capital consumption
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The decline in the value of capital assets due to wear and tear, obsolescence, or accidental damage.
Vietnamese Meaning
Sự suy giảm giá trị của tài sản vốn do hao mòn, lỗi thời hoặc hư hỏng do tai nạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Capital consumption is a crucial factor in calculating net domestic product."
"Tiêu hao vốn là một yếu tố quan trọng trong việc tính toán sản phẩm quốc nội ròng."
-
"The company's capital consumption increased due to the aging of its equipment."
"Tiêu hao vốn của công ty tăng lên do thiết bị đã cũ."
-
"Accurate measurement of capital consumption is vital for sound economic planning."
"Đo lường chính xác mức tiêu hao vốn là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch kinh tế đúng đắn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Capital | Vốn, tài sản chính |
| Verb | Capitalize | Vốn hóa, tận dụng |
| Noun | Consumption | Sự tiêu thụ, sự tiêu dùng |
| Verb | Consume | Tiêu thụ, tiêu dùng |
| Adjective | Consumptive | Liên quan đến sự tiêu thụ hoặc hao mòn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kinh tế học để chỉ sự mất mát về giá trị của tài sản cố định như máy móc, thiết bị, tòa nhà,... Nó còn được gọi là khấu hao (depreciation) hoặc phụ cấp tiêu hao vốn (capital allowance). Tuy nhiên, 'capital consumption' nhấn mạnh hơn vào việc tiêu thụ/sử dụng vốn trong quá trình sản xuất, thay vì chỉ là sự hao mòn vật lý. Nó bao gồm cả các yếu tố như lỗi thời do tiến bộ công nghệ.
Prepositions
Thường đi với giới từ 'of' để chỉ sự tiêu hao của loại vốn cụ thể nào đó. Ví dụ: capital consumption of machinery (sự tiêu hao vốn của máy móc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Annual annual capital consumption (mức tiêu dùng vốn hàng năm)
-
Aggregate aggregate capital consumption (tổng mức tiêu dùng vốn)
-
Net net capital consumption (mức tiêu dùng vốn ròng)
-
Calculate calculate capital consumption (tính toán mức tiêu dùng vốn)
-
Offset offset capital consumption (bù đắp sự hao mòn vốn)
-
Allow for allow for capital consumption (dự phòng cho sự tiêu dùng vốn (khấu hao))
Idioms
-
Capital consumption allowance (CCA)
Trợ cấp tiêu dùng vốn (khấu hao tài sản)
"The CCA is used to calculate the amount of capital a country uses up in a year."
(Chỉ số CCA được sử dụng để tính toán lượng vốn mà một quốc gia tiêu thụ hết trong một năm.)
-
Eating into one's capital
Ăn vào tiền vốn
"Without enough profit, the company started eating into its capital to survive."
(Nếu không có đủ lợi nhuận, công ty bắt đầu phải ăn vào vốn để duy trì sự tồn tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
capital consumption
Danh từSự suy giảm giá trị của tài sản vốn do hao mòn, lỗi thời hoặc hư hỏng do tai nạn.
"Capital consumption is a crucial factor in calculating net domestic product."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capital consumption".
