(Top Banner Ad)
political consultant
C1
Noun C1 Chính trị học, Truyền thông, Quan hệ công chúng

political consultant

UK: /pəˈlɪtɪkəl kənˈsʌltənt/ • US: /pəˈlɪtɪkəl kənˈsʌltənt/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên gia tư vấn chính trị cố vấn chính trị nhà tư vấn chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A professional who advises political candidates or parties on campaign strategy, public image, and policy.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia tư vấn cho các ứng cử viên chính trị hoặc đảng phái về chiến lược vận động tranh cử, hình ảnh công chúng và chính sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The political consultant helped the candidate refine his message to appeal to undecided voters."

    "Chuyên gia tư vấn chính trị đã giúp ứng cử viên hoàn thiện thông điệp của mình để thu hút những cử tri còn do dự."

  • "The party hired a political consultant to improve their chances in the upcoming election."

    "Đảng đã thuê một chuyên gia tư vấn chính trị để cải thiện cơ hội của họ trong cuộc bầu cử sắp tới."

  • "Good political consultants are worth their weight in gold during a tough campaign."

    "Những chuyên gia tư vấn chính trị giỏi có giá trị vô cùng lớn trong một chiến dịch khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics
Noun politician
Adverb politically
Verb consult
Noun consultation

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Truyền thông, Quan hệ công chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
polis
Latin
politicus
Old French
politique
English
political
Latin
consultare
English
consultant

Gốc rễ từ Hi Lạp và La Mã

Từ 'political' (chính trị) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis' (thành phố, công dân), sau đó là tiếng Latin 'politicus' (liên quan đến công dân, chính quyền). Nó đến tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. Trong khi đó, 'consultant' (tư vấn viên) xuất phát từ động từ Latin 'consultare' (tham khảo ý kiến, thảo luận), sau đó phát triển thành 'consult' trong tiếng Anh và từ đó hình thành 'consultant' để chỉ người đưa ra lời khuyên chuyên nghiệp.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến một người làm việc trong lĩnh vực chính trị, cung cấp kiến thức chuyên môn về cách giành chiến thắng trong các cuộc bầu cử, gây ảnh hưởng đến dư luận hoặc quản lý khủng hoảng. Họ khác với các cố vấn chính trị thông thường (political advisor) ở chỗ họ thường được thuê theo hợp đồng và có chuyên môn sâu hơn.

Prepositions

to for

* to: chỉ đối tượng mà consultant tư vấn (e.g., a consultant *to* a presidential candidate). * for: chỉ mục đích mà consultant làm việc (e.g., hired a consultant *for* campaign strategy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political consultant
  • shrewd a shrewd political consultant
    (một nhà tư vấn chính trị sắc sảo)
  • veteran a veteran political consultant
    (một nhà tư vấn chính trị kỳ cựu)
  • top a top political consultant
    (một nhà tư vấn chính trị hàng đầu)
Verb + political consultant
  • hire to hire a political consultant
    (thuê một nhà tư vấn chính trị)
  • consult to consult a political consultant
    (tham vấn một nhà tư vấn chính trị)
  • advise by advised by a political consultant
    (được một nhà tư vấn chính trị khuyên bảo)

Idioms

  • a seasoned political consultant

    một nhà tư vấn chính trị giàu kinh nghiệm

    "The candidate sought advice from a seasoned political consultant."

    (Ứng cử viên đã tìm lời khuyên từ một nhà tư vấn chính trị giàu kinh nghiệm.)

  • to bring in a political consultant

    thuê/mời một nhà tư vấn chính trị

    "The campaign decided to bring in a political consultant to boost their image."

    (Chiến dịch đã quyết định mời một nhà tư vấn chính trị để nâng cao hình ảnh của họ.)

  • the role of a political consultant

    vai trò của một nhà tư vấn chính trị

    "Understanding the role of a political consultant is crucial in modern campaigns."

    (Hiểu rõ vai trò của một nhà tư vấn chính trị là rất quan trọng trong các chiến dịch hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political consultant

Noun
Lật mặt

Một chuyên gia tư vấn cho các ứng cử viên chính trị hoặc đảng phái về chiến lược vận động tranh cử, hình ảnh công chúng và chính sách.

"The political consultant helped the candidate refine his message to appeal to undecided voters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A political consultant's role is crucial: they strategize, advise, and manage campaigns.
Vai trò của một nhà tư vấn chính trị rất quan trọng: họ lên chiến lược, tư vấn và quản lý các chiến dịch.
Phủ định
The campaign didn't hire a political consultant: they relied solely on volunteer efforts.
Chiến dịch đã không thuê một nhà tư vấn chính trị: họ chỉ dựa vào nỗ lực của tình nguyện viên.
Nghi vấn
Is a political consultant necessary for every campaign: or can grassroots movements succeed without one?
Liệu một nhà tư vấn chính trị có cần thiết cho mọi chiến dịch: hay các phong trào cơ sở có thể thành công mà không cần?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political consultant".

Người định hình chiến dịch

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, nhà tư vấn chính trị là nhân vật không thể thiếu trong các chiến dịch tranh cử. Họ giúp các ứng cử viên xây dựng chiến lược, quản lý thông điệp, khảo sát dư luận và thậm chí là cải thiện hình ảnh trước công chúng. Họ thường làm việc ở hậu trường, nhưng ảnh hưởng của họ đến kết quả bầu cử rất đáng kể.

Hình ảnh trong truyền thông

Nhà tư vấn chính trị thường được miêu tả trên phim ảnh và truyền thông là những chuyên gia sắc sảo, đôi khi bị xem là 'thợ phù thủy' chính trị, có khả năng thao túng dư luận hoặc định hình câu chuyện theo hướng có lợi cho khách hàng của họ. Điều này phản ánh sự phức tạp và đôi khi gây tranh cãi của nghề nghiệp này trong xã hội.