oncological assessment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A comprehensive evaluation performed to determine the presence, extent, and characteristics of cancer, as well as its impact on a patient's health and well-being. It includes a combination of physical exams, imaging tests, laboratory tests, and biopsies.
Vietnamese Meaning
Một đánh giá toàn diện được thực hiện để xác định sự hiện diện, mức độ lan rộng và các đặc điểm của ung thư, cũng như tác động của nó đối với sức khỏe và hạnh phúc của bệnh nhân. Nó bao gồm sự kết hợp của các khám sức khỏe, xét nghiệm hình ảnh, xét nghiệm trong phòng thí nghiệm và sinh thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The oncological assessment revealed a stage III tumor in the patient's lung."
"Đánh giá ung thư cho thấy một khối u giai đoạn III trong phổi của bệnh nhân."
-
"A thorough oncological assessment is crucial for determining the optimal treatment plan."
"Một đánh giá ung thư kỹ lưỡng là rất quan trọng để xác định kế hoạch điều trị tối ưu."
-
"The patient underwent an oncological assessment following the discovery of a suspicious mass."
"Bệnh nhân đã trải qua một cuộc đánh giá ung thư sau khi phát hiện một khối u đáng ngờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | oncology | Ngành ung thư học |
| Noun | oncologist | Bác sĩ chuyên khoa ung bướu |
| Verb | assess | Đánh giá, định giá |
| Noun | assessment | Sự đánh giá, bản đánh giá |
| Noun | assessor | Người đánh giá |
| Adjective | assessable | Có thể đánh giá được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này nhấn mạnh một quá trình có hệ thống, có kế hoạch để chẩn đoán và đánh giá bệnh ung thư. Khác với 'cancer screening' (tầm soát ung thư) thường được thực hiện trên những người không có triệu chứng, 'oncological assessment' được thực hiện khi nghi ngờ hoặc đã có chẩn đoán ung thư. Nó chi tiết hơn so với 'medical check-up' thông thường.
Prepositions
‘Assessment for’ được dùng để chỉ mục đích của việc đánh giá (ví dụ: assessment for metastasis – đánh giá để tìm di căn). ‘Assessment of’ được dùng để chỉ đối tượng hoặc khía cạnh được đánh giá (ví dụ: assessment of tumor size – đánh giá kích thước khối u).
Collocations (Từ đi kèm)
-
comprehensive comprehensive oncological assessment (đánh giá ung thư toàn diện)
-
initial initial oncological assessment (đánh giá ung thư ban đầu)
-
thorough thorough oncological assessment (đánh giá ung thư kỹ lưỡng)
-
detailed detailed oncological assessment (đánh giá ung thư chi tiết)
-
preliminary preliminary oncological assessment (đánh giá ung thư sơ bộ)
-
regular regular oncological assessment (đánh giá ung thư định kỳ)
-
perform perform an oncological assessment (thực hiện một cuộc đánh giá ung thư)
-
conduct conduct an oncological assessment (tiến hành một cuộc đánh giá ung thư)
-
undergo undergo an oncological assessment (trải qua một cuộc đánh giá ung thư)
-
request request an oncological assessment (yêu cầu một cuộc đánh giá ung thư)
-
require require an oncological assessment (đòi hỏi/yêu cầu một cuộc đánh giá ung thư)
-
results of results of an oncological assessment (kết quả của một cuộc đánh giá ung thư)
-
findings of findings of an oncological assessment (phát hiện/kết quả của một cuộc đánh giá ung thư)
Idioms
-
To undergo an oncological assessment
Trải qua một cuộc đánh giá ung thư (bệnh nhân được kiểm tra)
"The patient was advised to undergo a comprehensive oncological assessment."
(Bệnh nhân được khuyên nên trải qua một cuộc đánh giá ung thư toàn diện.)
-
To perform/conduct an oncological assessment
Thực hiện/tiến hành một cuộc đánh giá ung thư (bác sĩ hoặc đội ngũ y tế thực hiện)
"The specialist team will conduct an oncological assessment next week."
(Đội ngũ chuyên gia sẽ tiến hành đánh giá ung thư vào tuần tới.)
-
Based on the oncological assessment
Dựa trên kết quả đánh giá ung thư
"Based on the oncological assessment, further treatment options will be discussed."
(Dựa trên kết quả đánh giá ung thư, các lựa chọn điều trị tiếp theo sẽ được thảo luận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oncological assessment
Danh từMột đánh giá toàn diện được thực hiện để xác định sự hiện diện, mức độ lan rộng và các đặc điểm của ung thư, cũng như tác động của nó đối với sức khỏe và hạnh phúc của bệnh nhân. Nó bao gồm sự kết hợp của các khám sức khỏe, xét nghiệm hình ảnh, xét nghiệm trong phòng thí nghiệm và sinh thiết.
"The oncological assessment revealed a stage III tumor in the patient's lung."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hospital usually performs an oncological assessment for new patients. |
Bệnh viện thường thực hiện đánh giá ung thư cho bệnh nhân mới. |
| Phủ định | He does not understand the results of his oncological assessment. |
Anh ấy không hiểu kết quả đánh giá ung thư của mình. |
| Nghi vấn | Does she need another oncological assessment this year? |
Cô ấy có cần một cuộc đánh giá ung thư khác trong năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oncological assessment".
