(Top Banner Ad)
capital consumption
C1
Danh từ C1 Kinh tế học

capital consumption

UK: /ˌkæpɪtl kənˈsʌmpʃən/ • US: /ˌkæpɪtl kənˈsʌmpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu hao vốn sự hao mòn vốn khấu hao vốn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The decline in the value of capital assets due to wear and tear, obsolescence, or accidental damage.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm giá trị của tài sản vốn do hao mòn, lỗi thời hoặc hư hỏng do tai nạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Capital consumption is a crucial factor in calculating net domestic product."

    "Tiêu hao vốn là một yếu tố quan trọng trong việc tính toán sản phẩm quốc nội ròng."

  • "The company's capital consumption increased due to the aging of its equipment."

    "Tiêu hao vốn của công ty tăng lên do thiết bị đã cũ."

  • "Accurate measurement of capital consumption is vital for sound economic planning."

    "Đo lường chính xác mức tiêu hao vốn là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch kinh tế đúng đắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Capital Vốn, tài sản chính
Verb Capitalize Vốn hóa, tận dụng
Noun Consumption Sự tiêu thụ, sự tiêu dùng
Verb Consume Tiêu thụ, tiêu dùng
Adjective Consumptive Liên quan đến sự tiêu thụ hoặc hao mòn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kauput- (head)
Latin
caput / consumere
Old French
capital / consommer
Middle English
capital / consumpcioun

Nguồn gốc từ chiếc đầu

Từ 'capital' bắt nguồn từ tiếng Latin 'caput', nghĩa là 'cái đầu', tượng trưng cho tài sản chính hoặc nguồn lực quan trọng nhất. Trong khi đó, 'consumption' đến từ 'consumere', nghĩa là dùng hết hoặc tiêu hủy. Ghép lại, 'capital consumption' mô tả việc 'ăn vào vốn' hoặc sự hao mòn của các nguồn lực cốt lõi.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kinh tế học để chỉ sự mất mát về giá trị của tài sản cố định như máy móc, thiết bị, tòa nhà,... Nó còn được gọi là khấu hao (depreciation) hoặc phụ cấp tiêu hao vốn (capital allowance). Tuy nhiên, 'capital consumption' nhấn mạnh hơn vào việc tiêu thụ/sử dụng vốn trong quá trình sản xuất, thay vì chỉ là sự hao mòn vật lý. Nó bao gồm cả các yếu tố như lỗi thời do tiến bộ công nghệ.

Prepositions

of

Thường đi với giới từ 'of' để chỉ sự tiêu hao của loại vốn cụ thể nào đó. Ví dụ: capital consumption of machinery (sự tiêu hao vốn của máy móc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + capital consumption
  • Annual annual capital consumption
    (mức tiêu dùng vốn hàng năm)
  • Aggregate aggregate capital consumption
    (tổng mức tiêu dùng vốn)
  • Net net capital consumption
    (mức tiêu dùng vốn ròng)
Verb + capital consumption
  • Calculate calculate capital consumption
    (tính toán mức tiêu dùng vốn)
  • Offset offset capital consumption
    (bù đắp sự hao mòn vốn)
  • Allow for allow for capital consumption
    (dự phòng cho sự tiêu dùng vốn (khấu hao))

Idioms

  • Capital consumption allowance (CCA)

    Trợ cấp tiêu dùng vốn (khấu hao tài sản)

    "The CCA is used to calculate the amount of capital a country uses up in a year."

    (Chỉ số CCA được sử dụng để tính toán lượng vốn mà một quốc gia tiêu thụ hết trong một năm.)

  • Eating into one's capital

    Ăn vào tiền vốn

    "Without enough profit, the company started eating into its capital to survive."

    (Nếu không có đủ lợi nhuận, công ty bắt đầu phải ăn vào vốn để duy trì sự tồn tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capital consumption

Danh từ
Lật mặt

Sự suy giảm giá trị của tài sản vốn do hao mòn, lỗi thời hoặc hư hỏng do tai nạn.

"Capital consumption is a crucial factor in calculating net domestic product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capital consumption".

Khấu hao và Kế toán quốc gia

Trong kinh tế học phương Tây, 'capital consumption' thường được hiểu là sự khấu hao (depreciation). Đây là một khái niệm quan trọng để tính toán Tổng sản phẩm quốc nội ròng (NDP), giúp các chính phủ biết được họ thực sự tạo ra bao nhiêu giá trị mới sau khi đã trừ đi phần máy móc và nhà xưởng bị cũ hỏng.

Tính bền vững trong kinh doanh

Khái niệm này nhắc nhở các doanh nghiệp rằng nếu mức 'capital consumption' cao hơn mức đầu tư mới, họ đang dần tự triệt tiêu nguồn lực của chính mình, dẫn đến sự suy thoái trong dài hạn.