(Top Banner Ad)
cancer diagnosis
C1
Danh từ C1 Y học

cancer diagnosis

UK: /ˈkænsə ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/ • US: /ˈkænsər daɪəɡˈnoʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

chẩn đoán ung thư kết luận ung thư xác định ung thư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of identifying cancer in a person, including determining the type, location, and extent of the disease.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định bệnh ung thư ở một người, bao gồm xác định loại, vị trí và mức độ của bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Receiving a cancer diagnosis can be a life-changing event."

    "Việc nhận được chẩn đoán ung thư có thể là một sự kiện thay đổi cuộc đời."

  • "Early cancer diagnosis can significantly improve the chances of successful treatment."

    "Việc chẩn đoán ung thư sớm có thể cải thiện đáng kể cơ hội điều trị thành công."

  • "The patient is awaiting a cancer diagnosis after undergoing several tests."

    "Bệnh nhân đang chờ chẩn đoán ung thư sau khi trải qua một số xét nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb diagnose chẩn đoán
Adjective diagnostic thuộc về chẩn đoán
Noun diagnostician bác sĩ chẩn đoán, nhà chẩn đoán học
Adjective cancerous có tính chất ung thư, thuộc về ung thư
Noun carcinogen chất gây ung thư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cancer (con cua, khối u)
Greek
karkinos (con cua, khối u)
Greek
diagnosis (sự phân biệt, nhận biết)
English
cancer diagnosis

Tại sao 'Cancer' lại có nghĩa là 'Con Cua'?

Từ 'cancer' trong tiếng Latin có nghĩa là 'con cua'. Hippocrates, cha đẻ của y học, đã dùng từ 'karkinos' (con cua trong tiếng Hy Lạp) để mô tả các khối u. Người ta tin rằng ông đặt tên như vậy vì các mạch máu sưng phồng lan ra từ khối u trông giống như những chiếc càng của một con cua.

Nguồn gốc của 'Diagnosis'

Từ 'diagnosis' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'diagignōskein', có nghĩa là 'biết rõ' hoặc 'phân biệt'. Nó được ghép từ 'dia-' (xa nhau, tách biệt) và 'gignōskein' (biết). Vì vậy, 'chẩn đoán' về cơ bản có nghĩa là quá trình phân biệt một căn bệnh này với những căn bệnh khác dựa trên các triệu chứng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, liên quan đến việc sử dụng các xét nghiệm, hình ảnh và các thủ tục khác để xác định xem một người có mắc bệnh ung thư hay không. Nó nhấn mạnh quá trình đánh giá và xác định bệnh chứ không chỉ là kết quả.

Prepositions

of for

'Cancer diagnosis of...' dùng để chỉ rõ loại ung thư hoặc bộ phận bị ảnh hưởng (ví dụ: 'cancer diagnosis of breast cancer'). 'Cancer diagnosis for...' thường được sử dụng để chỉ lý do thực hiện chẩn đoán (ví dụ: 'cancer diagnosis for unexplained weight loss').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cancer diagnosis
  • early cancer diagnosis
    (chẩn đoán ung thư sớm)
  • initial cancer diagnosis
    (chẩn đoán ung thư ban đầu)
  • confirmed cancer diagnosis
    (chẩn đoán ung thư đã được xác nhận)
  • terminal cancer diagnosis
    (chẩn đoán ung thư giai đoạn cuối)
Verb + cancer diagnosis
  • receive a cancer diagnosis
    (nhận chẩn đoán ung thư)
  • get a cancer diagnosis
    (nhận chẩn đoán ung thư)
  • face a cancer diagnosis
    (đối mặt với chẩn đoán ung thư)
  • confirm a cancer diagnosis
    (xác nhận chẩn đoán ung thư)

Idioms

  • a cancer diagnosis is not a death sentence

    Chẩn đoán ung thư không phải là án tử. (Ý nói rằng vẫn còn hy vọng và cơ hội chữa trị).

    "With modern treatments, a cancer diagnosis is not a death sentence like it used to be."

    (Với các phương pháp điều trị hiện đại, chẩn đoán ung thư không còn là án tử như trước đây nữa.)

  • the shock of a cancer diagnosis

    Cú sốc khi nhận chẩn đoán ung thư. (Diễn tả cảm giác choáng váng, bất ngờ và đau khổ).

    "Her family is still trying to cope with the shock of her cancer diagnosis."

    (Gia đình cô ấy vẫn đang cố gắng đối phó với cú sốc từ việc cô ấy bị chẩn đoán ung thư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cancer diagnosis

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xác định bệnh ung thư ở một người, bao gồm xác định loại, vị trí và mức độ của bệnh.

"Receiving a cancer diagnosis can be a life-changing event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that she had received a cancer diagnosis last week.
Bác sĩ nói rằng cô ấy đã nhận được chẩn đoán ung thư vào tuần trước.
Phủ định
He said that he did not expect a cancer diagnosis at such a young age.
Anh ấy nói rằng anh ấy không mong đợi một chẩn đoán ung thư ở độ tuổi còn trẻ như vậy.
Nghi vấn
She asked if the doctor had confirmed the cancer diagnosis.
Cô ấy hỏi liệu bác sĩ có xác nhận chẩn đoán ung thư hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cancer diagnosis".

Ruy Băng Hồng và Nhận thức về Ung thư Vú

Ở các nước phương Tây, dải ruy băng màu hồng là biểu tượng quốc tế cho nhận thức về ung thư vú. Tháng 10 hàng năm được gọi là Tháng Nhận thức về Ung thư Vú, với nhiều chiến dịch khuyến khích phụ nữ đi tầm soát và gây quỹ nghiên cứu. Biểu tượng này thể hiện sự đoàn kết, hy vọng và hỗ trợ cho những người bị ảnh hưởng bởi căn bệnh này.

Nhóm Hỗ trợ (Support Groups) và Quyền của Bệnh nhân

Sau khi nhận chẩn đoán ung thư, việc tham gia các nhóm hỗ trợ là rất phổ biến ở phương Tây. Đây là nơi bệnh nhân và gia đình chia sẻ kinh nghiệm, cảm xúc và tìm kiếm sự đồng cảm. Văn hóa này nhấn mạnh quyền của bệnh nhân được thông tin đầy đủ và tham gia vào quá trình ra quyết định điều trị của chính mình.