emergency phone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A telephone specifically designated and readily available for use in emergencies to contact emergency services.
Vietnamese Meaning
Điện thoại được thiết kế đặc biệt và dễ dàng sử dụng trong các tình huống khẩn cấp để liên hệ với các dịch vụ khẩn cấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's an emergency phone on the highway shoulder for reporting accidents."
"Có một điện thoại khẩn cấp trên lề đường cao tốc để báo cáo tai nạn."
-
"If you see a fire, use the emergency phone to call the fire department immediately."
"Nếu bạn thấy có hỏa hoạn, hãy sử dụng điện thoại khẩn cấp để gọi cho sở cứu hỏa ngay lập tức."
-
"The emergency phone is located near the entrance of the parking garage."
"Điện thoại khẩn cấp được đặt gần lối vào của nhà để xe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | emergency | tình huống khẩn cấp, sự khẩn cấp |
| Verb | emerge | nổi lên, xuất hiện |
| Noun | emergence | sự nổi lên, sự xuất hiện |
| Adjective | emergent | đang nổi lên, đang xuất hiện (thường không dùng trực tiếp để chỉ sự khẩn cấp như 'emergency') |
| Noun | phone | điện thoại |
| Verb | phone | gọi điện thoại |
| Noun | telephone | điện thoại (tên đầy đủ) |
| Adjective | phonetic | thuộc ngữ âm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các điện thoại được đặt ở những nơi công cộng như đường cao tốc, trung tâm mua sắm hoặc bệnh viện, được kết nối trực tiếp với các dịch vụ khẩn cấp như cảnh sát, cứu hỏa hoặc cứu thương. Nó nhấn mạnh tính sẵn sàng và mục đích sử dụng duy nhất trong tình huống khẩn cấp, khác với việc sử dụng điện thoại thông thường để gọi các dịch vụ này.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'for', nó thường đi kèm với mục đích sử dụng của điện thoại: 'This is an emergency phone for contacting the police'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
public public emergency phone (điện thoại khẩn cấp công cộng)
-
dedicated dedicated emergency phone (điện thoại khẩn cấp chuyên dụng)
-
working working emergency phone (điện thoại khẩn cấp đang hoạt động)
-
broken broken emergency phone (điện thoại khẩn cấp bị hỏng)
-
use use an emergency phone (sử dụng điện thoại khẩn cấp)
-
dial from dial from an emergency phone (quay số từ điện thoại khẩn cấp)
-
call from call from an emergency phone (gọi điện từ điện thoại khẩn cấp)
-
install install an emergency phone (lắp đặt điện thoại khẩn cấp)
-
locate locate an emergency phone (định vị/tìm điện thoại khẩn cấp)
Idioms
-
reach for the emergency phone
vươn tay tìm/vồ lấy điện thoại khẩn cấp (thể hiện sự khẩn trương, cấp bách)
"In a moment of panic, he reached for the emergency phone."
(Trong một khoảnh khắc hoảng loạn, anh ấy đã vươn tay tìm chiếc điện thoại khẩn cấp.)
-
make a call from an emergency phone
thực hiện cuộc gọi từ điện thoại khẩn cấp
"You can make a call from an emergency phone if your mobile battery runs out."
(Bạn có thể gọi điện từ điện thoại khẩn cấp nếu điện thoại di động của bạn hết pin.)
-
know where the emergency phone is
biết vị trí của điện thoại khẩn cấp
"It's important to know where the emergency phone is in case of an accident."
(Điều quan trọng là phải biết điện thoại khẩn cấp ở đâu trong trường hợp xảy ra tai nạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emergency phone
Danh từĐiện thoại được thiết kế đặc biệt và dễ dàng sử dụng trong các tình huống khẩn cấp để liên hệ với các dịch vụ khẩn cấp.
"There's an emergency phone on the highway shoulder for reporting accidents."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had known the location of the emergency phone during the blackout. |
Tôi ước tôi đã biết vị trí của điện thoại khẩn cấp trong suốt thời gian mất điện. |
| Phủ định | If only there weren't so many emergency calls overwhelming the emergency phone lines tonight. |
Ước gì không có quá nhiều cuộc gọi khẩn cấp làm quá tải đường dây điện thoại khẩn cấp tối nay. |
| Nghi vấn | I wish I could remember, would he have used the emergency phone? |
Tôi ước tôi có thể nhớ, liệu anh ấy có dùng điện thoại khẩn cấp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergency phone".
