(Top Banner Ad)
net domestic product
C1
Danh từ C1 Kinh tế

net domestic product

UK: /ˌnet dəˈmestɪk ˈprɒdʌkt/ • US: /ˌnet dəˈmestɪk ˈprɑːdʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

tổng sản phẩm quốc nội ròng GDP ròng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of a nation's total economic output, adjusted for depreciation. It is calculated as the gross domestic product (GDP) minus depreciation.

Vietnamese Meaning

Một thước đo tổng sản lượng kinh tế của một quốc gia, được điều chỉnh theo khấu hao. Nó được tính bằng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) trừ đi khấu hao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's net domestic product increased by 3% last year."

    "Tổng sản phẩm quốc nội ròng của quốc gia đã tăng 3% vào năm ngoái."

  • "Economists use net domestic product to gauge a country's economic performance while accounting for the wear and tear on capital goods."

    "Các nhà kinh tế sử dụng tổng sản phẩm quốc nội ròng để đánh giá hiệu quả kinh tế của một quốc gia đồng thời tính đến sự hao mòn của hàng hóa tư bản."

  • "A higher net domestic product generally indicates a healthier economy."

    "Tổng sản phẩm quốc nội ròng cao hơn thường chỉ ra một nền kinh tế khỏe mạnh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective net tịnh, ròng (sau khi đã trừ đi chi phí hoặc khấu hao)
Verb net đạt được, thu được (lợi nhuận ròng)
Adjective domestic thuộc về trong nước, nội địa
Adverb domestically trong nước, nội địa
Noun product sản phẩm
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun production sự sản xuất
Adjective productive năng suất, có hiệu quả
Noun productivity năng suất

Synonyms

NDP (GDP ròng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nitidus
Old French
net
English
net
Latin
domus
Latin
domesticus
English
domestic
Latin
producere
Latin
productus
English
product
English
net domestic product

Nguồn gốc của 'net domestic product'

Cụm từ 'net domestic product' (tổng sản phẩm quốc nội ròng) là một thuật ngữ kinh tế hiện đại, được ghép lại từ ba từ riêng biệt để tạo nên một chỉ số đo lường kinh tế quan trọng. Từ 'net' (tịnh, ròng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nitidus' (sáng bóng, rõ ràng) qua tiếng Pháp cổ 'net', mang ý nghĩa 'sau khi đã trừ đi chi phí'. 'Domestic' (nội địa) xuất phát từ tiếng Latin 'domus' (ngôi nhà), chỉ ra phạm vi trong biên giới một quốc gia. Còn 'product' (sản phẩm) đến từ tiếng Latin 'producere' (tạo ra, đưa ra), ám chỉ tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một chỉ số phản ánh tổng giá trị sản phẩm được tạo ra trong nước, sau khi đã tính đến khấu hao tài sản cố định.

Usage Note

Net domestic product (NDP) là một chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe kinh tế của một quốc gia. Nó loại bỏ ảnh hưởng của khấu hao (sự giảm giá trị của tài sản do hao mòn hoặc lỗi thời) khỏi GDP, cho phép một bức tranh chính xác hơn về sản lượng kinh tế thực tế. NDP thường được sử dụng để so sánh hiệu suất kinh tế giữa các quốc gia hoặc theo dõi sự tăng trưởng kinh tế theo thời gian.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ ra quốc gia hoặc nền kinh tế mà NDP đang đề cập đến. Ví dụ: 'the net domestic product of Vietnam'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + net domestic product
  • real real net domestic product
    (tổng sản phẩm quốc nội ròng thực tế (đã điều chỉnh lạm phát))
  • nominal nominal net domestic product
    (tổng sản phẩm quốc nội ròng danh nghĩa (theo giá hiện hành))
  • total total net domestic product
    (tổng tổng sản phẩm quốc nội ròng)
  • country's country's net domestic product
    (tổng sản phẩm quốc nội ròng của quốc gia)
  • per capita net domestic product per capita
    (tổng sản phẩm quốc nội ròng bình quân đầu người)
Verb + net domestic product
  • calculate calculate net domestic product
    (tính toán tổng sản phẩm quốc nội ròng)
  • measure measure net domestic product
    (đo lường tổng sản phẩm quốc nội ròng)
  • track track net domestic product
    (theo dõi tổng sản phẩm quốc nội ròng)
  • grew net domestic product grew
    (tổng sản phẩm quốc nội ròng tăng trưởng)
  • declined net domestic product declined
    (tổng sản phẩm quốc nội ròng suy giảm)

Idioms

  • Net Domestic Product per capita

    Tổng sản phẩm quốc nội ròng bình quân đầu người (chỉ số đo lường sản lượng kinh tế ròng trên mỗi người dân)

    "Economists often look at Net Domestic Product per capita to gauge the living standards of a country's population."

    (Các nhà kinh tế thường xem xét Tổng sản phẩm quốc nội ròng bình quân đầu người để đánh giá mức sống của dân số một quốc gia.)

  • Growth in Net Domestic Product

    Sự tăng trưởng của Tổng sản phẩm quốc nội ròng (tốc độ mà NDP tăng lên qua các kỳ)

    "The government aims for a sustainable growth in Net Domestic Product over the next five years."

    (Chính phủ đặt mục tiêu tăng trưởng bền vững Tổng sản phẩm quốc nội ròng trong 5 năm tới.)

  • Calculating Net Domestic Product

    Tính toán Tổng sản phẩm quốc nội ròng (quá trình xác định giá trị của NDP)

    "Calculating Net Domestic Product involves subtracting depreciation from Gross Domestic Product."

    (Việc tính toán Tổng sản phẩm quốc nội ròng bao gồm việc trừ đi khấu hao từ Tổng sản phẩm quốc nội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

net domestic product

Danh từ
Lật mặt

Một thước đo tổng sản lượng kinh tế của một quốc gia, được điều chỉnh theo khấu hao. Nó được tính bằng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) trừ đi khấu hao.

"The country's net domestic product increased by 3% last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The net domestic product increased significantly last year.
Tổng sản phẩm quốc nội ròng đã tăng đáng kể vào năm ngoái.
Phủ định
The net domestic product did not meet the projected growth rate.
Tổng sản phẩm quốc nội ròng đã không đạt được tốc độ tăng trưởng dự kiến.
Nghi vấn
Does the current net domestic product reflect the true state of the economy?
Liệu tổng sản phẩm quốc nội ròng hiện tại có phản ánh đúng tình trạng của nền kinh tế hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "net domestic product".

Sự khác biệt giữa GDP và NDP: Tầm quan trọng của khấu hao

Trong kinh tế học, Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) là chỉ số phổ biến nhất, nhưng Tổng sản phẩm quốc nội ròng (NDP) cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về 'sức khỏe' thực sự của nền kinh tế. Điểm khác biệt mấu chốt là NDP tính đến khấu hao tài sản cố định – giá trị mà máy móc, nhà cửa và thiết bị mất đi do hao mòn theo thời gian. Bằng cách trừ đi khấu hao, NDP phản ánh chính xác hơn số lượng hàng hóa và dịch vụ mà một quốc gia thực sự có thể tiêu dùng mà không làm giảm vốn sản xuất trong tương lai.

NDP như một thước đo phúc lợi kinh tế

NDP thường được coi là một thước đo tốt hơn về phúc lợi kinh tế so với GDP, vì nó cân nhắc đến việc duy trì và thay thế cơ sở hạ tầng. Nếu một quốc gia không đầu tư đủ để bù đắp khấu hao, nền kinh tế của họ có thể đang 'ăn vào' vốn của chính mình, dẫn đến suy giảm khả năng sản xuất trong dài hạn. Do đó, NDP giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về khả năng tăng trưởng bền vững và duy trì mức sống của người dân.