tàu điện ngầm hoặc những khu vực hẻo lánh mà sóng điện thoại di động yếu hoặc không có. Chúng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo an toàn, cho phép mọi người gọi trợ giúp trong các tình huống khẩn cấp như tai nạn, sự cố y tế hoặc tội phạm, đặc biệt khi họ không có điện thoại di động hoặc điện thoại di động hết pin.

Sự thay đổi trong việc sử dụng điện thoại SOS

Với sự phổ biến của điện thoại di động, tần suất sử dụng điện thoại SOS đã giảm đi đáng kể ở nhiều nơi. Tuy nhiên, chúng vẫn còn thiết yếu trong một số tình huống cụ thể. Ví dụ, trong thang máy, điện thoại SOS là bắt buộc để gọi trợ giúp khi bị kẹt. Đối với những người không có điện thoại di động hoặc trong các tình huống cần liên lạc khẩn cấp mà không cần quay số (chỉ cần nhấn một nút), điện thoại SOS vẫn là một công cụ cứu sinh không thể thiếu.