(Top Banner Ad)
campaign pledges
B2
Danh từ B2 Chính trị

campaign pledges

UK: /kæmˈpeɪn ˈpledʒɪz/ • US: /kæmˈpeɪn ˈpledʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

những lời hứa trong chiến dịch cam kết tranh cử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Promises made during a political campaign by a candidate to the voters.

Vietnamese Meaning

Những lời hứa được đưa ra trong chiến dịch chính trị bởi một ứng cử viên cho cử tri.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The candidate failed to deliver on his campaign pledges."

    "Ứng cử viên đã không thực hiện được những lời hứa trong chiến dịch của mình."

  • "The party's campaign pledges focused on education and job creation."

    "Những lời hứa trong chiến dịch của đảng tập trung vào giáo dục và tạo việc làm."

  • "Many voters are skeptical about campaign pledges made by politicians."

    "Nhiều cử tri hoài nghi về những lời hứa trong chiến dịch do các chính trị gia đưa ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun campaigner người vận động tranh cử
Verb campaign vận động tranh cử, thực hiện chiến dịch
Verb pledge cam kết, hứa trịnh trọng
Noun pledgee người nhận lời cam kết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kamp- (field) / plegh- (to risk)
Latin
campania (open country)
Old French
campagne / plege (security/hostage)
English
campaign pledges (17th century / 14th century)

Từ chiến trường đến chính trường

Từ 'campaign' vốn có nguồn gốc từ tiếng La-tinh 'campus' (cánh đồng). Ban đầu, nó mô tả việc quân đội rời doanh trại để ra chiến trường (open countryside). Đến thế kỷ 17, nghĩa này được mượn để chỉ các cuộc 'vận động' chính trị. 'Pledge' vốn là một con tin hoặc vật thế chấp để đảm bảo lời hứa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những cam kết cụ thể mà các chính trị gia đưa ra trong quá trình vận động tranh cử. 'Pledges' ở đây mang nghĩa là những lời hứa trang trọng, có tính ràng buộc đạo đức hoặc chính trị đối với người đưa ra. So với 'promises' thông thường, 'pledges' có tính chất trang trọng và quan trọng hơn.

Prepositions

on about

Ví dụ: 'Campaign pledges on healthcare' (Những lời hứa trong chiến dịch về chăm sóc sức khỏe) hoặc 'Campaign pledges about the economy' (Những lời hứa trong chiến dịch về kinh tế). 'On' thường dùng để chỉ chủ đề chính của lời hứa. 'About' cũng có thể được sử dụng tương tự, nhưng đôi khi mang sắc thái rộng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + campaign pledges
  • fulfill fulfill campaign pledges
    (thực hiện/hoàn thành các lời hứa tranh cử)
  • honor honor campaign pledges
    (tôn trọng/giữ đúng các lời cam kết tranh cử)
  • break break campaign pledges
    (thất hứa/vi phạm các lời cam kết tranh cử)
Adjective + campaign pledges
  • ambitious ambitious campaign pledges
    (những lời hứa tranh cử đầy tham vọng)
  • vague vague campaign pledges
    (những lời hứa tranh cử mơ hồ)
  • broken broken campaign pledges
    (những lời hứa tranh cử không được thực hiện)

Idioms

  • Hollow campaign pledges

    Những lời hứa suông khi tranh cử (không có ý định thực hiện)

    "Voters are tired of hearing hollow campaign pledges every four years."

    (Cử tri đã mệt mỏi với việc nghe những lời hứa tranh cử suông cứ mỗi bốn năm một lần.)

  • Deliver on campaign pledges

    Thực hiện đúng những gì đã hứa trong chiến dịch

    "The new mayor is working hard to deliver on his campaign pledges."

    (Tân thị trưởng đang nỗ lực để thực hiện các lời cam kết khi tranh cử của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

campaign pledges

Danh từ
Lật mặt

Những lời hứa được đưa ra trong chiến dịch chính trị bởi một ứng cử viên cho cử tri.

"The candidate failed to deliver on his campaign pledges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "campaign pledges".

Manifesto và trách nhiệm chính trị

Trong văn hóa chính trị phương Tây, 'campaign pledges' thường được tập hợp thành một tài liệu gọi là 'Manifesto' (Cương lĩnh tranh cử). Các tổ chức kiểm chứng sự thật (fact-checkers) thường theo dõi sát sao các lời hứa này để đánh giá uy tín của chính trị gia sau khi họ đắc cử.

Read my lips

Một trong những 'campaign pledge' nổi tiếng nhất lịch sử Mỹ là của George H.W. Bush: 'Read my lips: no new taxes' (Hãy nghe tôi đây: sẽ không có thuế mới). Việc ông không thực hiện được lời hứa này sau đó đã trở thành bài học kinh điển về hậu quả của việc thất hứa trong chính trị.