(Top Banner Ad)
campaign strategist
C1
Danh từ ghép C1 Chính trị, Marketing

campaign strategist

UK: /kæmˈpeɪn ˈstrætədʒɪst/ • US: /kæmˈpeɪn ˈstrætədʒɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà chiến lược chiến dịch chuyên gia chiến lược chiến dịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A professional who plans and executes a campaign, especially a political campaign, using various strategies to achieve a specific goal.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia lập kế hoạch và thực hiện một chiến dịch, đặc biệt là một chiến dịch chính trị, sử dụng các chiến lược khác nhau để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The campaign strategist devised a plan to target undecided voters."

    "Nhà chiến lược chiến dịch đã đưa ra một kế hoạch nhắm mục tiêu vào những cử tri còn do dự."

  • "A skilled campaign strategist can make all the difference in a close election."

    "Một nhà chiến lược chiến dịch tài ba có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong một cuộc bầu cử sít sao."

  • "The company hired a campaign strategist to improve its brand image."

    "Công ty đã thuê một nhà chiến lược chiến dịch để cải thiện hình ảnh thương hiệu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun campaign chiến dịch
Noun campaigner người vận động, người tham gia chiến dịch
Noun strategy chiến lược
Adjective strategic có tính chiến lược
Verb strategize lập chiến lược

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin & Greek
campania & stratēgos
Old French
campaigne
Modern English
campaign strategist

Từ chiến trường đến chính trường

Từ 'campaign' bắt nguồn từ tiếng Latin 'campania', nghĩa là vùng đất trống nơi quân đội dàn trận. 'Strategist' có gốc từ 'stratēgos' trong tiếng Hy Lạp, nghĩa là tướng quân. Sự kết hợp này phản ánh cách các cuộc vận động chính trị hiện đại được điều hành như những chiến dịch quân sự thực thụ, nơi người chiến lược gia đóng vai trò như một vị tướng ẩn mình.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc tiếp thị. Chiến lược gia chiến dịch cần có kiến thức sâu rộng về dư luận, truyền thông, nghiên cứu thị trường và các kỹ thuật thuyết phục.

Prepositions

for in

'for' được dùng khi chỉ mục đích (a campaign strategist for the election) và 'in' được dùng khi chỉ lĩnh vực chuyên môn (a campaign strategist in marketing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + campaign strategist
  • Experienced experienced campaign strategist
    (nhà chiến lược chiến dịch giàu kinh nghiệm)
  • Political political campaign strategist
    (nhà chiến lược chiến dịch chính trị)
  • Veteran veteran campaign strategist
    (nhà chiến lược chiến dịch kỳ cựu)
Verb + campaign strategist
  • Hire hire a campaign strategist
    (thuê một nhà chiến lược chiến dịch)
  • Consult consult a campaign strategist
    (tham vấn một nhà chiến lược chiến dịch)
  • Work as work as a campaign strategist
    (làm việc với tư cách là một nhà chiến lược chiến dịch)

Idioms

  • The power behind the throne

    Quyền lực đứng sau ngai vàng

    "As a top campaign strategist, she is often seen as the power behind the throne."

    (Là một nhà chiến lược chiến dịch hàng đầu, cô ấy thường được coi là người nắm thực quyền đứng sau chính trị gia.)

  • Spin doctor

    Chuyên gia xoay chuyển dư luận

    "The campaign strategist acted as a spin doctor to improve the candidate's image."

    (Nhà chiến lược chiến dịch đóng vai trò là một chuyên gia truyền thông để cải thiện hình ảnh của ứng cử viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

campaign strategist

Danh từ ghép
Lật mặt

Một chuyên gia lập kế hoạch và thực hiện một chiến dịch, đặc biệt là một chiến dịch chính trị, sử dụng các chiến lược khác nhau để đạt được một mục tiêu cụ thể.

"The campaign strategist devised a plan to target undecided voters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "campaign strategist".

The Kingmaker Culture

Trong văn hóa chính trị phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, các 'campaign strategists' thường được gọi là 'Kingmakers' (người tạo ra quân vương). Họ là những người đứng sau cánh gà, sử dụng dữ liệu và tâm lý học để biến một ứng cử viên bình thường thành người chiến thắng.

War Rooms

Các nhà chiến lược chiến dịch thường làm việc trong 'War Rooms' (Phòng tác chiến) - nơi tập trung các chuyên gia để phản ứng tức thì với các đòn tấn công từ đối thủ hoặc các tin tức tiêu cực trên truyền thông.