(Top Banner Ad)
oncological assessment
C1
Danh từ C1 Y học

oncological assessment

UK: /ˌɒŋkəˈlɒdʒɪkəl əˈsesmənt/ • US: /ˌɑːŋkəˈlɑːdʒɪkəl əˈsesmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá ung thư lượng giá ung thư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A comprehensive evaluation performed to determine the presence, extent, and characteristics of cancer, as well as its impact on a patient's health and well-being. It includes a combination of physical exams, imaging tests, laboratory tests, and biopsies.

Vietnamese Meaning

Một đánh giá toàn diện được thực hiện để xác định sự hiện diện, mức độ lan rộng và các đặc điểm của ung thư, cũng như tác động của nó đối với sức khỏe và hạnh phúc của bệnh nhân. Nó bao gồm sự kết hợp của các khám sức khỏe, xét nghiệm hình ảnh, xét nghiệm trong phòng thí nghiệm và sinh thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oncological assessment revealed a stage III tumor in the patient's lung."

    "Đánh giá ung thư cho thấy một khối u giai đoạn III trong phổi của bệnh nhân."

  • "A thorough oncological assessment is crucial for determining the optimal treatment plan."

    "Một đánh giá ung thư kỹ lưỡng là rất quan trọng để xác định kế hoạch điều trị tối ưu."

  • "The patient underwent an oncological assessment following the discovery of a suspicious mass."

    "Bệnh nhân đã trải qua một cuộc đánh giá ung thư sau khi phát hiện một khối u đáng ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oncology Ngành ung thư học
Noun oncologist Bác sĩ chuyên khoa ung bướu
Verb assess Đánh giá, định giá
Noun assessment Sự đánh giá, bản đánh giá
Noun assessor Người đánh giá
Adjective assessable Có thể đánh giá được

Synonyms

cancer evaluation (đánh giá ung thư)tumor assessment (đánh giá khối u)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
ὄγκος (onkos)
Hy Lạp cổ
λογία (logia)
Latin
assidēre
Tiếng Pháp cổ
assesser
Tiếng Anh hiện đại
oncological assessment

Nguồn gốc của 'Oncological'

Phần 'oncological' đến từ tiếng Hy Lạp cổ. 'Onkos' (ὄγκος) có nghĩa là 'khối u' hoặc 'khối lượng', và 'logia' (λογία) có nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'ngành học'. Kết hợp lại, 'oncology' là ngành nghiên cứu về khối u, đặc biệt là ung thư, và 'oncological' là tính từ liên quan đến ngành này.

Nguồn gốc của 'Assessment'

Từ 'assessment' có gốc từ tiếng Latin 'assidēre', nghĩa là 'ngồi bên cạnh' hoặc 'hỗ trợ trong việc phán xét'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'assesser' với nghĩa 'định giá' hoặc 'đánh giá'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'assessment' mang nghĩa sự đánh giá, định giá một tình trạng hoặc mức độ nào đó.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh một quá trình có hệ thống, có kế hoạch để chẩn đoán và đánh giá bệnh ung thư. Khác với 'cancer screening' (tầm soát ung thư) thường được thực hiện trên những người không có triệu chứng, 'oncological assessment' được thực hiện khi nghi ngờ hoặc đã có chẩn đoán ung thư. Nó chi tiết hơn so với 'medical check-up' thông thường.

Prepositions

for of

‘Assessment for’ được dùng để chỉ mục đích của việc đánh giá (ví dụ: assessment for metastasis – đánh giá để tìm di căn). ‘Assessment of’ được dùng để chỉ đối tượng hoặc khía cạnh được đánh giá (ví dụ: assessment of tumor size – đánh giá kích thước khối u).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oncological assessment
  • comprehensive comprehensive oncological assessment
    (đánh giá ung thư toàn diện)
  • initial initial oncological assessment
    (đánh giá ung thư ban đầu)
  • thorough thorough oncological assessment
    (đánh giá ung thư kỹ lưỡng)
  • detailed detailed oncological assessment
    (đánh giá ung thư chi tiết)
  • preliminary preliminary oncological assessment
    (đánh giá ung thư sơ bộ)
  • regular regular oncological assessment
    (đánh giá ung thư định kỳ)
Verb + oncological assessment
  • perform perform an oncological assessment
    (thực hiện một cuộc đánh giá ung thư)
  • conduct conduct an oncological assessment
    (tiến hành một cuộc đánh giá ung thư)
  • undergo undergo an oncological assessment
    (trải qua một cuộc đánh giá ung thư)
  • request request an oncological assessment
    (yêu cầu một cuộc đánh giá ung thư)
  • require require an oncological assessment
    (đòi hỏi/yêu cầu một cuộc đánh giá ung thư)
Noun + oncological assessment
  • results of results of an oncological assessment
    (kết quả của một cuộc đánh giá ung thư)
  • findings of findings of an oncological assessment
    (phát hiện/kết quả của một cuộc đánh giá ung thư)

Idioms

  • To undergo an oncological assessment

    Trải qua một cuộc đánh giá ung thư (bệnh nhân được kiểm tra)

    "The patient was advised to undergo a comprehensive oncological assessment."

    (Bệnh nhân được khuyên nên trải qua một cuộc đánh giá ung thư toàn diện.)

  • To perform/conduct an oncological assessment

    Thực hiện/tiến hành một cuộc đánh giá ung thư (bác sĩ hoặc đội ngũ y tế thực hiện)

    "The specialist team will conduct an oncological assessment next week."

    (Đội ngũ chuyên gia sẽ tiến hành đánh giá ung thư vào tuần tới.)

  • Based on the oncological assessment

    Dựa trên kết quả đánh giá ung thư

    "Based on the oncological assessment, further treatment options will be discussed."

    (Dựa trên kết quả đánh giá ung thư, các lựa chọn điều trị tiếp theo sẽ được thảo luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oncological assessment

Danh từ
Lật mặt

Một đánh giá toàn diện được thực hiện để xác định sự hiện diện, mức độ lan rộng và các đặc điểm của ung thư, cũng như tác động của nó đối với sức khỏe và hạnh phúc của bệnh nhân. Nó bao gồm sự kết hợp của các khám sức khỏe, xét nghiệm hình ảnh, xét nghiệm trong phòng thí nghiệm và sinh thiết.

"The oncological assessment revealed a stage III tumor in the patient's lung."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital usually performs an oncological assessment for new patients.
Bệnh viện thường thực hiện đánh giá ung thư cho bệnh nhân mới.
Phủ định
He does not understand the results of his oncological assessment.
Anh ấy không hiểu kết quả đánh giá ung thư của mình.
Nghi vấn
Does she need another oncological assessment this year?
Cô ấy có cần một cuộc đánh giá ung thư khác trong năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oncological assessment".

Tầm quan trọng của việc tầm soát và phát hiện sớm

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là y học hiện đại, việc tầm soát và phát hiện ung thư sớm là cực kỳ quan trọng. Một cuộc đánh giá ung thư (oncological assessment) đóng vai trò then chốt trong quá trình này, giúp xác định bệnh ở giai đoạn đầu, từ đó cải thiện đáng kể cơ hội điều trị thành công và kéo dài sự sống cho bệnh nhân.

Quy trình chăm sóc ung thư hiện đại

Đánh giá ung thư là bước khởi đầu thiết yếu trong quy trình chăm sóc ung thư đa chuyên khoa ngày nay. Nó thường bao gồm sự phối hợp của nhiều chuyên gia y tế (bác sĩ ung bướu, bác sĩ X-quang, bác sĩ giải phẫu bệnh...) để đưa ra cái nhìn toàn diện nhất về tình trạng bệnh, từ đó xây dựng kế hoạch điều trị cá nhân hóa cho từng bệnh nhân.