(Top Banner Ad)
emergency phone
A2
Danh từ A2 An toàn và Cứu hộ

emergency phone

UK: /ɪˈmɜːdʒənsi fəʊn/ • US: /ɪˈmɜːrdʒənsi foʊn/

Nghĩa tiếng Việt

điện thoại khẩn cấp điện thoại báo nguy điện thoại sự cố
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A telephone specifically designated and readily available for use in emergencies to contact emergency services.

Vietnamese Meaning

Điện thoại được thiết kế đặc biệt và dễ dàng sử dụng trong các tình huống khẩn cấp để liên hệ với các dịch vụ khẩn cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's an emergency phone on the highway shoulder for reporting accidents."

    "Có một điện thoại khẩn cấp trên lề đường cao tốc để báo cáo tai nạn."

  • "If you see a fire, use the emergency phone to call the fire department immediately."

    "Nếu bạn thấy có hỏa hoạn, hãy sử dụng điện thoại khẩn cấp để gọi cho sở cứu hỏa ngay lập tức."

  • "The emergency phone is located near the entrance of the parking garage."

    "Điện thoại khẩn cấp được đặt gần lối vào của nhà để xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emergency tình huống khẩn cấp, sự khẩn cấp
Verb emerge nổi lên, xuất hiện
Noun emergence sự nổi lên, sự xuất hiện
Adjective emergent đang nổi lên, đang xuất hiện (thường không dùng trực tiếp để chỉ sự khẩn cấp như 'emergency')
Noun phone điện thoại
Verb phone gọi điện thoại
Noun telephone điện thoại (tên đầy đủ)
Adjective phonetic thuộc ngữ âm

Synonyms

help phone (điện thoại trợ giúp)assistance phone (điện thoại hỗ trợ)

Related Words

Subject Area

An toàn và Cứu hộ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emergere
Old French
emergence
Middle English
emergence
English
emergency
Ancient Greek
phōnē
French
téléphone
English
phone

Nguồn gốc của "emergency phone"

Cụm từ "emergency phone" được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. "Emergency" bắt nguồn từ tiếng Latin "emergere" (nghĩa là nổi lên, xuất hiện), chỉ một tình huống cấp bách bất ngờ "xuất hiện". Còn "phone" lại có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "phōnē" (nghĩa là âm thanh, giọng nói), dùng để gọi tên thiết bị truyền giọng nói đi xa. Khi kết hợp lại, "emergency phone" hình thành ý nghĩa một chiếc điện thoại chuyên dụng để liên lạc cầu cứu khi có tình huống khẩn cấp, giúp người dùng "cất tiếng nói" trong những lúc nguy nan.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các điện thoại được đặt ở những nơi công cộng như đường cao tốc, trung tâm mua sắm hoặc bệnh viện, được kết nối trực tiếp với các dịch vụ khẩn cấp như cảnh sát, cứu hỏa hoặc cứu thương. Nó nhấn mạnh tính sẵn sàng và mục đích sử dụng duy nhất trong tình huống khẩn cấp, khác với việc sử dụng điện thoại thông thường để gọi các dịch vụ này.

Prepositions

for

Khi sử dụng giới từ 'for', nó thường đi kèm với mục đích sử dụng của điện thoại: 'This is an emergency phone for contacting the police'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emergency phone
  • public public emergency phone
    (điện thoại khẩn cấp công cộng)
  • dedicated dedicated emergency phone
    (điện thoại khẩn cấp chuyên dụng)
  • working working emergency phone
    (điện thoại khẩn cấp đang hoạt động)
  • broken broken emergency phone
    (điện thoại khẩn cấp bị hỏng)
Verb + emergency phone
  • use use an emergency phone
    (sử dụng điện thoại khẩn cấp)
  • dial from dial from an emergency phone
    (quay số từ điện thoại khẩn cấp)
  • call from call from an emergency phone
    (gọi điện từ điện thoại khẩn cấp)
  • install install an emergency phone
    (lắp đặt điện thoại khẩn cấp)
  • locate locate an emergency phone
    (định vị/tìm điện thoại khẩn cấp)

Idioms

  • reach for the emergency phone

    vươn tay tìm/vồ lấy điện thoại khẩn cấp (thể hiện sự khẩn trương, cấp bách)

    "In a moment of panic, he reached for the emergency phone."

    (Trong một khoảnh khắc hoảng loạn, anh ấy đã vươn tay tìm chiếc điện thoại khẩn cấp.)

  • make a call from an emergency phone

    thực hiện cuộc gọi từ điện thoại khẩn cấp

    "You can make a call from an emergency phone if your mobile battery runs out."

    (Bạn có thể gọi điện từ điện thoại khẩn cấp nếu điện thoại di động của bạn hết pin.)

  • know where the emergency phone is

    biết vị trí của điện thoại khẩn cấp

    "It's important to know where the emergency phone is in case of an accident."

    (Điều quan trọng là phải biết điện thoại khẩn cấp ở đâu trong trường hợp xảy ra tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emergency phone

Danh từ
Lật mặt

Điện thoại được thiết kế đặc biệt và dễ dàng sử dụng trong các tình huống khẩn cấp để liên hệ với các dịch vụ khẩn cấp.

"There's an emergency phone on the highway shoulder for reporting accidents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had known the location of the emergency phone during the blackout.
Tôi ước tôi đã biết vị trí của điện thoại khẩn cấp trong suốt thời gian mất điện.
Phủ định
If only there weren't so many emergency calls overwhelming the emergency phone lines tonight.
Ước gì không có quá nhiều cuộc gọi khẩn cấp làm quá tải đường dây điện thoại khẩn cấp tối nay.
Nghi vấn
I wish I could remember, would he have used the emergency phone?
Tôi ước tôi có thể nhớ, liệu anh ấy có dùng điện thoại khẩn cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergency phone".

Các số điện thoại khẩn cấp phổ biến

Mỗi quốc gia hoặc khu vực thường có một hoặc nhiều số điện thoại khẩn cấp chung để liên hệ với cảnh sát, cứu hỏa, hoặc cấp cứu y tế. Ví dụ, ở Hoa Kỳ và Canada là 911, ở hầu hết các nước châu Âu là 112, và ở Vương quốc Anh là 999. Các điện thoại khẩn cấp công cộng thường được cài đặt để gọi trực tiếp các số này chỉ bằng một nút bấm, giúp người dân dễ dàng nhận được sự giúp đỡ trong mọi tình huống.

Vị trí chiến lược và mục đích sử dụng

Điện thoại khẩn cấp thường được đặt ở những vị trí chiến lược hoặc nơi tiềm ẩn nguy hiểm cao như dọc đường cao tốc, trong thang máy, khuôn viên trường đại học, nhà ga, sân bay hoặc các khu vực công cộng vắng vẻ. Mục đích là để đảm bảo rằng mọi người có thể tìm kiếm sự trợ giúp nhanh chóng ngay cả khi họ không mang theo điện thoại di động, hoặc khi tín hiệu di động kém, từ đó tăng cường an toàn công cộng và khả năng ứng phó với khủng hoảng.