stayed indoors
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở trong nhà, không ra ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We stayed indoors because it was raining."
"Chúng tôi ở trong nhà vì trời mưa."
-
"The children stayed indoors all day."
"Bọn trẻ ở trong nhà cả ngày."
-
"Due to the storm, we stayed indoors."
"Do bão, chúng tôi đã ở trong nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stay | Ở lại, dừng lại, duy trì trạng thái |
| Noun | stay | Sự ở lại, sự dừng lại, thời gian lưu trú |
| Adjective | indoor | Trong nhà, nội bộ |
| Adverb | indoors | Ở trong nhà |
| Adverb | outdoors | Ở ngoài trời |
| Adjective | outdoor | Ngoài trời, ngoại cảnh |
| Noun | staying | Việc ở lại, sự lưu trú |
| Noun | stayer | Người ở lại, người bền bỉ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động ở lại bên trong một không gian kín đáo, thường là để tránh thời tiết xấu, bệnh tật hoặc các hoạt động bên ngoài không mong muốn. Thường mang ý nghĩa tạm thời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wisely wisely stayed indoors (đã khôn ngoan ở trong nhà)
-
reluctantly reluctantly stayed indoors (đã miễn cưỡng ở trong nhà)
-
mostly mostly stayed indoors (chủ yếu ở trong nhà)
-
happily happily stayed indoors (đã vui vẻ ở trong nhà)
-
decided to decided to stay indoors (đã quyết định ở trong nhà)
-
was advised to was advised to stay indoors (đã được khuyên nên ở trong nhà)
-
chose to chose to stay indoors (đã chọn ở trong nhà)
-
forced to was forced to stay indoors (đã bị buộc phải ở trong nhà)
Idioms
-
stayed indoors all day long
Đã ở lì trong nhà suốt cả ngày.
"Because of the snow, the family stayed indoors all day long, playing board games."
(Vì tuyết rơi, cả gia đình đã ở lì trong nhà suốt cả ngày, chơi cờ bàn.)
-
stayed indoors and kept warm
Đã ở trong nhà và giữ ấm.
"It was freezing outside, so we stayed indoors and kept warm by the fireplace."
(Bên ngoài trời lạnh cóng, vì vậy chúng tôi đã ở trong nhà và giữ ấm bên lò sưởi.)
-
stayed indoors for fear of (something)
Đã ở trong nhà vì sợ (điều gì đó).
"Many people stayed indoors for fear of catching the virus."
(Nhiều người đã ở trong nhà vì sợ lây nhiễm vi-rút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stayed indoors
Động từ + Trạng từỞ trong nhà, không ra ngoài.
"We stayed indoors because it was raining."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was staying indoors because it was raining. |
Cô ấy đang ở trong nhà vì trời mưa. |
| Phủ định | They weren't staying indoors; they were playing in the garden. |
Họ không ở trong nhà; họ đang chơi trong vườn. |
| Nghi vấn | Were you staying indoors all day yesterday? |
Hôm qua bạn đã ở trong nhà cả ngày phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stayed indoors".
